9/8/26

Lục thư

 Từ thuở ban sơ, nhiều dân tộc đã biết lưu giữ và truyền đạt thông tin bằng hình vẽ. Khi xã hội phát triển hơn, nhu cầu ghi chép thông tin trở nên phức tạp, việc chỉ dùng hình vẽ đơn thuần trở nên khó khăn. Nhiều dân tộc dần chuyển sang các hệ chữ thuộc loại hình ghi âm. Riêng người Hán vẫn tiếp tục phát triển và hoàn thiện hệ thống chữ viết dựa trên hình vẽ, bằng cách vẽ hình, ghép hình và mượn hình. Từ ba phương pháp cơ bản này, họ phát triển thành sáu cách tạo chữ, gọi là Lục thư (六書).

Hứa Thận định nghĩa: 「象形者,畫成其物,隨體詰詘,日月是也。」(Tượng hình giả, họa thành kì vật, tùy thể cật khuất, nhật nguyệt thị dã.) = Tượng hình là vẽ nên hình dạng của sự vật, các nét bút uốn theo hình thể của nó;  (nhật: mặt trời) và  (nguyệt: mặt trăng) là ví dụ.

Tượng () có nghĩa là mô phỏng, bắt chước. Tượng hình là phương pháp tạo chữ bằng cách mô phỏng hình dáng của sự vật. Ví dụ:

  • Vẽ hình tròn có chấm ở giữa mô phỏng mặt trời, tạo thành chữ (nhật);
  • Vẽ hình lưỡi liềm mô phỏng mặt trăng, tạo thành chữ (nguyệt);
  • Vẽ hình cái miệng mở ra, tạo thành chữ (khẩu).

Ban đầu, các chữ tượng hình được vẽ khá giống với sự vật thật nên rất dễ nhận biết. Theo thời gian, hình chữ dần được cách điệu và kí hiệu hóa, nên ngày nay nhiều chữ khó nhận ra hình dáng sự vật được mô phỏng. Vì vậy, thuật ngữ tượng hình ngày nay chỉ mang ý nghĩa lịch sử, phản ánh nguồn gốc tạo chữ, hơn là biểu thị một hình ảnh trực quan của sự vật nào đó.

Chỉ sự (指事)

Hứa Thận định nghĩa: 「指事者,視而可識,察而見意,上下是也。」 (Chỉ sự giả, thị nhi khả thức, sát nhi kiến ý, thượng hạ thị dã.) = Chỉ sự là nhìn vào thì có thể nhận biết, quan sát kĩ thì hiểu được ý nghĩa;  (thượng) và  (hạ) là những ví dụ.

Chỉ sự là phương pháp tạo chữ bằng cách dùng các kí hiệu trừu tượng để biểu thị những khái niệm không thể biểu diễn trực tiếp bằng hình vẽ. Những kí hiệu này được gọi là kí hiệu chỉ sự (hay phù hiệu chỉ sự). Nhờ đó, người đọc "nhìn vào thì nhận biết, xét kĩ thì hiểu được ý nghĩa".

Khác với tượng hình (vẽ trực tiếp sự vật), chỉ sự thường dùng để biểu thị các khái niệm trừu tượng như vị trí (trên, dưới), tính chất (gốc, ngọn) hay số lượng, vốn khó hoặc không thể vẽ trực tiếp.

Ví dụ:

  • Để chỉ ý trên, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn làm kí hiệu chỉ sự ở phía trên. Chữ này về sau được viết thành (thượng) trong khải thư.
  • Để chỉ ý dưới, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn ở phía dưới. Chữ này về sau được viết thành (hạ) trong khải thư.
  • Để chỉ ý gốc, người ta vẽ hình cái cây (mộc), rồi thêm một nét ngang làm kí hiệu chỉ sự ở phần gốc, tạo thành chữ (bản).
  • Để chỉ ý ngọn, người ta vẽ hình cái cây (mộc), rồi thêm một nét ngang ở phần ngọn, tạo thành chữ (mạt).

Hội ý (會意)

Hứa Thận định nghĩa: 「會意者,比類合誼,以見指撝,武信是也。」 (Hội ý giả, bỉ loại hợp nghị, dĩ kiến chỉ huy, vũ tín thị dã.) = Hội ý là xếp các loại [chữ/kí hiệu] cạnh nhau và gộp nghĩa lại, để làm xuất hiện ý đồ biểu thị; 武 () và 信 (tín) là những ví dụ.

Nói cách khác, hội ý là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai hay nhiều thành phần có ý nghĩa với nhau. Nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp nghĩa của các thành phần đó. Chữ "loại" () trong câu định nghĩa của Hứa Thận dùng chỉ các thành phần có hình dạng và ý nghĩa cụ thể, thuộc các loại sự vật, sự việc khác nhau (ví dụ: người, cây, mặt trời, giáo mác, lời nói...), được đem ra xếp cạnh nhau để tạo thành chữ mới.

Các thành phần tham gia cấu tạo chữ được gọi là bộ kiện.

  • Bộ kiện là thành phần tạo nên một chữ Hán. Bộ kiện có thể là một bộ thủ, một chữ độc lập hoặc một nét/nhóm nét mang chức năng cấu tạo, không có nghĩa riêng.

Ví dụ:

  • Chữ (Vũ): gồm bộ kiện (chỉ: dừng lại) ghép với bộ kiện (qua: ngọn giáo). Việc xếp hai loại vật/hành động này cạnh nhau (bỉ loại) tạo ra nghĩa gộp (hợp nghị) là dùng vũ lực để ngăn chặn binh đao "止戈為武" (chỉ qua vi vũ), thể hiện tinh thần thượng võ chân chính.
  • Chữ (Tín): Ghép từ hai bộ kiện (nhân: người) và (ngôn: lời nói). Xếp "người" và "lời nói" cạnh nhau để tạo ra nghĩa gộp: lời nói của con người phải trung thực, đáng tin cậy.

Ví dụ khác:

  • Ghép hai bộ kiện (nhân: người) và (mộc: cây) = (hưu) có nghĩa là nghỉ ngơi. Nghĩa này suy từ hình ảnh "người tựa vào gốc cây".
  • Ghép hai bộ kiện (nhật: mặt trời) và (nguyệt: mặt trăng) = (minh) có nghĩa sáng sủa. Nghĩa này suy từ hình ảnh mặt trời và mặt trăng là hai nguồn sáng.
  • Ghép hai bộ kiện (thủ: tay) và (mục: mắt) = (khán) có nghĩa là xem xét. Nghĩa này suy ra từ hình ảnh dùng tay che lên trên mắt để nhìn cho rõ hơn.

Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hội ý bằng cách liệt kê các bộ kiện cấu tạo theo công thức "从A从B" (tòng A tòng B), chẳng hạn: "从人从言" (). Tuy nhiên, ở nhiều chữ khác, ông diễn đạt linh hoạt hơn, như "从人依木" (), "从手下目" (), hoặc giải thích trực tiếp ý nghĩa của chữ như "止戈為武" ().

Hình thanh (形聲)

Hứa Thận định nghĩa: 「形聲者,以事為名,取譬相成,江河是也。」 (Hình thanh giả, dĩ sự vi danh, thủ thí tương thành, Giang Hà thị dã.) = Hình thanh là lấy [bộ kiện chỉ] sự việc làm tên [gọi là thành phần biểu ý], lấy [bộ kiện] có âm đọc tương tự để phối hợp với nhau mà thành [chữ mới]; 江 (Giang) và 河 (Hà) là những ví dụ.

Nói cách khác, hình thanh (còn gọi là hài thanh, hài âm) là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai thành phần: một để biểu ý (thường là bộ thủ), chỉ loại sự vật, sự việc mà chữ đó thuộc về (dĩ sự vi danh); một để biểu âm, được chọn từ các chữ có âm đọc giống hoặc gần giống (thủ thí); hai thành phần này ghép lại thành chữ mới (tương thành).

Ví dụ:

  • Chữ (giang: sông): lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý (dĩ sự vi danh), cho biết chữ thuộc phạm trù sông nước; lấy bộ kiện 工 (công) làm thành phần biểu âm (thủ thí), vì âm cổ của 工 gần với âm của 江; hai thành phần phối hợp với nhau tạo nên (tương thành) chữ 江.
  • Chữ (: sông) cũng lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý, vì chữ này cũng thuộc phạm trù sông nước. Bộ kiện 可 (khả) được chọn làm thành phần biểu âm.

Ví dụ khác:

  • (ma: mẹ) = 女 (nữ: giới nữ) là thành phần biểu ý + 馬 () là thành phần biểu âm.
  • (phương: nghĩa gốc là cỏ thơm) = 艹 (thảo: cỏ) là thành phần biểu ý + 方 (phương: vuông) là thành phần biểu âm.

Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hình thanh bằng công thức "从A, B聲" (tòng A, B thanh). Cụm từ này có thể hiểu là: "thuộc bộ A, có B là thành phần biểu âm". Chẳng hạn: ", 从艸方聲": 芳 (phương) thuộc bộ 艸 (thảo), có 方 (phương) làm thành phần biểu âm.

Thành phần biểu ý còn được gọi là ý phù (意符), nghĩa phù (義符), ý bàng (意旁), nghĩa bàng (義旁) hoặc hình bàng (形旁).

Thành phần biểu âm còn được gọi là âm phù (音符), thanh phù (聲符), âm bàng (音旁) hoặc thanh bàng (聲旁).

Giả tá (假借)

Hứa Thận định nghĩa: 「假借者,本無其字,依聲託事,令長是也。」 (Giả tá giả, bản vô kì tự, y thanh thác sự, lệnh trưởng thị dã.) = Giả tá là [một khái niệm] vốn dĩ ban đầu không có chữ viết, bèn dựa vào âm đọc [của một chữ có sẵn] để gửi gắm ý nghĩa của khái niệm ấy; chữ 令 (lệnh) và chữ 長 (trường) là những ví dụ. 

Nói cách khác, giả tá là mượn một chữ có sẵn (đồng âm hoặc cận âm) để ghi lại một khái niệm mới chưa có chữ viết riêng.

Đặc điểm quan trọng nhất của loại chữ này là nghĩa gốc và nghĩa mượn không có quan hệ ngữ nghĩa với nhau — vì nếu có thì nghĩa mượn chỉ là nghĩa mở rộng (nghĩa dẫn xuất, nghĩa phái sinh), không phải là giả tá.

Ví dụ:

  • Chữ hựu (lại, lần nữa) vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 又 (cũng đọc là hựu, vốn là chữ tượng hình, nghĩa gốc là tay phải) để dùng (y thanh thác sự). Giữa nghĩa gốc (tay phải) và nghĩa mượn (lại, lần nữa) hoàn toàn không có liên quan. Về sau, khi nghĩa mượn được dùng phổ biến, lấn át nghĩa gốc, người ta lại đặt ra chữ mới ( hữu) để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải".
  • Chữ ("của nó", "ấy", "đó") vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 其 (cùng âm đọc , chữ tượng hình, nghĩa gốc là cái ki, cái nia) để dùng (y thanh thác sự). Sau này, để ghi lại nghĩa gốc cái nia, người ta tạo ra chữ mới (ki) bằng cách thêm bộ kiện (trúc) lên phía trên.
  • Chữ ngã (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "ta, tôi") vốn không có chữ, nên người ta mượn chữ 我 (đồng âm, chữ tượng hình, nghĩa gốc là một loại binh khí cổ) để dùng. Vì tên gọi của loại binh khí ấy về sau không còn được sử dụng, nên cũng không phát sinh nhu cầu tạo chữ mới để phân biệt; nghĩa gốc dần biến mất.

Hứa Thận lấy hai chữ (lệnh) và (trưởng) làm ví dụ trong định nghĩa của mình. Tuy nhiên, đây không phải là trường hợp giả tá điển hình theo chính định nghĩa của ông, vì giữa các nghĩa của chúng có sự liên hệ nhất định. Vấn đề này sẽ được bàn kĩ hơn ở phần sau.

Chuyển chú (轉注)

Hứa Thận định nghĩa: 「轉注者,建類一首,同義相受,考老是也。」 (Chuyển chú giả, kiến loại nhất thủ, đồng ý tương thụ, Khảo Lão thị dã.) = Chuyển chú là phép tạo ra chữ cùng một bộ thủ, có ý nghĩa giống nhau và có thể giải thích qua lại cho nhau; chữ 考 (khảo) và chữ 老 (lão) là những ví dụ.

Định nghĩa này khá ngắn gọn và hàm súc, nên xưa nay đã xuất hiện nhiều cách giải thích khác nhau.

Cách hiểu truyền thống

"Chuyển chú" là hiện tượng các chữ có cùng bộ thủ, có nghĩa giống hoặc gần giống nhau (ít nhất có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh), nhưng có hình thể khác nhau.

Hai chữ được Hứa Thận lấy làm ví dụ là (lão) và (khảo) — cùng thuộc bộ Lão, cùng có nghĩa gốc là "già". Tuy nhiên, ngoài hai chữ này, trong kho tàng chữ Hán dường như chỉ còn hai chữ 顛 (điên) và 頂 (đính) là thỏa mãn định nghĩa này: cùng thuộc bộ (hiệt), cùng có nghĩa là "đỉnh đầu", nhưng có hình thể khác nhau.

Theo cách hiểu này, phép chuyển chú gần như không có khả năng sản sinh chữ mới.

Cách hiểu rộng hơn

Ngày nay, phep chuyển chú thường được hiểu linh hoạt và thực tế hơn: Chuyển chú là phương pháp chuyển đổi ý nghĩa của một chữ Hán sẵn có bằng cách biến đổi thanh điệu (có khi kèm theo biến đổi tự hình). Sự biến đổi này tạo ra nghĩa mới có mối quan hệ lô-gích mật thiết với nghĩa gốc ban đầu.

Ví dụ:

Chữ 大 (đại /dà/) ban đầu là tính từ, nghĩa là "to". Khi đọc thành thái /tài/, chữ này được chuyển dùng như một phó từ với nghĩa "rất, quá". Về sau, để phân biệt hai cách dùng, người ta thêm một nét chấm phía dưới thành (thái /tài/).

Như vậy, từ chữ 大 đã xuất hiện hai hướng phát triển: một là biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa mới; hai là tạo thêm một biến thể tự hình () nhằm phân biệt nghĩa mới với nghĩa cũ. Thường chỉ trường hợp biến đổi âm mới được xem là chuyển chú; còn việc thêm nét để tạo thường được xếp vào phương thức khác — cụ thể ở đây thường được coi là chữ hình thanh.

Tương tự:

- 惡 ác /ě/: xấu (tính từ) → /wù/: ghét (động từ)
- 衣 y /yī/: áo (danh từ) → ý /yì/: mặc áo (động từ)
- 樂 nhạc /yuè/: âm nhạc (danh từ) → lạc /lè/: vui vẻ (tính từ).
- 傳 truyền /chuán/: truyền đạt (động từ) → truyện /zhuàn/: truyện (danh từ).

Tứ thanh khuyên điểm pháp

Vậy phép chuyển chú là biến đổi thanh để chuyển đổi nghĩa. Ngày xưa, người ta thường dùng một dấu khuyên nhỏ (hoặc một nét chấm) đặt ở một góc của chữ để chỉ rằng chữ ấy phải đọc theo một thanh điệu khác với thanh gốc, để chuyển dùng với nghĩa khác. Cách ghi này gọi là Tứ thanh khuyên điểm pháp (四聲圈點法: phương pháp chấm một dấu khuyên biểu thị bốn thanh).

- Góc dưới bên trái: biểu thị thanh bình (平).
- Góc trên bên trái: biểu thị thanh thượng (上).
- Góc trên bên phải: biểu thị thanh khứ (去)
- Góc dưới bên phải: biểu thị thanh nhập (入).

Ví dụ: chữ 惡 vốn đọc là ác /ě/ (thanh nhập), khi muốn chuyển dùng với nghĩa "ghét", người ta thêm một dấu khuyên nhỏ ở góc trên bên phải, biểu thị chữ này ở đây phải đọc theo thanh khứ ( /wù/).

Cách đánh dấu này cho thấy người xưa ý thức rất rõ hiện tượng một chữ có thể thay đổi âm đọc để chuyển đổi nghĩa, đồng thời cần có một kí hiệu trực quan để giúp người đọc tránh nhầm lẫn.

Phân biệt chuyển chú và giả tá

Giả tá: mượn một chữ có sẵn để ghi một nghĩa hoàn toàn khác, không có quan hệ với nghĩa gốc. Hình và âm không thay đổi

Chuyển chú: giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít về hình thể, đồng thời biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa; nghĩa mới có quan hệ ngữ nghĩa với nghĩa gốc.

Khả năng tạo chữ mới của Giả tá và Chuyển chú

Có quan điểm cho rằng giả táchuyển chú chỉ là hai phép dùng từ, không có khả năng tạo từ như bốn phép còn lại (tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh).

Tuy nhiên, nếu xét kĩ, đây vẫn là hai phép có khả năng tạo ra chữ mới, hay chính xác hơn, đều đóng vai trò động lực thúc đẩy sự ra đời của các chữ Hán mới:

Phép giả tá thoạt nhìn có vẻ "lười biếng", chỉ là mượn một chữ có sẵn, không sáng tạo ra chữ mới. Thật ra, nếu 又 không bị mượn làm phó từ (với nghĩa "lại"), làm sao có chữ 右 (để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải")? Nếu 其 không bị mượn làm đại từ, làm sao có chữ 箕 (để đảm nhận nghĩa gốc "cái nia")?

Phép chuyển chú thoạt nhìn cũng không tạo ra chữ nào mới, nhưng trên thực tế lại tạo ra những trường hợp đồng hình dị âm dị nghĩa. Chẳng hạn, 長 (trường: dài) và 長 (trưởng: người đứng đầu, bậc trên) tuy cùng một tự hình nhưng được đọc khác nhau và mang những nghĩa khác nhau; về mặt chức năng ngôn ngữ, thực sự là hai đơn vị từ vựng riêng biệt.

Nhìn lại ...

Việc phân tích kết cấu chữ Hán đã được chú ý từ rất sớm; thuật ngữ lục thư (六書) đã từng xuất hiện trong Chu Lễ. Tuy nhiên, phải đến Hứa Thận (khoảng năm 58–148), với tác phẩm Thuyết văn giải tự, Lục thư mới được định nghĩa một cách tường minh và hệ thống.

Đến nay, định nghĩa của Hứa Thận vẫn là nền tảng cho hầu hết các nghiên cứu về Lục thư, tuy cách hiểu đối với phương thức chuyển chú đã có nhiều thay đổi.

Chữ Hán ngày nay chỉ còn là những kí hiệu trừu tượng được cấu tạo từ các nét cơ bản (phẩy, mác, sổ, chấm...). Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, chúng vốn là những hình vẽ mô phỏng sự vật.

Một cách khái quát, có thể xem chữ Hán được hình thành từ ba nguyên lí cơ bản: vẽ hình, ghép hình và mượn hình.

Từ ba nguyên lí này phát triển thành sáu phép tạo chữ (Lục thư):

  • Tượng hình: Vẽ lại hình dáng đặc trưng của sự vật muốn biểu thị.
  • Chỉ sự: Vẽ hình thể sự vật kết hợp đánh dấu kí hiệu trực quan để chỉ ra khái niệm trừu tượng.
  • Hội ý: Ghép hai hoặc nhiều hình để tạo ra chữ mới; nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp ngữ nghĩa giữa các hình thành phần đó.
  • Hình thanh: Ghép hai hoặc nhiều hình, trong đó có một hình đóng vai trò chỉ âm đọc (thanh phù) và thành phần còn lại chỉ phạm trù ý nghĩa (ý phù).
  • Giả tá: Mượn hình (chữ) có âm đọc giống/gần giống để dùng với nghĩa mới, nghĩa gốc và nghĩa mới không có liên hệ với nhau.
  • Chuyển chú: Mượn hình (chữ) sẵn có, biến đổi thanh để chuyển dùng theo một nghĩa mới, có quan hệ mật thiết với nghĩa gốc.

Lần đầu tiên trong lịch sử, hàng nghìn chữ Hán rời rạc được phân loại và giải thích trong một hệ thống thống nhất. Lục thư cung cấp một khuôn khổ lí thuyết giúp trả lời câu hỏi: "Vì sao chữ này lại được viết như vậy?", từ đó giúp việc học và ghi nhớ chữ Hán trở nên dễ dàng hơn.

Ngoài ra, Lục thư, với tư cách là công cụ phân tích, giúp nhận diện và giải mã những giá trị văn hóa – lịch sử ẩn chứa trong chữ viết một cách rõ ràng và có hệ thống.

Dĩ nhiên, học thuyết Lục thư vẫn có những hạn chế. Mặc dù các định nghĩa khá chặt chẽ, trên thực tế việc xếp một chữ cụ thể vào loại hình cấu tạo nào không phải lúc nào cũng thống nhất. Ranh giới giữa các loại hình không phải lúc nào cũng rõ ràng; nhiều chữ có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, chữ có người coi là tượng hình (vẽ người dang tay), cũng có người coi là chỉ sự (lấy hình người dang tay để chỉ khái niệm "to lớn"). Hơn nữa, trải qua hàng nghìn năm biến đổi, chữ tượng hình ngày nay đã khác rất xa sự vật được nó mô phỏng; ở chữ hình thanh, nhiều thành phần biểu âm trở nên khó hiểu đối với người học ngày nay, vì âm hiện đại của nó đã khác xa so với âm của chữ được nó biểu âm.

Tuy vậy, Lục thư vẫn là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của ngôn ngữ học Trung Hoa cổ đại, đặt nền móng cho việc nghiên cứu chữ Hán một cách có hệ thống.

Ngày nay, các từ điển chữ Hán lớn đã thu thập được hơn 60 ngàn chữ, trong đó chữ hình thanh chiếm đa số (trên 80%), chữ tượng hình chỉ chiếm khoảng 3%. Tuy nhiên, chính số lượng chữ tượng hình nhỏ bé ấy lại đóng vai trò là cốt lõi, tạo nên các bộ thủ và bộ kiện nền tảng để xây dựng nên toàn bộ tòa đài chữ Hán phức tạp sau này.

Link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/Luc_thu

7/8/26

Hán tự thất thể

 Sự hình thành và phát triển của các thể chữ Hán

Trong quá trình hình thành và phát triển, cùng với sự thay đổi của vật liệu, công cụ ghi chép cũng như nhu cầu sử dụng, chữ Hán đã trải qua nhiều biến đổi về hình thể và kết cấu. Quá trình ấy được khái quát thành Hán tự thất thể, gồm: giáp cốt văn, kim văn, triện thư (đại triệntiểu triện), lệ thư, khải thư, thảo thưhành thư.

Chữ giản thể chỉ là một dạng cải biến của khải thư, không được xem là một thể chữ độc lập.

Giáp cốt văn (甲骨文)

  • Thời điểm xuất hiện: Cuối thời Thương (khoảng thế kỉ XIV – XI TCN).

Giáp cốt văn là thể chữ Hán cổ nhất mà tư liệu có tính hệ thống còn lưu giữ được cho đến nay. Chữ được khắc trực tiếp trên yếm rùa (giáp) và xương thú (cốt), chủ yếu dùng để ghi chép các quẻ bói và kết quả bói toán của vương triều nhà Thương.

Do đặc thù của kĩ thuật khắc đục trên chất liệu cứng, nét chữ giáp cốt văn thường thẳng, gãy, mảnh và ít nét cong. Về hình thể, các chữ vẫn mang tính tả thực cao và chưa hoàn toàn tách khỏi hình vẽ sơ khai.

Ở giai đoạn này, kết cấu chữ còn chưa hoàn toàn ổn định (một chữ có thể có nhiều cách viết khác nhau và bố cục chưa cố định), nhưng đã đặt nền móng cho hệ thống kết cấu chữ Hán về sau.

Kim văn (金文)

  • Thời điểm xuất hiện: Cuối thời Thương, phát triển thịnh hành vào thời Tây Chu và Xuân Thu.

Kim văn còn được gọi là minh văn (銘文), vì phần lớn là những bài khắc (minh) trên đồ đồng. Do vật dụng bằng đồng thời cổ phần lớn là chung: chuông (鐘) và đỉnh (鼎), nên Kim văn cũng thường được gọi là chung đỉnh văn (鐘鼎文).

Kim văn kế thừa và phát triển từ giáp cốt văn, chủ yếu được khắc trên khuôn đúc đất nung để hiện hình trên các đồ vật bằng đồng. Nhờ khắc vẽ trên khuôn đất, hình thể chữ trở nên dầy dặn, uyển chuyển và giàu chi tiết hơn hơn so với giáp cốt văn. Do thường xuất hiện trên các đồ đồng dùng làm lễ khí, hình chữ nhiều khi có thêm những nét thừa mang tính trang trí, khiến kết cấu chữ đôi lúc phức tạp hơn giáp cốt văn.

Kim văn phản ánh bước phát triển quan trọng của chữ Hán: chuyển từ vai trò chủ yếu là công cụ ghi chép quẻ bói sang chức năng ghi chép các hoạt động chính trị, nghi lễ, và nhiều sự việc quan trọng khác của nhà nước.

Triện thư (篆書)

  • Thời điểm xuất hiện: Thời Chiến Quốc đến thời Tần (khoảng thế kỉ V – III TCN).

Triện thư (篆書) – trong đó chữ "triện" (篆) nguyên nghĩa là "khắc, chạm", chỉ hình thức khắc chữ lên đồ đồng, đá hay gỗ thời cổ – là thể chữ đánh dấu bước chuyển quan trọng từ văn tự tả thực sang văn tự biểu tượng, thường được chia thành hai dạng phát triển nối tiếp nhau: đại triện và tiểu triện.

Đại triện là tên gọi chung cho các dạng chữ viết phát triển tiếp nối từ kim văn, trước khi chữ viết được chuẩn hóa dưới thời Tần. Trong một số tài liệu cổ, loại chữ này còn được gọi là Trứu thư (籀書), tương truyền do Thái sử Trứu dưới thời Chu Tuyên Vương hệ thống hóa.

Việc chuyển đổi chất liệu từ khắc trên đồ đồng sang viết bằng bút mực trên thẻ tre, thẻ gỗ và lụa, cùng với nhu cầu ghi chép hành chính – văn hóa ngày càng tăng, đã thúc đẩy quá trình giản hóa chữ Hán mạnh mẽ. Ở giai đoạn này, chữ Hán dần thoát khỏi tính chất "vẽ hình", chuyển sang tính biểu tượng: hình chữ được cách điệu, lược bỏ bớt các chi tiết rườm rà, chỉ giữ lại những nét đặc trưng nhất. Đặc điểm nổi bật của đại triện là xu hướng tuyến tính hóa – tức các nét chữ trở nên đều đặn, mượt mà và dễ viết hơn, nhưng đồng thời cũng làm giảm dần tính tượng hình cụ thể của chữ.

Dưới thời Chiến Quốc, do Trung nguyên bị chia cắt, văn tự phân hóa mạnh mẽ theo từng khu vực ("lục quốc văn tự"), hình thành nên nhiều hệ chữ địa phương với rất nhiều dạng dị thể. Trong ngành văn tự học, các thuật ngữ như "văn tự Chiến Quốc" hay "Sở hệ giản bạch", "Tần hệ giản bạch" ... (chữ viết trên thẻ trúc và lụa của nước Sở/nước Tần ...) thường dùng để chỉ các dạng chữ viết đặc thù thuộc giai đoạn này.

Sau khi thống nhất Trung nguyên, Tần Thủy Hoàng đã ban hành chính sách "thư đồng văn" (thống nhất chữ viết trên toàn quốc), tiến hành chuẩn hóa chữ viết dựa trên nền tảng đại triện của nước Tần, loại bỏ hầu hết các dị thể phức tạp của sáu nước chư hầu, sáng tạo ra thể tiểu triện.

Tiểu triện có bố cục vuông vắn, các nét uốn lượn đều đặn, đối xứng, mang tính mĩ thuật rất cao. Nhờ tính thẩm mĩ này, các ấn chương (con dấu) ngày nay vẫn rất ưa chuộng sử dụng chữ triện.

Tuy nhiên, cả đại triện lẫn tiểu triện đều còn chứa nhiều nét cong uốn lượn, tốc độ viết chậm, không đáp ứng nhu cầu ghi chép sổ sách và hành chính bùng nổ của bộ máy quản lí nhà nước, tạo tiền đề cho sự ra đời của lệ thư.

Lệ thư (隸書)

  • Thời điểm xuất hiện: Xuất hiện sơ khai từ thời Chiến Quốc, định hình thời Tần và phát triển vào thời Hán (thế kỉ III TCN – III SCN).

Theo các phát hiện khảo cổ hiện đại, dấu vết của lệ thư đã xuất hiện từ thời Chiến Quốc. Trên nhiều Sở hệ giản bạch, Tần hệ giản bạch... đã thấy xuất hiện các dạng chữ lệ sơ khai hoặc dạng chữ quá độ chuyển tiếp giữa triện thư và lệ thư.

Mặc dù triều đình nhà Tần chọn tiểu triện làm văn tự chính thức trong chính sách "thư đồng văn", nhưng do nhu cầu xử lí văn thư hành chính ngày càng lớn, trong thực tế tầng lớp quan lại và lại dịch vẫn ưu tiên sử dụng lệ thư – một dạng chữ viết đơn giản và thuận tiện hơn nhiều. Lệ thư phát triển cực thịnh vào thời Hán, thường được gọi là Hán lệ để phân biệt với dạng sơ khai thời Tần (Tần lệ) hoặc các dạng cổ hơn (cổ lệ).

Tên gọi Lệ thư (隸書) bắt nguồn từ thuật ngữ lệ nhân (隸人) – vốn ban đầu chỉ những người có địa vị phụ thuộc như nô bộc, tù nhân; về sau mở rộng để chỉ tầng lớp lại dịch (các chức dịch nhỏ làm công việc ghi chép sổ sách ở nha môn). Lệ thư chính là tên gọi của loại chữ thực dụng được sử dụng trong công việc ghi chép hằng ngày của lực lượng này.

Về hình thể, lệ thư đã có sự thay đổi lớn về đường nét:

  • Trực tuyến hóa (直線化): Chuyển các nét uốn lượn phức tạp của triện thư thành các nét thẳng và nét gập gãy gọn.
  • Phương chính hóa (方整化): Lược bỏ chi tiết rườm rà (giản hóa), thu gọn kết cấu chữ thành hình chữ nhật nằm ngang hoặc hình vuông rõ góc cạnh.
  • Đặc trưng nét bút: Nét bút không còn đều đặn một cỡ như triện thư mà có sự biến đổi độ đậm nhạt, nổi bật với đặc trưng "tàm đầu yến vĩ" (蠶頭燕尾 – đầu nét khởi bút tròn đậm như đầu con tằm, cuối nét phẩy/mác hất nhẹ bay bổng như đuôi chim én).

Những biến đổi sâu sắc đó làm cho chữ Hán trở nên dễ viết và viết nhanh hơn rất nhiều, nhưng đồng thời cũng khiến tự hình của nhiều chữ thay đổi hoàn toàn, không còn giữ lại dấu vết hình dạng tả thực ban đầu. Hiện tượng đó được văn tự học gọi là lệ biến (隸變).

Có thể nói lệ thư chính là bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử diễn biến hình thể chữ Hán: kể từ đây, chữ viết chính thức thoát khỏi nguồn gốc hình vẽ hay biểu tượng cách điệu để trở thành một hệ thống kí hiệu văn tự thuần túy và ổn định. Phần lớn tự hình chữ Hán hiện đại đã bắt đầu định hình từ giai đoạn này, làm tiền đề để sau đó được quy phạm hóa thành khải thư.

Khải thư (楷書)

  • Thời điểm hình thành: Cuối thời Hán, phát triển qua thời Ngụy – Tấn, định hình và hoàn thiện vào thời Đường (thế kỉ VII – X).

Khải thư (楷書), còn gọi là chân thư (真書) hoặc chính thư (正書), là thể chữ chuẩn mực và phổ biến nhất của chữ Hán hiện đại. Tên gọi "Khải thư" nhấn mạnh tính khuôn mẫu, phép tắc (khải: mẫu mực); "Chân thư" dùng để phân biệt với hành thư và thảo thư, chỉ dạng chữ chân phương, đủ nét, rõ ràng (chân: thực); còn "Chính thư" nhấn mạnh địa vị của nó với tư cách là thể chữ chính thức và chuẩn mực trong truyền thống văn hóa.

Khải thư về cơ bản không có khác biệt quá lớn về mặt cấu trúc so với lệ thư, mà là kết quả của quá trình chuẩn hóa tự hình và quy phạm hóa kĩ thuật nét bút từ lệ thư. Các nét bút tự do của lệ thư được quy chuẩn về một hệ thống nét cơ bản hữu hạn (ngang, sổ, phẩy, mác, chấm, hất, móc, gập ... thường được khái quát thành kĩ thuật Vĩnh tự bát pháp – 8 nét chuẩn trong chữ 永), hình thành kết cấu chữ vuông vức, nét bút rõ ràng, nét thanh nét đậm ổn định, dễ đọc, dễ học và dễ khắc in. Sự ra đời và phổ biến của giấy cùng kĩ thuật làm bút lông từ thời Hán cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển đỉnh cao của thể chữ này.

Từ sau thời Đường, hình thể khải thư hầu như không còn thay đổi đáng kể; các biến đổi về sau chủ yếu diễn ra ở mức độ chuẩn hóa, đơn giản hóa hoặc điều chỉnh nét phẩy/nét chấm của từng chữ, chứ không hình thành thêm một thể chữ mới nào khác.

Khải thư chính thức trở thành thể chữ chuẩn mực (chính thể) trong giáo dục, khoa cử, hành chính và in ấn cho đến tận ngày nay, đóng vai trò là nền tảng của chữ Hán hiện đại. Chữ giản thể hiện nay về cơ bản vẫn được viết theo kết cấu ô vuông chuẩn mực của khải thư.

Chữ giản thể

Chữ giản thể là dạng chữ Hán được đơn giản hóa số nét dựa trên nền tảng khải thư, chính thức được ban hành tại Trung Quốc đại lục từ giữa thế kỉ XX nhằm giảm độ khó của chữ viết và nâng cao tỉ lệ biết chữ trong dân chúng.

Về phương thức cấu tạo, chữ giản thể được hình thành bằng nhiều con đường kĩ thuật như:

  • Lược bớt nét rườm rà (ví dụ: );
  • Thay thế bộ phận cấu tạo phức tạp bằng dạng biểu tượng đơn giản hơn (ví dụ: );
  • Dùng chữ đồng âm/gần âm có hình thể giản lược có sẵn để thay thế cho chữ gốc (ví dụ: ).

Nhiều dạng chữ giản thể thực ra không phải sáng tác mới hoàn toàn, mà là sự tiếp nhận và chuẩn hóa các dạng chữ viết dân gian (tục thể) hoặc các lối viết tắt trong thảo thư đã tồn tại từ trước.

Hiện nay, chữ giản thể được sử dụng chính thức tại Trung Quốc đại lục, Singapore và Malaysia; trong khi Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao vẫn sử dụng chữ phồn thể truyền thống. Trên thực tế, một người đã nắm vững một hệ chữ vẫn có thể nhận biết được phần lớn các chữ của hệ còn lại dựa vào ngữ cảnh, mặc dù giữa hai hệ chữ vẫn tồn tại một số khác biệt đáng kể.

Thảo thư (草書)

  • Thời điểm hình thành: thời Tây Hán; phát triển vào thời Đông Hán, Ngụy – Tấn và đạt đỉnh cao nghệ thuật ở các triều đại sau.

Về ngữ nghĩa, chữ thảo () vốn có nghĩa gốc là cỏ, từ đó phái sinh ra nét nghĩa qua loa, sơ lược, viết nháp. Thảo thư (草書) chính là thể chữ mà các nét bút được giản lược tối đa, các đường nét được biến tấu liên hoàn nhằm đáp ứng nhu cầu ghi chép thông tin một cách nhanh nhất.

Thảo thư ban đầu được phát triển từ lệ thư theo xu hướng tốc kí. Đặc trưng nổi bật của thể chữ này là tính liên hoàn và sự giản hóa cực độ: các nét bút được nối liền liên tục hoặc lược bỏ hầu hết chi tiết, nhiều khi chữ Hán chỉ còn giữ lại thế chữ (bộ khung đường nét cơ bản). Chính vì mức độ biến dạng quá lớn, người không được qua đào tạo chuyên sâu thường rất khó nhận diện và đọc hiểu.

Thảo thư thường được phân thành ba dạng phát triển chính:

  • Chương thảo (章草): còn giữ nhiều đặc điểm của Lệ thư, các chữ vẫn tách biệt và tương đối dễ nhận biết;
  • Kim thảo (今草): giản lược hơn, nét bút liền mạch, các chữ có thể liên kết với nhau;
  • Cuồng thảo (狂草): bút thế phóng túng, toàn bộ bài viết như một dòng chảy liên tục, rất khó đọc; đại diện tiêu biểu là Trương Húc (張旭) và Hoài Tố (懷素) thời Đường.

Ngày nay, thảo thư chủ yếu được sử dụng trong nghệ thuật thư pháp.

Hành thư (行書)

  • Thời điểm hình thành: Cuối thời Hán, phát triển và định hình phong cách vào thời Ngụy – Tấn (thế kỉ III – IV).

Về mặt ngữ nghĩa, chữ hành () có nghĩa gốc là đi, bước đi. Trong giới thư pháp có hình ảnh so sánh sinh động: nếu khải thư là thể chữ ngay ngắn, chỉn chu như một người đang đứng nghiêm trang; thảo thư lại cuồn cuộn, phóng túng như một người đang chạy vội; thì hành thư chính là thể chữ uyển chuyển như một người đang thong thả bước đi. Đây là thể chữ giản lược nét bút ở mức độ vừa phải, cho phép người viết giữ được tốc độ nhanh hơn khải thư nhưng vẫn bảo tồn được bộ khung hình thể rõ ràng của chữ Hán.

Hành thư đứng ở vị trí trung gian dung hòa giữa khải thư và thảo thư: một mặt giữ được tính dễ đọc, rõ nghĩa của khải thư, mặt khác tiếp thu được sự linh hoạt, mềm mại và kĩ thuật nối nét (liên bút) của thảo thư. Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mĩ và tốc độ viết, hành thư có tính thực dụng rất cao, trở thành thể chữ được sử dụng phổ biến nhất trong thư từ, ghi chép hằng ngày, văn bản cá nhân và sáng tác thư pháp.

Trong thực tế sử dụng và biểu diễn thư pháp, hành thư thường được phân thành hai xu hướng:

  • Hành khải (行楷): Cấu trúc nghiêng về khải thư nhiều hơn, các nét nối nhẹ nhàng, rõ ràng và dễ đọc.
  • Hành thảo (行草): Cấu trúc thiên về thảo thư nhiều hơn, nét bút phóng khoáng, biến hóa linh hoạt, tốc độ viết nhanh và có nhiều nét liên kết phức tạp.

Tác phẩm hành thư đỉnh cao và nổi tiếng nhất trong lịch sử chữ Hán là kiệt tác Lan Đình tập tự (蘭亭集序) do "Thư thánh" Vương Hi Chi (王羲之, thế kỉ IV) khởi thảo, được giới thư pháp tôn xưng là "Thiên hạ đệ nhất hành thư".

Khái quát quá trình phát triển chữ Hán

Giáp cốt văn – Kim văn: Giai đoạn tả thực

Đặc điểm cốt lõi của chữ viết trong giai đoạn này là lấy việc mô phỏng chi tiết hình dáng tự nhiên của sự vật làm nguyên tắc tạo chữ chủ yếu. Chữ trong thời kì này, về bản chất là "vẽ" lại đối tượng.

Chữ Hán ở giai đoạn sơ khai này là những hình vẽ, nét bút tương đối tự do, chưa có quy chuẩn; cùng một chữ có thể tồn tại rất nhiều dạng hình thể khác nhau (dị thể phong phú). Đổi lại, tính hình tượng của chữ cực kì cao, nhìn vào nét vẽ người đọc có thể dễ dàng nhận ra ngay sự vật, hiện tượng được biểu đạt.

Triện thư: Giai đoạn biểu tượng hóa

Triện thư kế thừa hình thể của kim văn, nhưng tiến hành giản hóa và cách điệu hóa ở quy mô lớn. Chữ viết chỉ còn giữ lại những nét đặc trưng nhất, "cái thần" cốt lõi của sự vật, hoàn toàn thoát khỏi sự rườm rà của các hình vẽ chi tiết. Hình chữ giờ đây được cấu tạo bởi những nét thẳng, nét cong tròn đều đặn, uốn lượn đối xứng; cơ bản thoát khỏi tính chất vẽ hình để dần hình thành một hệ thống chữ viết có quy chuẩn.

Tên gọi của các thể chữ cũng phần nào phản ánh sự chuyển biến này. Nếu các hình thức cổ hơn thường được gọi là văn (: nét vẽ), như giáp cốt văn hay kim văn, thì từ triện thư trở đi, người ta thường dùng chữ thư (書: chữ viết), như triện thư, lệ thư, khải thư... Việc chuyển từ "văn" sang "thư" không chỉ là thay đổi tên gọi mà còn đánh dấu bước chuyển từ chữ viết mang tính hình vẽ sang chữ viết có phép tắc rõ ràng..

Lệ thưKhải thư: Giai đoạn kí tự hóa

Ở giai đoạn này, các nét cong, tròn, mềm mại của triện thư bị triệt để uốn thẳng hoặc bẻ gãy thành các nét bút cơ bản (ngang, sổ, phẩy, mác, chấm...).

Bước vào thời kì lệ thư, hình chữ được kí hiệu hóa, giúp tăng tốc độ viết; qua khải thư, thì được quy phạm hóa, có chuẩn mực rõ ràng, dễ đọc, dễ viết. Nhưng đổi lại: khó hiểu. Tính tượng hình của chữ Hán giảm đi, thậm chí biến mất, thay vào đó là sự sắp xếp trừu tượng của các nét bút. Ngày nay, nếu không được học, nhìn chữ khó có thể nhận ra đó là con chó, hay nhìn chữ cũng không dễ liên tưởng ngay đến con ngựa.

Thảo thưHành thư: Tính thực tiễn và tính mĩ thuật

Sau khi khải thư đã định hình và trở thành thể chữ chuẩn mực, sự phát triển của chữ Hán không còn nhằm thay đổi cấu trúc hình thể cơ bản của chữ nữa, mà chủ yếu rẽ sang hai hướng để đáp ứng hai nhu cầu thực tế: tốc độ viết nhanhgiá trị nghệ thuật.

  • Hành thư là sự giản lược vừa phải từ khải thư, giúp tăng tốc độ viết mà vẫn bảo tồn được tính dễ đọc. Đây là thể chữ có tính thực dụng cao nhất, được sử dụng rộng rãi trong viết tay, thư từ và ghi chép hằng ngày.
  • Thảo thư đẩy quá trình giản lược nét đi xa hơn nữa, nhiều nét được nối liền hoặc lược bỏ hoàn toàn, tạo nên những đường bút liên tục, phóng khoáng và giàu tính biểu cảm. Do khó đọc, thảo thư ngày nay chủ yếu tồn tại như một đỉnh cao của nghệ thuật thư pháp hơn là một công cụ giao tiếp thông thường.

Nhìn chung, hành thư và thảo thư không phải là các giai đoạn tiến hóa kế tiếp về hình thể cơ bản của chữ Hán, mà là những biến thể ứng dụng phát triển song hành từ khải thư nhằm đáp ứng các nhu cầu đa dạng của xã hội.