Từ thuở ban sơ, nhiều dân tộc đã biết lưu giữ và truyền đạt thông tin bằng hình vẽ. Khi xã hội phát triển hơn, nhu cầu ghi chép thông tin trở nên phức tạp, việc chỉ dùng hình vẽ đơn thuần trở nên khó khăn. Nhiều dân tộc dần chuyển sang các hệ chữ thuộc loại hình ghi âm. Riêng người Hán vẫn tiếp tục phát triển và hoàn thiện hệ thống chữ viết dựa trên hình vẽ, bằng cách vẽ hình, ghép hình và mượn hình. Từ ba phương pháp cơ bản này, họ phát triển thành sáu cách tạo chữ, gọi là Lục thư (六書).
Tượng hình (象形)
Tượng (象) có nghĩa là mô phỏng, bắt chước. Tượng hình là phương pháp tạo chữ bằng cách mô phỏng hình dáng của sự vật. Ví dụ:
- Vẽ hình tròn có chấm ở giữa mô phỏng mặt trời, tạo thành chữ 日 (nhật);
- Vẽ hình lưỡi liềm mô phỏng mặt trăng, tạo thành chữ 月 (nguyệt);
- Vẽ hình cái miệng mở ra, tạo thành chữ 口 (khẩu).
Ban đầu, các chữ tượng hình được vẽ khá giống với sự vật thật nên rất dễ nhận biết. Theo thời gian, hình chữ dần được cách điệu và kí hiệu hóa, nên ngày nay nhiều chữ khó nhận ra hình dáng sự vật được mô phỏng. Vì vậy, thuật ngữ tượng hình ngày nay chỉ mang ý nghĩa lịch sử, phản ánh nguồn gốc tạo chữ, hơn là biểu thị một hình ảnh trực quan của sự vật nào đó.
Chỉ sự (指事)
Chỉ sự là phương pháp tạo chữ bằng cách dùng các kí hiệu trừu tượng để biểu thị những khái niệm không thể biểu diễn trực tiếp bằng hình vẽ. Những kí hiệu này được gọi là kí hiệu chỉ sự (hay phù hiệu chỉ sự). Nhờ đó, người đọc "nhìn vào thì nhận biết, xét kĩ thì hiểu được ý nghĩa".
Khác với tượng hình (vẽ trực tiếp sự vật), chỉ sự thường dùng để biểu thị các khái niệm trừu tượng như vị trí (trên, dưới), tính chất (gốc, ngọn) hay số lượng, vốn khó hoặc không thể vẽ trực tiếp.
Ví dụ:
- Để chỉ ý trên, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn làm kí hiệu chỉ sự ở phía trên. Chữ này về sau được viết thành 上 (thượng) trong khải thư.
- Để chỉ ý dưới, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn ở phía dưới. Chữ này về sau được viết thành 下 (hạ) trong khải thư.
- Để chỉ ý gốc, người ta vẽ hình cái cây 木 (mộc), rồi thêm một nét ngang làm kí hiệu chỉ sự ở phần gốc, tạo thành chữ 本 (bản).
- Để chỉ ý ngọn, người ta vẽ hình cái cây 木 (mộc), rồi thêm một nét ngang ở phần ngọn, tạo thành chữ 末 (mạt).
Hội ý (會意)
Nói cách khác, hội ý là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai hay nhiều thành phần có ý nghĩa với nhau. Nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp nghĩa của các thành phần đó. Chữ "loại" (類) trong câu định nghĩa của Hứa Thận dùng chỉ các thành phần có hình dạng và ý nghĩa cụ thể, thuộc các loại sự vật, sự việc khác nhau (ví dụ: người, cây, mặt trời, giáo mác, lời nói...), được đem ra xếp cạnh nhau để tạo thành chữ mới.
Các thành phần tham gia cấu tạo chữ được gọi là bộ kiện.
- Bộ kiện là thành phần tạo nên một chữ Hán. Bộ kiện có thể là một bộ thủ, một chữ độc lập hoặc một nét/nhóm nét mang chức năng cấu tạo, không có nghĩa riêng.
Ví dụ:
- Chữ 武 (Vũ): gồm bộ kiện 止 (chỉ: dừng lại) ghép với bộ kiện 戈 (qua: ngọn giáo). Việc xếp hai loại vật/hành động này cạnh nhau (bỉ loại) tạo ra nghĩa gộp (hợp nghị) là dùng vũ lực để ngăn chặn binh đao "止戈為武" (chỉ qua vi vũ), thể hiện tinh thần thượng võ chân chính.
- Chữ 信 (Tín): Ghép từ hai bộ kiện 亻 (nhân: người) và 言 (ngôn: lời nói). Xếp "người" và "lời nói" cạnh nhau để tạo ra nghĩa gộp: lời nói của con người phải trung thực, đáng tin cậy.
Ví dụ khác:
- Ghép hai bộ kiện 亻 (nhân: người) và 木 (mộc: cây) = 休 (hưu) có nghĩa là nghỉ ngơi. Nghĩa này suy từ hình ảnh "người tựa vào gốc cây".
- Ghép hai bộ kiện 日 (nhật: mặt trời) và 月 (nguyệt: mặt trăng) = 明 (minh) có nghĩa sáng sủa. Nghĩa này suy từ hình ảnh mặt trời và mặt trăng là hai nguồn sáng.
- Ghép hai bộ kiện 手 (thủ: tay) và 目 (mục: mắt) = 看 (khán) có nghĩa là xem xét. Nghĩa này suy ra từ hình ảnh dùng tay che lên trên mắt để nhìn cho rõ hơn.
Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hội ý bằng cách liệt kê các bộ kiện cấu tạo theo công thức "从A从B" (tòng A tòng B), chẳng hạn: "从人从言" (信). Tuy nhiên, ở nhiều chữ khác, ông diễn đạt linh hoạt hơn, như "从人依木" (休), "从手下目" (看), hoặc giải thích trực tiếp ý nghĩa của chữ như "止戈為武" (武).
Hình thanh (形聲)
Nói cách khác, hình thanh (còn gọi là hài thanh, hài âm) là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai thành phần: một để biểu ý (thường là bộ thủ), chỉ loại sự vật, sự việc mà chữ đó thuộc về (dĩ sự vi danh); một để biểu âm, được chọn từ các chữ có âm đọc giống hoặc gần giống (thủ thí); hai thành phần này ghép lại thành chữ mới (tương thành).
Ví dụ:
- Chữ 江 (giang: sông): lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý (dĩ sự vi danh), cho biết chữ thuộc phạm trù sông nước; lấy bộ kiện 工 (công) làm thành phần biểu âm (thủ thí), vì âm cổ của 工 gần với âm của 江; hai thành phần phối hợp với nhau tạo nên (tương thành) chữ 江.
- Chữ 河 (hà: sông) cũng lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý, vì chữ này cũng thuộc phạm trù sông nước. Bộ kiện 可 (khả) được chọn làm thành phần biểu âm.
Ví dụ khác:
- 媽 (ma: mẹ) = 女 (nữ: giới nữ) là thành phần biểu ý + 馬 (mã) là thành phần biểu âm.
- 芳 (phương: nghĩa gốc là cỏ thơm) = 艹 (thảo: cỏ) là thành phần biểu ý + 方 (phương: vuông) là thành phần biểu âm.
Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hình thanh bằng công thức "从A, B聲" (tòng A, B thanh). Cụm từ này có thể hiểu là: "thuộc bộ A, có B là thành phần biểu âm". Chẳng hạn: "芳, 从艸方聲": 芳 (phương) thuộc bộ 艸 (thảo), có 方 (phương) làm thành phần biểu âm.
Thành phần biểu ý còn được gọi là ý phù (意符), nghĩa phù (義符), ý bàng (意旁), nghĩa bàng (義旁) hoặc hình bàng (形旁).
Thành phần biểu âm còn được gọi là âm phù (音符), thanh phù (聲符), âm bàng (音旁) hoặc thanh bàng (聲旁).
Giả tá (假借)
Nói cách khác, giả tá là mượn một chữ có sẵn (đồng âm hoặc cận âm) để ghi lại một khái niệm mới chưa có chữ viết riêng.
Đặc điểm quan trọng nhất của loại chữ này là nghĩa gốc và nghĩa mượn không có quan hệ ngữ nghĩa với nhau — vì nếu có thì nghĩa mượn chỉ là nghĩa mở rộng (nghĩa dẫn xuất, nghĩa phái sinh), không phải là giả tá.
Ví dụ:
- Chữ hựu (lại, lần nữa) vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 又 (cũng đọc là hựu, vốn là chữ tượng hình, nghĩa gốc là tay phải) để dùng (y thanh thác sự). Giữa nghĩa gốc (tay phải) và nghĩa mượn (lại, lần nữa) hoàn toàn không có liên quan. Về sau, khi nghĩa mượn được dùng phổ biến, lấn át nghĩa gốc, người ta lại đặt ra chữ mới (右 hữu) để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải".
- Chữ kì ("của nó", "ấy", "đó") vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 其 (cùng âm đọc kì, chữ tượng hình, nghĩa gốc là cái ki, cái nia) để dùng (y thanh thác sự). Sau này, để ghi lại nghĩa gốc cái nia, người ta tạo ra chữ mới 箕 (ki) bằng cách thêm bộ kiện 竹 (trúc) lên phía trên.
- Chữ ngã (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "ta, tôi") vốn không có chữ, nên người ta mượn chữ 我 (đồng âm, chữ tượng hình, nghĩa gốc là một loại binh khí cổ) để dùng. Vì tên gọi của loại binh khí ấy về sau không còn được sử dụng, nên cũng không phát sinh nhu cầu tạo chữ mới để phân biệt; nghĩa gốc dần biến mất.
Hứa Thận lấy hai chữ 令 (lệnh) và 長 (trưởng) làm ví dụ trong định nghĩa của mình. Tuy nhiên, đây không phải là trường hợp giả tá điển hình theo chính định nghĩa của ông, vì giữa các nghĩa của chúng có sự liên hệ nhất định. Vấn đề này sẽ được bàn kĩ hơn ở phần sau.
Chuyển chú (轉注)
Định nghĩa này khá ngắn gọn và hàm súc, nên xưa nay đã xuất hiện nhiều cách giải thích khác nhau.
Cách hiểu truyền thống
"Chuyển chú" là hiện tượng các chữ có cùng bộ thủ, có nghĩa giống hoặc gần giống nhau (ít nhất có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh), nhưng có hình thể khác nhau.
Hai chữ được Hứa Thận lấy làm ví dụ là 老 (lão) và 考 (khảo) — cùng thuộc bộ Lão, cùng có nghĩa gốc là "già". Tuy nhiên, ngoài hai chữ này, trong kho tàng chữ Hán dường như chỉ còn hai chữ 顛 (điên) và 頂 (đính) là thỏa mãn định nghĩa này: cùng thuộc bộ 頁 (hiệt), cùng có nghĩa là "đỉnh đầu", nhưng có hình thể khác nhau.
Theo cách hiểu này, phép chuyển chú gần như không có khả năng sản sinh chữ mới.
Cách hiểu rộng hơn
Ngày nay, phep chuyển chú thường được hiểu linh hoạt và thực tế hơn: Chuyển chú là phương pháp chuyển đổi ý nghĩa của một chữ Hán sẵn có bằng cách biến đổi thanh điệu (có khi kèm theo biến đổi tự hình). Sự biến đổi này tạo ra nghĩa mới có mối quan hệ lô-gích mật thiết với nghĩa gốc ban đầu.
Ví dụ:
Chữ 大 (đại /dà/) ban đầu là tính từ, nghĩa là "to". Khi đọc thành thái /tài/, chữ này được chuyển dùng như một phó từ với nghĩa "rất, quá". Về sau, để phân biệt hai cách dùng, người ta thêm một nét chấm phía dưới thành 太 (thái /tài/).
Như vậy, từ chữ 大 đã xuất hiện hai hướng phát triển: một là biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa mới; hai là tạo thêm một biến thể tự hình (太) nhằm phân biệt nghĩa mới với nghĩa cũ. Thường chỉ trường hợp biến đổi âm mới được xem là chuyển chú; còn việc thêm nét để tạo 太 thường được xếp vào phương thức khác — cụ thể ở đây thường được coi là chữ hình thanh.
Tương tự:
- - 惡 ác /ě/: xấu (tính từ) → ố /wù/: ghét (động từ)
- - 衣 y /yī/: áo (danh từ) → ý /yì/: mặc áo (động từ)
- - 樂 nhạc /yuè/: âm nhạc (danh từ) → lạc /lè/: vui vẻ (tính từ).
- - 傳 truyền /chuán/: truyền đạt (động từ) → truyện /zhuàn/: truyện (danh từ).
Tứ thanh khuyên điểm pháp
Vậy phép chuyển chú là biến đổi thanh để chuyển đổi nghĩa. Ngày xưa, người ta thường dùng một dấu khuyên nhỏ (hoặc một nét chấm) đặt ở một góc của chữ để chỉ rằng chữ ấy phải đọc theo một thanh điệu khác với thanh gốc, để chuyển dùng với nghĩa khác. Cách ghi này gọi là Tứ thanh khuyên điểm pháp (四聲圈點法: phương pháp chấm một dấu khuyên biểu thị bốn thanh).
- - Góc dưới bên trái: biểu thị thanh bình (平).
- - Góc trên bên trái: biểu thị thanh thượng (上).
- - Góc trên bên phải: biểu thị thanh khứ (去)
- - Góc dưới bên phải: biểu thị thanh nhập (入).
Ví dụ: chữ 惡 vốn đọc là ác /ě/ (thanh nhập), khi muốn chuyển dùng với nghĩa "ghét", người ta thêm một dấu khuyên nhỏ ở góc trên bên phải, biểu thị chữ này ở đây phải đọc theo thanh khứ (ố /wù/).
Cách đánh dấu này cho thấy người xưa ý thức rất rõ hiện tượng một chữ có thể thay đổi âm đọc để chuyển đổi nghĩa, đồng thời cần có một kí hiệu trực quan để giúp người đọc tránh nhầm lẫn.
Phân biệt chuyển chú và giả tá
Giả tá: mượn một chữ có sẵn để ghi một nghĩa hoàn toàn khác, không có quan hệ với nghĩa gốc. Hình và âm không thay đổi
Chuyển chú: giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít về hình thể, đồng thời biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa; nghĩa mới có quan hệ ngữ nghĩa với nghĩa gốc.
Khả năng tạo chữ mới của Giả tá và Chuyển chú
Có quan điểm cho rằng giả tá và chuyển chú chỉ là hai phép dùng từ, không có khả năng tạo từ như bốn phép còn lại (tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh).
Tuy nhiên, nếu xét kĩ, đây vẫn là hai phép có khả năng tạo ra chữ mới, hay chính xác hơn, đều đóng vai trò động lực thúc đẩy sự ra đời của các chữ Hán mới:
Phép giả tá thoạt nhìn có vẻ "lười biếng", chỉ là mượn một chữ có sẵn, không sáng tạo ra chữ mới. Thật ra, nếu 又 không bị mượn làm phó từ (với nghĩa "lại"), làm sao có chữ 右 (để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải")? Nếu 其 không bị mượn làm đại từ, làm sao có chữ 箕 (để đảm nhận nghĩa gốc "cái nia")?
Phép chuyển chú thoạt nhìn cũng không tạo ra chữ nào mới, nhưng trên thực tế lại tạo ra những trường hợp đồng hình dị âm dị nghĩa. Chẳng hạn, 長 (trường: dài) và 長 (trưởng: người đứng đầu, bậc trên) tuy cùng một tự hình nhưng được đọc khác nhau và mang những nghĩa khác nhau; về mặt chức năng ngôn ngữ, thực sự là hai đơn vị từ vựng riêng biệt.
Nhìn lại ...
Việc phân tích kết cấu chữ Hán đã được chú ý từ rất sớm; thuật ngữ lục thư (六書) đã từng xuất hiện trong Chu Lễ. Tuy nhiên, phải đến Hứa Thận (khoảng năm 58–148), với tác phẩm Thuyết văn giải tự, Lục thư mới được định nghĩa một cách tường minh và hệ thống.
Đến nay, định nghĩa của Hứa Thận vẫn là nền tảng cho hầu hết các nghiên cứu về Lục thư, tuy cách hiểu đối với phương thức chuyển chú đã có nhiều thay đổi.
Chữ Hán ngày nay chỉ còn là những kí hiệu trừu tượng được cấu tạo từ các nét cơ bản (phẩy, mác, sổ, chấm...). Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, chúng vốn là những hình vẽ mô phỏng sự vật.
Một cách khái quát, có thể xem chữ Hán được hình thành từ ba nguyên lí cơ bản: vẽ hình, ghép hình và mượn hình.
Từ ba nguyên lí này phát triển thành sáu phép tạo chữ (Lục thư):
- Tượng hình: Vẽ lại hình dáng đặc trưng của sự vật muốn biểu thị.
- Chỉ sự: Vẽ hình thể sự vật kết hợp đánh dấu kí hiệu trực quan để chỉ ra khái niệm trừu tượng.
- Hội ý: Ghép hai hoặc nhiều hình để tạo ra chữ mới; nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp ngữ nghĩa giữa các hình thành phần đó.
- Hình thanh: Ghép hai hoặc nhiều hình, trong đó có một hình đóng vai trò chỉ âm đọc (thanh phù) và thành phần còn lại chỉ phạm trù ý nghĩa (ý phù).
- Giả tá: Mượn hình (chữ) có âm đọc giống/gần giống để dùng với nghĩa mới, nghĩa gốc và nghĩa mới không có liên hệ với nhau.
- Chuyển chú: Mượn hình (chữ) sẵn có, biến đổi thanh để chuyển dùng theo một nghĩa mới, có quan hệ mật thiết với nghĩa gốc.
Lần đầu tiên trong lịch sử, hàng nghìn chữ Hán rời rạc được phân loại và giải thích trong một hệ thống thống nhất. Lục thư cung cấp một khuôn khổ lí thuyết giúp trả lời câu hỏi: "Vì sao chữ này lại được viết như vậy?", từ đó giúp việc học và ghi nhớ chữ Hán trở nên dễ dàng hơn.
Ngoài ra, Lục thư, với tư cách là công cụ phân tích, giúp nhận diện và giải mã những giá trị văn hóa – lịch sử ẩn chứa trong chữ viết một cách rõ ràng và có hệ thống.
Dĩ nhiên, học thuyết Lục thư vẫn có những hạn chế. Mặc dù các định nghĩa khá chặt chẽ, trên thực tế việc xếp một chữ cụ thể vào loại hình cấu tạo nào không phải lúc nào cũng thống nhất. Ranh giới giữa các loại hình không phải lúc nào cũng rõ ràng; nhiều chữ có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, chữ 大 có người coi là tượng hình (vẽ người dang tay), cũng có người coi là chỉ sự (lấy hình người dang tay để chỉ khái niệm "to lớn"). Hơn nữa, trải qua hàng nghìn năm biến đổi, chữ tượng hình ngày nay đã khác rất xa sự vật được nó mô phỏng; ở chữ hình thanh, nhiều thành phần biểu âm trở nên khó hiểu đối với người học ngày nay, vì âm hiện đại của nó đã khác xa so với âm của chữ được nó biểu âm.
Tuy vậy, Lục thư vẫn là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của ngôn ngữ học Trung Hoa cổ đại, đặt nền móng cho việc nghiên cứu chữ Hán một cách có hệ thống.
Ngày nay, các từ điển chữ Hán lớn đã thu thập được hơn 60 ngàn chữ, trong đó chữ hình thanh chiếm đa số (trên 80%), chữ tượng hình chỉ chiếm khoảng 3%. Tuy nhiên, chính số lượng chữ tượng hình nhỏ bé ấy lại đóng vai trò là cốt lõi, tạo nên các bộ thủ và bộ kiện nền tảng để xây dựng nên toàn bộ tòa đài chữ Hán phức tạp sau này.
Link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/Luc_thu