Từ bào thai đến vỏ xe
Ngày xưa ở Trung Quốc, bánh xe chủ yếu được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Bánh xe gọi là 輪 (luân).
Từ cuối thế kỷ XIX, cùng với sự du nhập của xe đạp, ô tô và kĩ thuật phương Tây, loại bánh xe dùng lốp cao su bơm hơi dần xuất hiện. Trong tiếng Hán, các bộ phận này được gọi bằng những thuật ngữ như 內胎 (nội thai - săm, ruột xe), 外胎 (ngoại thai - lốp ngoài) và 輪胎 (luân thai - lốp xe).
Vậy chữ 胎 (thai) trong những từ này có quan hệ gì với nghĩa gốc “bào thai”?
Có hai cách giải thích đáng chú ý.
1. Thuyết phiên âm
Một cách giải thích cho rằng 胎 trong 輪胎 có thể liên quan đến việc phiên âm tiếng Anh tire/tyre (“lốp xe”). Âm 胎 trong tiếng Hán hiện đại là /tāi/, rất gần với âm đầu của tire/tyre.
Cách giải thích này khá hấp dẫn vì nó đưa ra một con đường ngắn nhất giải thích cho một từ ngữ kĩ thuật mới. Tuy nhiên, điểm hạn chế của thuyết này là khó giải thích trọn vẹn sự xuất hiện của các từ như 內胎 (nội thai) hay 外胎 (ngoại thai), vốn mang cấu trúc định nghĩa thuần ngữ nghĩa tiếng Hán chứ không phải cách ghép của từ phiên âm.
2. Thuyết diễn hóa nghĩa
Một cách giải thích khác dựa vào sự liên tưởng giữa bào thai và một túi mềm có tính đàn hồi, chứa chất lỏng/khí để bảo vệ phần bên trong.
Nghĩa gốc của 胎 là bào thai, tức cơ thể non đang được hình thành trong bụng mẹ. Thai nhi nằm trong túi ối — một cấu trúc màng chứa dịch, có tác dụng bảo vệ và giảm chấn.
Từ hình ảnh một vật thể được bao bọc, bảo vệ và có tính đàn hồi, chữ 胎 trong tiếng Hán dần được mở rộng để chỉ phần cốt, phần nòng hoặc lớp đệm bên trong của vật thể. Khi lốp xe bơm hơi du nhập, cấu tạo của nó có một điểm tương đồng rất rõ nét: bên trong là một không gian chứa khí đàn hồi, bao bọc và nâng đỡ toàn bộ bánh xe.
Từ đó, một hệ thống thuật ngữ cơ khí được hình thành rất logic:
- 內胎 (nội thai): săm, ruột xe — túi cao su đàn hồi nằm bên trong, chứa khí (tương tự như túi ối chứa dịch).
- 外胎 (ngoại thai): lốp ngoài — lớp cao su dày bên ngoài, bảo vệ săm và tiếp xúc với mặt đường.
- 輪胎 (luân thai): lốp xe nói chung (gồm cả bộ vỏ và ruột).
Về sau, khi lốp không săm (tubeless tire) trở nên phổ biến, 輪胎 được dùng để chỉ thẳng cái lốp xe hiện đại.
Nếu theo thuyết diễn hóa nghĩa, con đường liên tưởng phát triển như sau:
bào thai → túi màng mềm, đàn hồi bảo vệ bên trong → cấu trúc đàn hồi chứa khí → săm/lốp xe
Chữ 胎 trong 輪胎 như vậy hoàn toàn là nghĩa phái sinh tự nhiên theo phương thức ẩn dụ. Sự liên tưởng tuy qua nhiều nấc trung gian, nhưng rất chặt chẽ và phản ánh đúng tư duy định danh của ngôn ngữ học tri nhận.
link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/胎

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Chú ý: chỉ cần dán link vào, không cần gõ thẻ khi post
Chèn EmoticonsHình (file có đuôi jpg, jpeg, png, bmp, gif ),
Nhạc (file có đuôi mp3 hoặc từ trang web nhaccuatui),
Video (từ Youtube)
Đổi cỡ, màu chữ:
[color="red"][size="20"] chữ cỡ 20 màu đỏ [/size][/color]
(màu dùng mã hexa hoặc tiếng Anh: red, blue, green, violet, gold ..)
Giới thiệu link: <a href="link"> tên link </a>
Chữ đậm <b> chữ đậm</b>
Chữ nghiêng: <i> chữ nghiêng </i>
Chèn Yahoo smiley (click Chèn emoticons để xem phím tắt)
Đã thêm mấy smiley nhưng chưa rảnh thêm vào bảng chèn. Phím tắt:
:-/ bối rối ;) nháy mắt ;;) đá lông nheo
:"> thẹn :X yêu thế =(( tan nát cõi lòng
Chú ý Nếu nút Trả lời ko hoạt động, xin chịu khó lên thanh địa chỉ, gõ thêm vào cuối (ngay sau html) ?m=1 rồi nhấn Enter, nút Trả lời sẽ ok. (29/11/18)