9/9/26

Từ bào thai đến vỏ xe

 Từ bào thai đến vỏ xe

Ngày xưa ở Trung Quốc, bánh xe chủ yếu được làm bằng gỗ hoặc kim loại. Bánh xe gọi là (luân).

Từ cuối thế kỷ XIX, cùng với sự du nhập của xe đạp, ô tô và kĩ thuật phương Tây, loại bánh xe dùng lốp cao su bơm hơi dần xuất hiện. Trong tiếng Hán, các bộ phận này được gọi bằng những thuật ngữ như 內胎 (nội thai - săm, ruột xe), 外胎 (ngoại thai - lốp ngoài) và 輪胎 (luân thai - lốp xe).

Vậy chữ (thai) trong những từ này có quan hệ gì với nghĩa gốc “bào thai”?

Có hai cách giải thích đáng chú ý.

1. Thuyết phiên âm

Một cách giải thích cho rằng trong 輪胎 có thể liên quan đến việc phiên âm tiếng Anh tire/tyre (“lốp xe”). Âm trong tiếng Hán hiện đại là /tāi/, rất gần với âm đầu của tire/tyre.

Cách giải thích này khá hấp dẫn vì nó đưa ra một con đường ngắn nhất giải thích cho một từ ngữ kĩ thuật mới. Tuy nhiên, điểm hạn chế của thuyết này là khó giải thích trọn vẹn sự xuất hiện của các từ như 內胎 (nội thai) hay 外胎 (ngoại thai), vốn mang cấu trúc định nghĩa thuần ngữ nghĩa tiếng Hán chứ không phải cách ghép của từ phiên âm.

2. Thuyết diễn hóa nghĩa

Một cách giải thích khác dựa vào sự liên tưởng giữa bào thaimột túi mềm có tính đàn hồi, chứa chất lỏng/khí để bảo vệ phần bên trong.

Nghĩa gốc của bào thai, tức cơ thể non đang được hình thành trong bụng mẹ. Thai nhi nằm trong túi ối — một cấu trúc màng chứa dịch, có tác dụng bảo vệ và giảm chấn.

Từ hình ảnh một vật thể được bao bọc, bảo vệ và có tính đàn hồi, chữ trong tiếng Hán dần được mở rộng để chỉ phần cốt, phần nòng hoặc lớp đệm bên trong của vật thể. Khi lốp xe bơm hơi du nhập, cấu tạo của nó có một điểm tương đồng rất rõ nét: bên trong là một không gian chứa khí đàn hồi, bao bọc và nâng đỡ toàn bộ bánh xe.

Từ đó, một hệ thống thuật ngữ cơ khí được hình thành rất logic:

  • 內胎 (nội thai): săm, ruột xe — túi cao su đàn hồi nằm bên trong, chứa khí (tương tự như túi ối chứa dịch).
  • 外胎 (ngoại thai): lốp ngoài — lớp cao su dày bên ngoài, bảo vệ săm và tiếp xúc với mặt đường.
  • 輪胎 (luân thai): lốp xe nói chung (gồm cả bộ vỏ và ruột).

Về sau, khi lốp không săm (tubeless tire) trở nên phổ biến, 輪胎 được dùng để chỉ thẳng cái lốp xe hiện đại.

Nếu theo thuyết diễn hóa nghĩa, con đường liên tưởng phát triển như sau:

bào thai → túi màng mềm, đàn hồi bảo vệ bên trong → cấu trúc đàn hồi chứa khí → săm/lốp xe

Chữ trong 輪胎 như vậy hoàn toàn là nghĩa phái sinh tự nhiên theo phương thức ẩn dụ. Sự liên tưởng tuy qua nhiều nấc trung gian, nhưng rất chặt chẽ và phản ánh đúng tư duy định danh của ngôn ngữ học tri nhận.

link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/胎 



31/8/26

Học

 HỌC 學

---
Lục thư: Hội ý

Cấu tạo

Tự hình trong giáp cốt văn gồm hình hai bàn tay hai bên, giữa là hình mấy thẻ tre 爻, dưới là hình mái nhà.

Đây là chữ hội ý, biểu thị việc dùng hai bàn tay để hướng dẫn hoặc học tập việc bói toán/tính toán (bằng thẻ tre) – tức mang nghĩa dạy dỗ hoặc học tập. Hình mái nhà chỉ nơi diễn ra hoạt động ấy.

Đến kim văn thì bổ sung thêm hình đứa trẻ dưới mái nhà, ý nghĩa của bức vẽ càng rõ ràng.

Về sau, để phân biệt, người ta thêm hình bàn tay cầm cây roi vào bên phải cho nghĩa dạy, còn hình không có cây roi là học.

Trải qua quá trình cách điệu thời Chiến Quốc, kí hiệu hóa trong lệ thư thời Tần - Hán, hình hai bàn tay được viết thành 𦥑, mái nhà thành 冖, đứa trẻ thành 子, tay cầm cây roi thành 攵; định hình cấu trúc 學 (học) và 斆 (giáo) trong khải thư như ngày nay.

Thuyết văn giải tự: 「斆,覺悟也。從教從冂。冂,尚矇也。臼聲。學,篆文斆省。」 Hiệu, giác ngộ dã. Tòng giáo tòng quynh. Quynh, thượng mông dã. Cữu thanh. Học, triện văn hiệu tỉnh. = Hiệu nghĩa là giác ngộ. Cấu tạo từ Giáo (教) và Quynh (冂). Quynh nghĩa là vẫn còn mờ tối (mông muội). Cữu (臼) làm thanh phù. Học (學) là triện văn của chữ Hiệu (斆) được lược bớt.
Thuyết văn phân tích 學 là dạng tỉnh lược của 斆 là phân tích ngược, không đúng với quá trình diễn biến của chữ. Việc xếp 學 vào loại chữ hình thanh cũng không thuyết phục. Bộ phận được gọi là “thanh phù” (臼) thực chất là biến dạng của hai bàn tay, không liên quan gì đến chữ 臼 có âm đọc là cữu (cái cối).

https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/學

17/8/26

Nhất

Cấu tạo

Lục thư: Chỉ sự

Xuất hiện từ thời kì giáp cốt văn, cho đến nay, tự hình chữ "Nhất" về cơ bản không thay đổi, đều dùng một nét ngang để biểu thị số lượng "một".

Thuyết văn giải tự: 「一,惟初太始,道立於一,造分天地,化成萬物。」 Nhất, duy sơ thái thủy, đạo lập ư nhất, tạo phân thiên địa, hóa thành vạn vật. = Một là khởi nguyên tối sơ. Đạo được xác lập từ Một; tạo ra sự phân chia trời đất, biến hóa thành muôn vật. 

Theo Hứa Thận, Nhất không chỉ là số đếm nhỏ nhất, mà còn là biểu tượng của nguyên lí sơ khai sinh thành vũ trụ (Thái Thủy / Thái Cực). Đây là cách giải thích nghĩa chữ theo quan điểm triết học và vũ trụ quan đương thời, thường gặp trong "Thuyết văn".

Nghĩa

Nghĩa gốc: một, số đếm đầu tiên.

Mở rộng, làm tính từ, có nghĩa thứ nhất, đầu tiên; làm phó từ, có nghĩa: một lần; một chút; vừa mới ; làm động từ, có nghĩa: hợp nhất, làm thành một.

Thành ngữ

  • 舉一反三 Cử nhất phản tam: [Thầy] nêu một góc mà [trò] có thể suy ra ba góc còn lại. Chỉ việc người thầy dạy một điều, người học phải biết suy ra những điều tương tự.
  • - số từ: một (góc).
    - động từ: suy ra, lấy điều đã biết mà suy xét ngược lại.
    Nghĩa bóng: chỉ người học có khả năng từ một điều mà suy ra nhiều điều khác; cũng hàm ý yêu cầu người học phải tích cực tự học, biết suy luận và mở rộng kiến thức.
    Xuất xứ: 「不憤不啟,不悱不發,舉一隅不以三隅反,則不復也」 (Luận ngữ, Thuật Nhi): Bất phẫn bất khải, bất phỉ bất phát, cử nhất ngung bất dĩ tam ngung phản, tắc bất phục dã = Không bức bối vì chưa hiểu thì không gợi mở; không đến mức muốn nói mà chưa nói ra được thì không giúp làm rõ ý. Nêu một góc mà không tự lấy ba góc còn lại để đáp lại thì không dạy thêm nữa.
    Ý nói người thầy chỉ gợi mở khi người học thực sự muốn tìm hiểu và đã tự suy nghĩ; đồng thời đòi hỏi người học phải chủ động suy luận, từ một điều biết suy ra những điều khác.
  • 百聞不如一見 Bách văn bất như nhất kiến: trăm nghe không bằng một thấy.
一 nhất (số từ): một (lần).
  • 一舉兩便 Nhất cử lưỡng tiện: một việc làm mà có hai cái lợi, một công đôi việc.
一 nhất (số từ): một lần, một việc.
  • 大小不一 Đại tiểu bất nhất: lớn nhỏ không như nhau.
一 nhất (tính từ): giống nhau, đồng nhất.
  • 一身是汗 Nhất thân thị hãn: cả người đầy mồ hôi.
一 nhất (tính từ): toàn bộ, cả.
  • 一聽就懂 Nhất thính tựu đổng: vừa nghe là hiểu ngay.
一 nhất (phó từ): vừa mới, một lần.
  • 一見如故 Nhất kiến như cố: mới gặp lần đầu mà thân thiết như đã quen từ lâu.
一 nhất (phó từ): vừa mới, lần đầu.

Vai trò bộ thủ

一 (nhất) là bộ thủ đầu tiên (số 001) trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hi.

Chữ Hán thông dụng thuộc bộ Nhất khoảng 20 chữ, tiêu biểu có:

(thượng: bên trên), (hạ: bên dưới), (tam: ba), (trượng: đơn vị đo chiều dài), (bất: không), (sửu: chi Sửu), (bính: can Bính), (khâu: gò đất), (thả: lại, còn), (thế: đời), (thừa: giúp đỡ), (dậu: chi Dậu), (lưỡng: hai), (tang: mất), (tịnh: đứng cạnh nhau).

Điểm chung của chúng là trong tự hình có bộ kiện "一", nên được xếp vào bộ Nhất để tiện tra cứu, ngoài ra không có quan hệ gì về âm hoặc nghĩa với chữ Nhất.

Âm đọc tiếng Hán Phổ thông

Trong tiếng Hán Phổ thông, 一 đọc là , dễ bị nhầm lẫn với ( thất: bảy) do cả hai đều có thanh điệu ngang (thanh 1) và cách phát âm tương đối gần giống nhau.

Để tránh nhầm lẫn (đặc biệt khi đọc số điện thoại, số tài khoản, ...), người ta thường thay thế chữ 一 (yī) bằng cách đọc là /yāo/ (), tức đọc theo âm đọc của chữ 幺 (yêu). Cách đọc này được sử dụng phổ biến trong quân đội, hàng không, bưu chính viễn thông và các lĩnh vực cần độ chính xác cao.

Cách viết khác

Trong các văn bản quan trọng (như hóa đơn, hợp đồng) để chống tẩy xóa, chữ Nhất 一 thường được thay thế bằng các chữ phức tạp hơn (tục gọi là chữ Nhất kép):

Nhất còn có một dị thể cổ, nay ít dùng: .

Câu đố chữ

上而不上,
下而不下,
且宜在下,
不可在上。
Thượng nhi bất thượng,
Hạ nhi bất hạ,
Thả nghi tại hạ,
Bất khả tại thượng.

(Đố là chữ Hán gì?)

Đáp án: Chữ Nhất (一)

Giải thích: Câu đố mô tả vị trí của nét ngang (一) trong các chữ:

  • "Thượng nhi bất thượng": Nét 一 trong chữ 上(thượng) không nằm ở trên cùng.
  • "Hạ nhi bất hạ": Nét 一 trong chữ 下 (hạ) không nằm ở dưới cùng.
  • "Thả nghi tại hạ": Trong chữ 且 (thả) và 宜 (nghi), nét 一 đều ở phía dưới.
  • "Bất khả tại thượng": Trong chữ 不 (bất) và 可 (khả), nét 一 đều ở phía trên.

→ Điểm chung duy nhất chính là nét ngang "一" (chữ Nhất).

Link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/

16/8/26

Chữ Khâu

 Lục thư: Tượng hình

Tự hình trong giáp cốt văn mô phỏng hình dáng hai gò đất nhỏ nhô lên đứng cạnh nhau, khác với chữ (sơn) vốn được viết bằng ba ngọn núi.

Đến thời Chiến Quốc, phần tượng trưng cho hai gò đất bị biến đổi, trông giống hai người đứng quay lưng vào nhau trên một nét ngang biểu thị mặt đất (xem hình). Trong tiểu triện, hình thái này được cách điệu thành 丠. Trải qua quá trình lệ biến, các nét của phần giống chữ (bắc) bị nối liền tùy tiện, làm mất hẳn dáng tượng hình ban đầu; sau đó được khải thư kế thừa và quy phạm hóa thành 丘 như hiện nay.

Thuyết văn giải tự: 「丠(丘),土之高也,非人所爲也。从北从一。一,地也。人居在丘南,故从北。中邦之居,在崐崘東南。一曰:四方高中央下爲丘。象形。」 Khâu, thổ chi cao dã, phi nhân sở vi dã. Tòng Bắc tòng Nhất. Nhất, địa dã. Nhân cư tại khâu nam, cố tòng Bắc. Trung bang chi cư, tại Côn Lôn đông nam. Nhất viết: tứ phương cao, trung ương hạ vi khâu. Tượng hình. = Khâu là chỗ đất cao, không phải do con người đắp nên. Chữ cấu tạo từ bộ kiện Bắc (北) và Nhất (一); Nhất biểu thị mặt đất. Người ở phía nam gò đất nên theo chữ Bắc. Trung Nguyên nằm về phía đông nam núi Côn Lôn. Một thuyết khác cho rằng: nơi bốn phía cao, ở giữa thấp gọi là khâu. Là chữ tượng hình.

Hứa Thận căn cứ vào tự hình tiểu triện (丠) để phân tích cấu tạo chữ thành 北 và 一, không phù hợp với tự hình giáp cốt văn. Ông cũng dẫn một thuyết khác, cho rằng chữ 丘 tượng trưng cho địa hình bốn phía cao, ở giữa thấp. Tương truyền, tên của Khổng Tử là Khâu (丘) cũng vì đỉnh đầu ông có chỗ lõm xuống giống địa hình ấy.

link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/丘



12/8/26

Bộ thủ

Để phục vụ cho việc sắp xếp và tra cứu, toàn bộ chữ Hán được chia thành nhiều nhóm gọi là bộ. Mỗi bộ có số lượng chữ nhiều ít khác nhau. Chữ đứng đầu mỗi bộ được gọi là bộ thủ. Tên của mỗi bộ được gọi theo tên của bộ thủ tương ứng. Tất cả các chữ trong cùng một bộ đều có chứa bộ thủ đó trong tự hình.


Sáng kiến phân loại chữ Hán theo bộ một cách có hệ thống là của Hứa Thận. Trước đó, trong các từ thư như Nhĩ Nhã, người ta sắp xếp theo chủ đề. Trong Thuyết văn giải tự (hoàn thành khoảng năm 121 thời Đông Hán), lần đầu tiên Hứa Thận đã phân chia hơn 9.000 chữ Hán thu thập được thành 540 bộ, bắt đầu từ bộ 一 (Nhất) và kết thúc bằng bộ 亥 (Hợi), theo một trật tự mang đậm dấu ấn triết lí đương thời. Dù vẫn còn một số điểm chưa hợp lí, đây vẫn là nền tảng cho phương pháp phân loại theo bộ thủ, đặt cơ sở cho sự hình thành hệ thống 214 bộ thủ Khang Hi hiện vẫn còn được sử dụng rộng rãi.


Trong các bộ từ điển giấy truyền thống, bộ thủ giữ vai trò trung tâm trong việc sắp xếp và tra cứu chữ Hán. Ngay cả khi xuất hiện các từ điển sử dụng những cách sắp xếp khác (như theo vận mẫu, Pinyin, Tứ giác hiệu mã...) và đặc biệt là sự phổ biến của các từ điển điện tử hiện đại, vai trò tra cứu kĩ thuật của bộ thủ tuy có phần giảm đi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó lại không hề suy giảm. Vai trò đó thể hiện rõ trên hai bình diện:


Thứ nhất, trong phạm vi chữ, bộ thủ thường là thành phần biểu thị ngữ nghĩa hoặc chủng loại chủ yếu, góp phần giải thích cấu tạo nội tại và giúp người học suy đoán nghĩa của chữ đó.


Thứ hai, trong phạm vi bộ, bộ thủ thường phản ánh mối liên hệ về ý nghĩa sâu sắc giữa các chữ cùng bộ, tạo thành một mạng lưới liên tưởng giúp người học ghi nhớ hệ thống và thấu hiểu sự phát triển của các khái niệm.


Vì vậy, nắm vững ý nghĩa các bộ thủ không chỉ hỗ trợ kĩ năng tra cứu, mà còn là chìa khóa quan trọng giúp người học đi sâu vào cấu trúc, ý nghĩa và mối quan hệ giữa các chữ Hán một cách có hệ thống.


VÀI THUẬT NGỮ DỄ NHẦM LẪN


Bộ: Tập hợp các chữ Hán được xếp chung vào một nhóm để phục vụ việc phân loại và tra cứu.

Bộ thủ: Chữ đứng đầu một bộ, được chọn làm căn cứ định vị và nhận diện nhóm chữ đó. Chức năng của bộ thủ là phân loại chữ

Bộ kiện: Thành phần cấu tạo nên một chữ Hán. Bộ kiện có thể là một bộ thủ, một chữ, một nét hoặc một nhóm nét kí hiệu không có nghĩa riêng. Chức năng của bộ kiện là cấu tạo chữ.


Người ta thường gặp cách nói khá phổ biến, kể cả trên sách báo phổ thông


"Chữ 忠 (trung: lòng trung thành) được cấu tạo từ bộ 心 (tâm: tấm lòng) và "bộ 中 (trung: ở giữa).


Đây là cách nói không đúng, bởi vì trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hi chuẩn mực hoàn toàn không tồn tại "bộ 中".


Hơn nữa, bộ 心 bao gồm hàng trăm chữ Hán; nhưng khi tham gia cấu tạo chữ 忠, chỉ có bản thân chữ 心 đóng vai trò thành tố cấu tạo, chứ không phải toàn bộ "bộ 心".


Do đó, cách nói đúng là: "Chữ 忠 được cấu tạo từ hai bộ kiện 心 và 中."

Chi tiết hơn:

"Chữ 忠 được cấu tạo từ hai bộ kiện là 心 và 中, trong đó 心 đóng vai trò là ý bàng (biểu thị nghĩa, chỉ tấm lòng, tình cảm) và 中 đóng vai trò là thanh bàng (biểu thị âm đọc)."


Gọi 心 là bộ thủ là đề cập đến vai trò phân loại tự điển của nó; còn khi tham gia kết cấu thành chữ 忠, nó đóng vai trò là một bộ kiện đảm nhiệm chức năng biểu ý.



link

https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/Bộ_thủ


9/8/26

Lục thư

 Từ thuở ban sơ, nhiều dân tộc đã biết lưu giữ và truyền đạt thông tin bằng hình vẽ. Khi xã hội phát triển hơn, nhu cầu ghi chép thông tin trở nên phức tạp, việc chỉ dùng hình vẽ đơn thuần trở nên khó khăn. Nhiều dân tộc dần chuyển sang các hệ chữ thuộc loại hình ghi âm. Riêng người Hán vẫn tiếp tục phát triển và hoàn thiện hệ thống chữ viết dựa trên hình vẽ, bằng cách vẽ hình, ghép hình và mượn hình. Từ ba phương pháp cơ bản này, họ phát triển thành sáu cách tạo chữ, gọi là Lục thư (六書).

Hứa Thận định nghĩa: 「象形者,畫成其物,隨體詰詘,日月是也。」(Tượng hình giả, họa thành kì vật, tùy thể cật khuất, nhật nguyệt thị dã.) = Tượng hình là vẽ nên hình dạng của sự vật, các nét bút uốn theo hình thể của nó;  (nhật: mặt trời) và  (nguyệt: mặt trăng) là ví dụ.

Tượng () có nghĩa là mô phỏng, bắt chước. Tượng hình là phương pháp tạo chữ bằng cách mô phỏng hình dáng của sự vật. Ví dụ:

  • Vẽ hình tròn có chấm ở giữa mô phỏng mặt trời, tạo thành chữ (nhật);
  • Vẽ hình lưỡi liềm mô phỏng mặt trăng, tạo thành chữ (nguyệt);
  • Vẽ hình cái miệng mở ra, tạo thành chữ (khẩu).

Ban đầu, các chữ tượng hình được vẽ khá giống với sự vật thật nên rất dễ nhận biết. Theo thời gian, hình chữ dần được cách điệu và kí hiệu hóa, nên ngày nay nhiều chữ khó nhận ra hình dáng sự vật được mô phỏng. Vì vậy, thuật ngữ tượng hình ngày nay chỉ mang ý nghĩa lịch sử, phản ánh nguồn gốc tạo chữ, hơn là biểu thị một hình ảnh trực quan của sự vật nào đó.

Chỉ sự (指事)

Hứa Thận định nghĩa: 「指事者,視而可識,察而見意,上下是也。」 (Chỉ sự giả, thị nhi khả thức, sát nhi kiến ý, thượng hạ thị dã.) = Chỉ sự là nhìn vào thì có thể nhận biết, quan sát kĩ thì hiểu được ý nghĩa;  (thượng) và  (hạ) là những ví dụ.

Chỉ sự là phương pháp tạo chữ bằng cách dùng các kí hiệu trừu tượng để biểu thị những khái niệm không thể biểu diễn trực tiếp bằng hình vẽ. Những kí hiệu này được gọi là kí hiệu chỉ sự (hay phù hiệu chỉ sự). Nhờ đó, người đọc "nhìn vào thì nhận biết, xét kĩ thì hiểu được ý nghĩa".

Khác với tượng hình (vẽ trực tiếp sự vật), chỉ sự thường dùng để biểu thị các khái niệm trừu tượng như vị trí (trên, dưới), tính chất (gốc, ngọn) hay số lượng, vốn khó hoặc không thể vẽ trực tiếp.

Ví dụ:

  • Để chỉ ý trên, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn làm kí hiệu chỉ sự ở phía trên. Chữ này về sau được viết thành (thượng) trong khải thư.
  • Để chỉ ý dưới, người ta vẽ một nét ngang dài biểu thị một mức chuẩn, rồi thêm một nét ngắn ở phía dưới. Chữ này về sau được viết thành (hạ) trong khải thư.
  • Để chỉ ý gốc, người ta vẽ hình cái cây (mộc), rồi thêm một nét ngang làm kí hiệu chỉ sự ở phần gốc, tạo thành chữ (bản).
  • Để chỉ ý ngọn, người ta vẽ hình cái cây (mộc), rồi thêm một nét ngang ở phần ngọn, tạo thành chữ (mạt).

Hội ý (會意)

Hứa Thận định nghĩa: 「會意者,比類合誼,以見指撝,武信是也。」 (Hội ý giả, bỉ loại hợp nghị, dĩ kiến chỉ huy, vũ tín thị dã.) = Hội ý là xếp các loại [chữ/kí hiệu] cạnh nhau và gộp nghĩa lại, để làm xuất hiện ý đồ biểu thị; 武 () và 信 (tín) là những ví dụ.

Nói cách khác, hội ý là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai hay nhiều thành phần có ý nghĩa với nhau. Nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp nghĩa của các thành phần đó. Chữ "loại" () trong câu định nghĩa của Hứa Thận dùng chỉ các thành phần có hình dạng và ý nghĩa cụ thể, thuộc các loại sự vật, sự việc khác nhau (ví dụ: người, cây, mặt trời, giáo mác, lời nói...), được đem ra xếp cạnh nhau để tạo thành chữ mới.

Các thành phần tham gia cấu tạo chữ được gọi là bộ kiện.

  • Bộ kiện là thành phần tạo nên một chữ Hán. Bộ kiện có thể là một bộ thủ, một chữ độc lập hoặc một nét/nhóm nét mang chức năng cấu tạo, không có nghĩa riêng.

Ví dụ:

  • Chữ (Vũ): gồm bộ kiện (chỉ: dừng lại) ghép với bộ kiện (qua: ngọn giáo). Việc xếp hai loại vật/hành động này cạnh nhau (bỉ loại) tạo ra nghĩa gộp (hợp nghị) là dùng vũ lực để ngăn chặn binh đao "止戈為武" (chỉ qua vi vũ), thể hiện tinh thần thượng võ chân chính.
  • Chữ (Tín): Ghép từ hai bộ kiện (nhân: người) và (ngôn: lời nói). Xếp "người" và "lời nói" cạnh nhau để tạo ra nghĩa gộp: lời nói của con người phải trung thực, đáng tin cậy.

Ví dụ khác:

  • Ghép hai bộ kiện (nhân: người) và (mộc: cây) = (hưu) có nghĩa là nghỉ ngơi. Nghĩa này suy từ hình ảnh "người tựa vào gốc cây".
  • Ghép hai bộ kiện (nhật: mặt trời) và (nguyệt: mặt trăng) = (minh) có nghĩa sáng sủa. Nghĩa này suy từ hình ảnh mặt trời và mặt trăng là hai nguồn sáng.
  • Ghép hai bộ kiện (thủ: tay) và (mục: mắt) = (khán) có nghĩa là xem xét. Nghĩa này suy ra từ hình ảnh dùng tay che lên trên mắt để nhìn cho rõ hơn.

Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hội ý bằng cách liệt kê các bộ kiện cấu tạo theo công thức "从A从B" (tòng A tòng B), chẳng hạn: "从人从言" (). Tuy nhiên, ở nhiều chữ khác, ông diễn đạt linh hoạt hơn, như "从人依木" (), "从手下目" (), hoặc giải thích trực tiếp ý nghĩa của chữ như "止戈為武" ().

Hình thanh (形聲)

Hứa Thận định nghĩa: 「形聲者,以事為名,取譬相成,江河是也。」 (Hình thanh giả, dĩ sự vi danh, thủ thí tương thành, Giang Hà thị dã.) = Hình thanh là lấy [bộ kiện chỉ] sự việc làm tên [gọi là thành phần biểu ý], lấy [bộ kiện] có âm đọc tương tự để phối hợp với nhau mà thành [chữ mới]; 江 (Giang) và 河 (Hà) là những ví dụ.

Nói cách khác, hình thanh (còn gọi là hài thanh, hài âm) là phương pháp tạo chữ bằng cách ghép hai thành phần: một để biểu ý (thường là bộ thủ), chỉ loại sự vật, sự việc mà chữ đó thuộc về (dĩ sự vi danh); một để biểu âm, được chọn từ các chữ có âm đọc giống hoặc gần giống (thủ thí); hai thành phần này ghép lại thành chữ mới (tương thành).

Ví dụ:

  • Chữ (giang: sông): lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý (dĩ sự vi danh), cho biết chữ thuộc phạm trù sông nước; lấy bộ kiện 工 (công) làm thành phần biểu âm (thủ thí), vì âm cổ của 工 gần với âm của 江; hai thành phần phối hợp với nhau tạo nên (tương thành) chữ 江.
  • Chữ (: sông) cũng lấy bộ kiện 氵 (thủy: nước) làm thành phần biểu ý, vì chữ này cũng thuộc phạm trù sông nước. Bộ kiện 可 (khả) được chọn làm thành phần biểu âm.

Ví dụ khác:

  • (ma: mẹ) = 女 (nữ: giới nữ) là thành phần biểu ý + 馬 () là thành phần biểu âm.
  • (phương: nghĩa gốc là cỏ thơm) = 艹 (thảo: cỏ) là thành phần biểu ý + 方 (phương: vuông) là thành phần biểu âm.

Trong Thuyết văn giải tự, Hứa Thận thường mô tả chữ hình thanh bằng công thức "从A, B聲" (tòng A, B thanh). Cụm từ này có thể hiểu là: "thuộc bộ A, có B là thành phần biểu âm". Chẳng hạn: ", 从艸方聲": 芳 (phương) thuộc bộ 艸 (thảo), có 方 (phương) làm thành phần biểu âm.

Thành phần biểu ý còn được gọi là ý phù (意符), nghĩa phù (義符), ý bàng (意旁), nghĩa bàng (義旁) hoặc hình bàng (形旁).

Thành phần biểu âm còn được gọi là âm phù (音符), thanh phù (聲符), âm bàng (音旁) hoặc thanh bàng (聲旁).

Giả tá (假借)

Hứa Thận định nghĩa: 「假借者,本無其字,依聲託事,令長是也。」 (Giả tá giả, bản vô kì tự, y thanh thác sự, lệnh trưởng thị dã.) = Giả tá là [một khái niệm] vốn dĩ ban đầu không có chữ viết, bèn dựa vào âm đọc [của một chữ có sẵn] để gửi gắm ý nghĩa của khái niệm ấy; chữ 令 (lệnh) và chữ 長 (trường) là những ví dụ. 

Nói cách khác, giả tá là mượn một chữ có sẵn (đồng âm hoặc cận âm) để ghi lại một khái niệm mới chưa có chữ viết riêng.

Đặc điểm quan trọng nhất của loại chữ này là nghĩa gốc và nghĩa mượn không có quan hệ ngữ nghĩa với nhau — vì nếu có thì nghĩa mượn chỉ là nghĩa mở rộng (nghĩa dẫn xuất, nghĩa phái sinh), không phải là giả tá.

Ví dụ:

  • Chữ hựu (lại, lần nữa) vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 又 (cũng đọc là hựu, vốn là chữ tượng hình, nghĩa gốc là tay phải) để dùng (y thanh thác sự). Giữa nghĩa gốc (tay phải) và nghĩa mượn (lại, lần nữa) hoàn toàn không có liên quan. Về sau, khi nghĩa mượn được dùng phổ biến, lấn át nghĩa gốc, người ta lại đặt ra chữ mới ( hữu) để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải".
  • Chữ ("của nó", "ấy", "đó") vốn không có chữ (bản vô kì tự), người ta bèn mượn chữ 其 (cùng âm đọc , chữ tượng hình, nghĩa gốc là cái ki, cái nia) để dùng (y thanh thác sự). Sau này, để ghi lại nghĩa gốc cái nia, người ta tạo ra chữ mới (ki) bằng cách thêm bộ kiện (trúc) lên phía trên.
  • Chữ ngã (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất "ta, tôi") vốn không có chữ, nên người ta mượn chữ 我 (đồng âm, chữ tượng hình, nghĩa gốc là một loại binh khí cổ) để dùng. Vì tên gọi của loại binh khí ấy về sau không còn được sử dụng, nên cũng không phát sinh nhu cầu tạo chữ mới để phân biệt; nghĩa gốc dần biến mất.

Hứa Thận lấy hai chữ (lệnh) và (trưởng) làm ví dụ trong định nghĩa của mình. Tuy nhiên, đây không phải là trường hợp giả tá điển hình theo chính định nghĩa của ông, vì giữa các nghĩa của chúng có sự liên hệ nhất định. Vấn đề này sẽ được bàn kĩ hơn ở phần sau.

Chuyển chú (轉注)

Hứa Thận định nghĩa: 「轉注者,建類一首,同義相受,考老是也。」 (Chuyển chú giả, kiến loại nhất thủ, đồng ý tương thụ, Khảo Lão thị dã.) = Chuyển chú là phép tạo ra chữ cùng một bộ thủ, có ý nghĩa giống nhau và có thể giải thích qua lại cho nhau; chữ 考 (khảo) và chữ 老 (lão) là những ví dụ.

Định nghĩa này khá ngắn gọn và hàm súc, nên xưa nay đã xuất hiện nhiều cách giải thích khác nhau.

Cách hiểu truyền thống

"Chuyển chú" là hiện tượng các chữ có cùng bộ thủ, có nghĩa giống hoặc gần giống nhau (ít nhất có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh), nhưng có hình thể khác nhau.

Hai chữ được Hứa Thận lấy làm ví dụ là (lão) và (khảo) — cùng thuộc bộ Lão, cùng có nghĩa gốc là "già". Tuy nhiên, ngoài hai chữ này, trong kho tàng chữ Hán dường như chỉ còn hai chữ 顛 (điên) và 頂 (đính) là thỏa mãn định nghĩa này: cùng thuộc bộ (hiệt), cùng có nghĩa là "đỉnh đầu", nhưng có hình thể khác nhau.

Theo cách hiểu này, phép chuyển chú gần như không có khả năng sản sinh chữ mới.

Cách hiểu rộng hơn

Ngày nay, phep chuyển chú thường được hiểu linh hoạt và thực tế hơn: Chuyển chú là phương pháp chuyển đổi ý nghĩa của một chữ Hán sẵn có bằng cách biến đổi thanh điệu (có khi kèm theo biến đổi tự hình). Sự biến đổi này tạo ra nghĩa mới có mối quan hệ lô-gích mật thiết với nghĩa gốc ban đầu.

Ví dụ:

Chữ 大 (đại /dà/) ban đầu là tính từ, nghĩa là "to". Khi đọc thành thái /tài/, chữ này được chuyển dùng như một phó từ với nghĩa "rất, quá". Về sau, để phân biệt hai cách dùng, người ta thêm một nét chấm phía dưới thành (thái /tài/).

Như vậy, từ chữ 大 đã xuất hiện hai hướng phát triển: một là biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa mới; hai là tạo thêm một biến thể tự hình () nhằm phân biệt nghĩa mới với nghĩa cũ. Thường chỉ trường hợp biến đổi âm mới được xem là chuyển chú; còn việc thêm nét để tạo thường được xếp vào phương thức khác — cụ thể ở đây thường được coi là chữ hình thanh.

Tương tự:

- 惡 ác /ě/: xấu (tính từ) → /wù/: ghét (động từ)
- 衣 y /yī/: áo (danh từ) → ý /yì/: mặc áo (động từ)
- 樂 nhạc /yuè/: âm nhạc (danh từ) → lạc /lè/: vui vẻ (tính từ).
- 傳 truyền /chuán/: truyền đạt (động từ) → truyện /zhuàn/: truyện (danh từ).

Tứ thanh khuyên điểm pháp

Vậy phép chuyển chú là biến đổi thanh để chuyển đổi nghĩa. Ngày xưa, người ta thường dùng một dấu khuyên nhỏ (hoặc một nét chấm) đặt ở một góc của chữ để chỉ rằng chữ ấy phải đọc theo một thanh điệu khác với thanh gốc, để chuyển dùng với nghĩa khác. Cách ghi này gọi là Tứ thanh khuyên điểm pháp (四聲圈點法: phương pháp chấm một dấu khuyên biểu thị bốn thanh).

- Góc dưới bên trái: biểu thị thanh bình (平).
- Góc trên bên trái: biểu thị thanh thượng (上).
- Góc trên bên phải: biểu thị thanh khứ (去)
- Góc dưới bên phải: biểu thị thanh nhập (入).

Ví dụ: chữ 惡 vốn đọc là ác /ě/ (thanh nhập), khi muốn chuyển dùng với nghĩa "ghét", người ta thêm một dấu khuyên nhỏ ở góc trên bên phải, biểu thị chữ này ở đây phải đọc theo thanh khứ ( /wù/).

Cách đánh dấu này cho thấy người xưa ý thức rất rõ hiện tượng một chữ có thể thay đổi âm đọc để chuyển đổi nghĩa, đồng thời cần có một kí hiệu trực quan để giúp người đọc tránh nhầm lẫn.

Phân biệt chuyển chú và giả tá

Giả tá: mượn một chữ có sẵn để ghi một nghĩa hoàn toàn khác, không có quan hệ với nghĩa gốc. Hình và âm không thay đổi

Chuyển chú: giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít về hình thể, đồng thời biến đổi âm đọc để chuyển nghĩa; nghĩa mới có quan hệ ngữ nghĩa với nghĩa gốc.

Khả năng tạo chữ mới của Giả tá và Chuyển chú

Có quan điểm cho rằng giả táchuyển chú chỉ là hai phép dùng từ, không có khả năng tạo từ như bốn phép còn lại (tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh).

Tuy nhiên, nếu xét kĩ, đây vẫn là hai phép có khả năng tạo ra chữ mới, hay chính xác hơn, đều đóng vai trò động lực thúc đẩy sự ra đời của các chữ Hán mới:

Phép giả tá thoạt nhìn có vẻ "lười biếng", chỉ là mượn một chữ có sẵn, không sáng tạo ra chữ mới. Thật ra, nếu 又 không bị mượn làm phó từ (với nghĩa "lại"), làm sao có chữ 右 (để đảm nhận nghĩa gốc "tay phải")? Nếu 其 không bị mượn làm đại từ, làm sao có chữ 箕 (để đảm nhận nghĩa gốc "cái nia")?

Phép chuyển chú thoạt nhìn cũng không tạo ra chữ nào mới, nhưng trên thực tế lại tạo ra những trường hợp đồng hình dị âm dị nghĩa. Chẳng hạn, 長 (trường: dài) và 長 (trưởng: người đứng đầu, bậc trên) tuy cùng một tự hình nhưng được đọc khác nhau và mang những nghĩa khác nhau; về mặt chức năng ngôn ngữ, thực sự là hai đơn vị từ vựng riêng biệt.

Nhìn lại ...

Việc phân tích kết cấu chữ Hán đã được chú ý từ rất sớm; thuật ngữ lục thư (六書) đã từng xuất hiện trong Chu Lễ. Tuy nhiên, phải đến Hứa Thận (khoảng năm 58–148), với tác phẩm Thuyết văn giải tự, Lục thư mới được định nghĩa một cách tường minh và hệ thống.

Đến nay, định nghĩa của Hứa Thận vẫn là nền tảng cho hầu hết các nghiên cứu về Lục thư, tuy cách hiểu đối với phương thức chuyển chú đã có nhiều thay đổi.

Chữ Hán ngày nay chỉ còn là những kí hiệu trừu tượng được cấu tạo từ các nét cơ bản (phẩy, mác, sổ, chấm...). Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu, chúng vốn là những hình vẽ mô phỏng sự vật.

Một cách khái quát, có thể xem chữ Hán được hình thành từ ba nguyên lí cơ bản: vẽ hình, ghép hình và mượn hình.

Từ ba nguyên lí này phát triển thành sáu phép tạo chữ (Lục thư):

  • Tượng hình: Vẽ lại hình dáng đặc trưng của sự vật muốn biểu thị.
  • Chỉ sự: Vẽ hình thể sự vật kết hợp đánh dấu kí hiệu trực quan để chỉ ra khái niệm trừu tượng.
  • Hội ý: Ghép hai hoặc nhiều hình để tạo ra chữ mới; nghĩa của chữ mới được suy ra từ sự kết hợp ngữ nghĩa giữa các hình thành phần đó.
  • Hình thanh: Ghép hai hoặc nhiều hình, trong đó có một hình đóng vai trò chỉ âm đọc (thanh phù) và thành phần còn lại chỉ phạm trù ý nghĩa (ý phù).
  • Giả tá: Mượn hình (chữ) có âm đọc giống/gần giống để dùng với nghĩa mới, nghĩa gốc và nghĩa mới không có liên hệ với nhau.
  • Chuyển chú: Mượn hình (chữ) sẵn có, biến đổi thanh để chuyển dùng theo một nghĩa mới, có quan hệ mật thiết với nghĩa gốc.

Lần đầu tiên trong lịch sử, hàng nghìn chữ Hán rời rạc được phân loại và giải thích trong một hệ thống thống nhất. Lục thư cung cấp một khuôn khổ lí thuyết giúp trả lời câu hỏi: "Vì sao chữ này lại được viết như vậy?", từ đó giúp việc học và ghi nhớ chữ Hán trở nên dễ dàng hơn.

Ngoài ra, Lục thư, với tư cách là công cụ phân tích, giúp nhận diện và giải mã những giá trị văn hóa – lịch sử ẩn chứa trong chữ viết một cách rõ ràng và có hệ thống.

Dĩ nhiên, học thuyết Lục thư vẫn có những hạn chế. Mặc dù các định nghĩa khá chặt chẽ, trên thực tế việc xếp một chữ cụ thể vào loại hình cấu tạo nào không phải lúc nào cũng thống nhất. Ranh giới giữa các loại hình không phải lúc nào cũng rõ ràng; nhiều chữ có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau. Chẳng hạn, chữ có người coi là tượng hình (vẽ người dang tay), cũng có người coi là chỉ sự (lấy hình người dang tay để chỉ khái niệm "to lớn"). Hơn nữa, trải qua hàng nghìn năm biến đổi, chữ tượng hình ngày nay đã khác rất xa sự vật được nó mô phỏng; ở chữ hình thanh, nhiều thành phần biểu âm trở nên khó hiểu đối với người học ngày nay, vì âm hiện đại của nó đã khác xa so với âm của chữ được nó biểu âm.

Tuy vậy, Lục thư vẫn là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của ngôn ngữ học Trung Hoa cổ đại, đặt nền móng cho việc nghiên cứu chữ Hán một cách có hệ thống.

Ngày nay, các từ điển chữ Hán lớn đã thu thập được hơn 60 ngàn chữ, trong đó chữ hình thanh chiếm đa số (trên 80%), chữ tượng hình chỉ chiếm khoảng 3%. Tuy nhiên, chính số lượng chữ tượng hình nhỏ bé ấy lại đóng vai trò là cốt lõi, tạo nên các bộ thủ và bộ kiện nền tảng để xây dựng nên toàn bộ tòa đài chữ Hán phức tạp sau này.

Link: https://tunguyenchuhan.miraheze.org/wiki/Luc_thu