Phạm Đan Quế
link sách: fb Hà Thanh Vân
ChatGPT
Tác phẩm L'Étranger (Người xa lạ, 1942) là một cột mốc mở đầu và mang tính biểu tượng trong sự nghiệp văn chương và triết học của Albert Camus, không chỉ giới thiệu phong cách độc đáo của ông mà còn là một trong những tác phẩm nền tảng của chủ nghĩa phi lý (absurde) – triết lý mà Camus trở thành đại diện tiêu biểu.
Nhân vật chính, Meursault, là một viên chức người Pháp sống ở Algérie thuộc địa. Tác phẩm mở đầu bằng câu nổi tiếng:
"Aujourd’hui, maman est morte. Ou peut-être hier, je ne sais pas."
(Hôm nay mẹ tôi mất. Hoặc có lẽ hôm qua, tôi không biết.)
Từ cái chết của mẹ, Meursault bắt đầu một hành trình kỳ lạ – thụ động, lãnh đạm, như thể thế giới quanh anh không buộc được cảm xúc nơi anh. Sau một loạt sự kiện, anh giết một người Ả Rập, gần như vô thức, dưới ánh nắng thiêu đốt của biển. Cuối cùng, anh bị kết án tử hình, nhưng chính trong tù, khi đối diện cái chết, Meursault lại đạt được một thứ “giác ngộ” phi lý – chấp nhận sự vô nghĩa của đời sống và sự vắng mặt của Thượng đế như một điều tất yếu, thậm chí là giải thoát.
Camus không phải một nhà hiện sinh theo kiểu Sartre, ông theo đuổi “chủ nghĩa phi lý” (philosophie de l’absurde) – nơi con người khát khao ý nghĩa trong một vũ trụ câm lặng, vô nghĩa.
L’Étranger là mảnh ghép văn chương đầu tiên trong “Bộ ba phi lý” của Camus, gồm:
L'Étranger – tiểu thuyết
Le Mythe de Sisyphe – tiểu luận triết học
Caligula hoặc Le Malentendu – kịch
📌 Meursault chính là biểu tượng của con người phi lý: không dối mình, không viện đến tôn giáo, không cần an ủi – mà can đảm nhìn thẳng vào sự vô nghĩa để sống và chấp nhận.
Xuất bản năm 1942, giữa Thế chiến II, L’Étranger đã gây chấn động vì văn phong lạnh lùng, phi truyền thống và nhân vật “vô cảm” đến sốc.
Dù bị chỉ trích bởi một số trí thức thời đó (Sartre từng có quan hệ rồi rạn nứt với Camus), tác phẩm vẫn nhanh chóng được đánh giá như một kiệt tác hiện đại.
Cùng với tiểu luận Le Mythe de Sisyphe xuất bản cùng năm, Camus được nhìn nhận như một nhà văn-triết gia, không chỉ viết truyện mà còn góp phần định hình tư tưởng thời đại.
L'Étranger mở đường cho một kiểu nhân vật mới: “con người phi lý” – không theo luân lý thông thường, không phản kháng bằng giận dữ, mà bằng sự trung thực tàn nhẫn với thực tại.
Camus cho thấy: cái phi lý không phải là sự tuyệt vọng, mà là khởi đầu của tự do.
“Le monde m’est indifférent, moi aussi je le suis.” (Thế giới dửng dưng với tôi, tôi cũng vậy.)
| Phương diện | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|
| Văn phong | Lạnh lùng, đơn giản, miêu tả như thể máy móc – phản ánh sự tách biệt giữa con người và thế giới |
| Cốt truyện | Hành động vô lý, phi truyền thống – không kịch tính hóa, không lý giải tâm lý |
| Triết lý | Phi lý, chấp nhận cái chết, phủ nhận trật tự đạo đức hay tôn giáo thông thường |
| Nhân vật | Meursault – hình mẫu “người xa lạ” với xã hội, thậm chí với chính bản thân mình |
L’Étranger là tác phẩm mở màn và thiết yếu trong toàn bộ di sản triết học – văn học của Camus. Nó không chỉ định hình phong cách viết, mà còn đặt nền móng cho toàn bộ quan niệm sống của ông về sự phi lý, tự do, và phẩm giá con người trong một vũ trụ vô nghĩa.
I. Giới thiệu
Siddhartha, nhân vật chính trong tiểu thuyết cùng tên của Hermann Hesse (1922), và Alexis Zorba, linh hồn hoang dã trong Zorba the Greek của Nikos Kazantzakis (1946), là hai hình tượng văn học mang dấu ấn sâu sắc trong văn chương thế kỷ XX. Một bên là người Ấn Độ cổ đại đi tìm giác ngộ giữa đời thường; bên kia là người Hy Lạp hiện đại sống trọn từng khoảnh khắc như một nghi lễ thiêng liêng. Tuy xuất thân từ hai nền văn hóa khác biệt, hai thời đại, hai thế giới quan tưởng như đối lập, họ vẫn gặp nhau nơi tận cùng của một câu hỏi xưa cũ: sống là gì và sống thế nào mới thật sự là sống?
II. Sự khác biệt: Hai cực của một tấm bản đồ
Điểm xuất phát đầu tiên của Siddhartha và Zorba là sự tương phản gần như triệt để về văn hóa và bản chất.
Siddhartha sinh ra trong tầng lớp tinh hoa trí thức, con của một vị Bà-la-môn, được giáo dục trong truyền thống Phật giáo và Ấn Độ giáo. Hành trình của anh bắt đầu bằng sự khước từ: từ bỏ giáo lý, từ bỏ khổ hạnh, từ bỏ dục lạc – để cuối cùng đi đến buông bỏ tất cả. Siddhartha là người hướng nội, sống bằng chiêm nghiệm. Những chuyển hóa trong anh thường lặng lẽ, như dòng sông mà anh lắng nghe đến mức hòa tan vào nó.
Ngược lại, Alexis Zorba là một nhân vật nồng nhiệt, ồn ào, sống bằng trực giác và bản năng. Không triết lý suông, không lý luận trừu tượng, Zorba yêu, ăn, làm việc, chơi đàn và nhảy múa bằng cả thân thể và tâm hồn. Ông thường xuyên chế giễu trí thức – điển hình là người kể chuyện (có thể xem như hiện thân của chính Kazantzakis) – vì “đọc quá nhiều mà sống quá ít”.
Nếu Siddhartha là biểu tượng của trung đạo, thanh tịnh, thì Zorba là lửa, là sự sống bùng nổ. Nếu một người đi đến giác ngộ bằng im lặng, thì người kia đi đến minh triết bằng tiếng cười, âm nhạc và thất bại.
III. Sự tương đồng: Hai con đường, một đích đến
Tuy khác biệt về hình thức và phương pháp, Siddhartha và Zorba lại cùng đi trên một hành trình cốt lõi: hành trình tìm kiếm tự do nội tâm và ý nghĩa đích thực của đời sống.
Cả hai đều khước từ khuôn mẫu. Siddhartha từ chối lời dạy của cả Đức Phật vì anh tin rằng chân lý không thể truyền đạt, chỉ có thể tự thân chứng nghiệm. Zorba thì phá vỡ mọi lề thói, mọi định kiến – từ tình dục đến lao động – để sống một cách toàn vẹn, tự nhiên, không sợ hãi.
Cả hai đều là những bậc thầy không cố ý dạy ai, nhưng lại thức tỉnh người khác bằng chính cách họ sống. Siddhartha thức tỉnh người lái đò và chính độc giả. Zorba truyền cảm hứng sống mãnh liệt cho người trí thức bên cạnh, khiến anh ta “muốn xé nát tất cả sách vở để học cách sống từ đầu”.
Cả hai đều đạt tới một dạng minh triết, nơi chấp nhận đời sống như nó là, với những khổ đau, niềm vui, cái chết – và vượt qua nó bằng lòng từ tốn hoặc sự cuồng nhiệt yêu đời.
IV. Kết luận: Hai khuôn mặt của tự do
Siddhartha và Zorba là hai biểu tượng văn học tưởng như đối lập, nhưng thực ra là hai cực của một trục tâm linh – một người đi vào im lặng, người kia đi vào tiếng cười; một người thấm nhuần thiền định, người kia thấm đẫm rượu vang và âm nhạc. Nhưng cả hai đều dạy chúng ta rằng sự sống không nằm trong những gì được dạy, mà trong những gì được sống – sống trọn vẹn, sống có ý thức, sống không sợ hãi.
Trong một thế giới hiện đại đang bị kéo căng giữa lý trí và bản năng, giữa tốc độ và hoang mang, giữa trật tự và vô nghĩa, thì Siddhartha và Zorba có thể là hai người bạn tinh thần – một trầm mặc dẫn lối vào nội tâm, một sôi nổi nhắc ta đừng quên sống.
Quan điểm của Arthur Schopenhauer và Sigmund Freud về tình yêu có nhiều điểm tương đồng sâu sắc, dù xuất phát từ hai hệ thống triết học và phân tâm học khác nhau. Cả hai đều nhìn tình yêu dưới lăng kính bản năng, vô thức và gắn với những động lực sinh học hơn là lý trí hay đạo đức.
Schopenhauer tiếp cận tình yêu từ hệ thống triết học duy tâm và bi quan của mình:
Ông cho rằng đằng sau mọi hành vi con người là “ý chí sống” (Wille zum Leben) – một lực mù quáng thúc đẩy sinh tồn và sinh sản.
Tình yêu chỉ là công cụ của ý chí này, nhằm khiến con người chọn bạn tình theo cách tối ưu cho sự duy trì nòi giống.
Những cảm xúc mãnh liệt, lãng mạn thực chất là ảo ảnh của ý chí giống nòi, che mờ lý trí để đạt mục tiêu sinh học.
Cái gọi là “tiếng sét ái tình” không phải là sự lựa chọn cá nhân, mà là sự lựa chọn của giống loài thông qua cá nhân, để tạo ra đứa con có tổ hợp gene tốt nhất.
“Tình yêu lãng mạn là một âm mưu của loài người chống lại cá nhân."
Freud, từ góc độ phân tâm học, cũng xem tình yêu là một biểu hiện của các xung năng vô thức:
Ông nhấn mạnh đến bản năng tính dục (libido) như động lực cơ bản của hành vi con người, kể cả tình yêu.
Tình yêu nảy sinh khi dục vọng bị dồn nén được chuyển hướng (thăng hoa hoặc bù đắp), thường gắn với các hình ảnh từ thời thơ ấu (như phức cảm Oedipus).
Theo Freud, tình yêu thường không thuần khiết mà luôn lẫn lộn giữa ham muốn, quyền lực, mặc cảm, và vô thức.
Những lý tưởng hóa trong tình yêu là cơ chế phòng vệ, giúp con người đối phó với xung đột giữa dục vọng và chuẩn mực xã hội.
"Chúng ta không bao giờ yêu một người như họ thật sự là – mà yêu hình ảnh của họ trong tâm trí ta."
Dù khác biệt về hệ hình tư duy (triết học vs. phân tâm học), cả hai chia sẻ một cái nhìn giải thiêng, thậm chí bi quan về tình yêu:
| Điểm tương đồng | Mô tả |
|---|---|
| Vô thức chi phối | Cả hai đều cho rằng con người không thực sự “ý thức” về lý do yêu – tình yêu bị điều khiển bởi vô thức (ý chí sống hoặc libido). |
| Tình yêu phục vụ sinh học | Schopenhauer nhấn mạnh sự duy trì giống nòi, Freud nhấn mạnh sự giải tỏa dục năng – đều hướng về mục tiêu sinh học. |
| Ảo tưởng của cá nhân | Tình yêu khiến con người tưởng mình tự do, nhưng thực chất là bị chi phối bởi lực lượng bên trong họ không kiểm soát được. |
| Tình yêu không thuần lý | Cả hai phủ nhận tình yêu như một hành vi lý trí hay thuần đạo đức. Đó là một sự lừa dối đẹp phục vụ những động cơ sâu xa. |
| Khía cạnh | Schopenhauer | Freud |
|---|---|---|
| Nền tảng lý thuyết | Triết học siêu hình, bi quan | Phân tâm học, tâm lý học hiện đại |
| Bản năng chủ đạo | Ý chí sống (sinh tồn, sinh sản) | Libido (dục vọng đa dạng hơn, bao gồm cả phi sinh sản) |
| Trị liệu | Khuyên từ bỏ ham muốn, hướng đến khổ hạnh | Phân tích vô thức để hiểu và điều hòa xung đột nội tâm |
Tình yêu – trong cái nhìn của cả Schopenhauer và Freud – không còn là khúc hát thiêng liêng của con tim, mà là một cơ chế sâu kín, bị chi phối bởi những lực vô hình bên dưới bề mặt ý thức. Quan điểm này dẫu có vẻ lạnh lùng, nhưng lại chạm đến một sự thật đầy nhân tính: rằng yêu không chỉ là sự lựa chọn lý trí, mà là một tình trạng tồn tại – nơi cái tôi và bản năng va đập, mặc cảm và khát khao hòa trộn.
Từ Schopenhauer, ta hiểu rằng tình yêu có thể là một “trò lừa vĩ đại” của giống loài, khiến cá nhân tưởng rằng mình đang hành động vì chính mình trong khi thật ra là vì thế hệ sau. Từ Freud, ta thấy tình yêu là nơi tiềm thức lên tiếng, nơi quá khứ cá nhân – tuổi thơ, những tổn thương, ham muốn chưa nói thành lời – tìm cách được bù đắp.
Trong thời đại hôm nay, khi tình yêu bị giằng co giữa lãng mạn hóa và thực dụng hóa, thì việc nhìn lại những tư tưởng này giúp ta hiểu tình yêu như một tiến trình đa tầng: vừa sinh học, vừa tâm lý, vừa xã hội. Ta có thể không đồng tình toàn bộ với Schopenhauer hay Freud, nhưng ta không thể phủ nhận rằng tình yêu luôn nhiều nghĩa hơn là những lời thì thầm trong đêm.
Chấp nhận những mặt tối của tình yêu không khiến ta yêu kém chân thành hơn – trái lại, có thể khiến tình yêu của ta bớt ảo tưởng nhưng sâu sắc hơn, có trách nhiệm hơn và cũng nhân bản hơn. Và có lẽ, chính khi hiểu rằng mình không hoàn toàn kiểm soát được vì sao mình yêu, ta mới bắt đầu học cách yêu một cách tự do.
file audio: https://youtu.be/Ry2vSv3WnFo?si=xpsdcAHDsZbjEZXs
link ebook: fb Hà Thanh vân
[2420 words, 10 minutes read]
Tôi chưa bao giờ có ý định áp đặt tư tưởng của tôi vào một ai, tôi cũng không đặt bút viết ra những dòng chữ này để thay đổi cách sống của bạn. Như cách tôi yêu quý cha mẹ tôi và vẫn thường nói về họ, đó là cách mà tôi bày tỏ tình yêu thương của tôi dành cho họ. Và hôm nay, tôi muốn chia sẻ tình yêu đó cùng với những ai cũng đang bước đi trên con đường tiến gần hơn đến với người đó. Một nhân vật huyền thoại mà tôi luôn ấp ủ để được kể cho nhau nghe: Alexis Zorba. Một con người hoan lạc đã xuất hiện trong cuộc đời tôi vào giây phút định mệnh tôi cầm trên tay quyển sách. Alexis Zorba – Con người hoan lạc của Nikos Kazantzakis.
Sống giữa một cuộc đời có quá nhiều kinh hãi và bên cạnh mình là những bóng ma. Có bao giờ bạn đứng trơ trọi và trần trụi trong đời sống mình, gượng hết cổ họng hét lớn: “Tất cả mọi sự chỉ là một sự giả tạo.” Bạn muốn trở thành một kẻ sát nhân và giết chết sạch tất cả những lừa dối ngụy trang, nhưng không đủ can đảm để cầm lấy thanh gươm ấy. Bạn không có một điểm tựa, bởi đám đông xung quanh bạn vẫn luôn đứng đó vây bọc lấy đời sống bạn. Làm sao để có thể giải thoát khỏi đời sống tù túng chật hẹp. Mọi thứ đang được rào chắn bởi khuôn khổ định kiến. Không thể nào chiến thắng được những tri thức lý lẽ và xã hội để lên đường tìm kiếm chính mình.
Tôi khởi sinh gieo hạt vào khu vườn sống từ rất rất lâu rồi. Nhưng có lẽ vị thần đã đánh thức tôi dậy, hét lớn vào mặt tôi “Chạy ngay đi.” Có lẽ chính là Zorba.
Đó là một con người có thể bắt các vì sao xoay vần quanh gã. Mặc cho cái đầu của gã trống rỗng đối với những kiến thức vay mượn vì gã không bao giờ đọc sách báo. Đó chỉ là một anh công nhân, không chứa một ý nghĩ nào trong đầu, nhưng vẫn luôn sống mãnh liệt và trọn vẹn với cuộc đời mình. Gã chỉ biết sống chứ không suy nghĩ.
Chính điều đó đã khiến nhà tri thức suốt một đời chỉ biết đến sách vở, chỉ thích nghiên cứu giáo lý Phật giáo, đầu óc chỉ đầy những tư tưởng trừu tượng, nhân vật “tôi” đang kể chuyện trong quyển sách này đã phải cúi đầu ngậm ngùi hổ thẹn với bản thân.
“Giá tôi có thể sống lại cái lúc cơn giận dâng lên trong tôi khi bạn tôi gọi tôi là mọt sách! Lúc ấy tôi nhớ ra rằng tất cả nỗi ghê tởm của tôi với quãng đời mình đã sống được thể hiện trọn vẹn trong cái từ đó. Làm sao tôi, một kẻ yêu đời mãnh liệt đến thế, lại có thể để mình mắc kẹt lâu như vậy trong đống sách nhảm nhí và mớ giấy đen ngòm mực… Tôi kiếm cớ để từ bỏ mớ sách vở, tài liệu và lao mình vào một cuộc đời hành động. Tôi phẫn uất vì nỗi phải mang cái tạo vật khốn khổ ấy trên bảng tên mình.”
Đó là một kẻ trí thức mà chính gã cũng đã cay đắng nhận ra mình là một kẻ tri thức chỉ nghĩ chứ không sống.
Zorba là một gã không bao giờ đi tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống của mình, bởi vì gã đã sống quá nhiều để nhận ra kẻ nào luôn cố gắng đi tìm thì kẻ đó chỉ đang cố đánh mất. Vậy nên gã biến mình thành bánh xe tự xoay động giữa cuộc sống, hưởng thụ cuộc đời một cách say đắm triền miên. Gã không có tham lam thèm muốn hướng vọng đến những đỉnh cao.
“Tôi đã thôi hẳn không nghĩ đến những gì đã xảy ra hôm qua và thôi tự hỏi mình những gì sẽ xảy đến ngày mai. Điều tôi quan tâm là cái gì đang xảy ra hôm nay, giờ phút này. Tôi nói: Mày đang làm gì đó, Zorba? – Tao ngủ – Được, ngủ cho ngon đi – Mày đang làm gì đó Zorba? – Tao làm việc – Ờ, hãy làm cho ra trò nhé – Mày đang làm gì đó, Zorba? – Tao đang hôn một người đàn bà – Ờ, hãy hôn cho say đắm, Zorba. Và quên hết mọi thứ ngoài cái điều mày đang làm, không có gì khác trên đời ngoài mày và nàng. Cứ tiếp tục đi.”
Còn kẻ tri thức chỉ là một cái xác không hồn bước đi hững hờ trong cuộc đời. Bỗng một ngày nhìn thấy Zorba đã khiến gã như thủy thủ xa bờ lâu ngày trông thấy đất liền, gã vội đứng dậy hét lớn. Điều mà suốt cả đời gã đã mải miết chạy theo một ốc đảo ở sa mạc và không bao giờ tìm được.
“Với tôi, các từ: nghệ thuật, tình yêu, sự trong sáng, đam mê, tất cả đều được người lao động này làm rõ bằng những chữ mộc mạc nhất của tiếng người.”
Alexis Zorba là con người hoàn toàn hồn nhiên giản dị, chỉ biết ăn, uống, ngủ, đi đứng, làm tình, ca hát, nhảy múa và say sưa làm việc. Còn kẻ tri thức quên ăn quên uống, không dám làm tình, suốt ngày nhồi nhét những kiến thức một cách mệt mỏi chán chường để tìm ra mọi bí ẩn của thế gian.
“Tôi bận sống tất cả những bí ẩn đó, theo các ông gọi, nên chẳng còn đâu thì giờ mà viết. Lúc nó là chiến tranh, lúc là đàn bà, khi là rượu, khi là cây đàn santuri, tôi lấy đâu ra thì giờ múa may một cây bút khốn khổ? Vì thế nên việc đó rơi vào tay bọn cạo giấy! Tất cả những kẻ thực sự sống những bí ẩn cuộc đời đều không có thì giờ viết và tất cả những kẻ có thì giờ viết lại không sống trong những bí ẩn ấy.”
Zorba lăn xả vào cuộc đời như một chiến sĩ kiêu dũng lăn vào các cuộc chiến. Gã không muốn đánh mất đi giá trị cuối cùng của một con người khi biến mình thành nô lệ của chính mình. Gã nhảy qua xác chết quá khứ, chỉ biết say sưa điên cuồng hò hét ở hiện tại. Tự chỉ định giới hạn cái thiện và cái ác, sự sống và cái chết của chính mình, không theo một sự rập khuôn nào. Tự biến mình thành quan tòa rồi tự phán xét chính mình cho những lề luật gã tự đặt ra. Dám làm tất cả mọi sự, không dè dặt, không giữ gìn trong khi kẻ tri thức lúc nào cũng sống trong cẩn thận, dè dặt, chín chắn, tâm hồn tràn đầy mặc cảm.
“Tôi còn đầy một bầu nhiệt huyết! Làm sao tôi có thể dừng lại mà xem xét mọi thứ nguyên cớ, lý do này nọ? Muốn suy xét sự việc cho đúng đắn, công bằng, phải chờ đến lúc về già, rụng hết răng và bình tĩnh lại. Khi anh là một lão khọm chẳng còn một cái răng, anh có thể dễ dàng nói: “Mẹ kiếp, các chú nhỏ, đừng có cắn!” Nhưng khi anh còn nguyên ba mươi hai cái răng thì…”
Nói về cuộc đời cùng một kẻ đang còn đau khổ cùng những tri thức lý lẽ vay mượn trong sách vở chỉ làm căng phồng thêm sự trống rỗng của kẻ đó, là một sự quá sức.
“Tôi tự hỏi không biết các hạ có thể nói gì về điều đó. Trong chừng mực tôi có thể nhìn thấy là các hạ chưa bao giờ đói, chưa bao giờ chết chóc, chưa bao giờ trộm cắp, chưa bao giờ phạm tội ngoại tình. Vậy các hạ biết cái quái gì về thế sự? Đầu óc các hạ ngây thơ, da thịt thậm chí chưa bao giờ biết mùi nắng.”
Kazantzakis đã dựng lên một con người hiên ngang bất khuất sống động giữa nền văn minh tri thức thời đại để tát một gáo nước lạnh vào sự độc tôn của lý trí. Chính lý trí đã xây dựng lên quá nhiều ảo tưởng. Chúng biến mình làm vật cản làm chậm bước chân đi của sức sống tràn đầy. Chúng phá hủy sự thơ mộng vốn có trong mỗi con người. Chúng một mực tạo ra những những ảo tưởng và dùng chính những ảo tưởng đó để chống lại lý trí, phá vỡ cuộc sống vốn có tự sẵn thân trong con người. Con người được sinh ra và thuần chủng trong những bản năng vốn có. Lý trí không đủ quyền năng để điều khiển tâm trí con người bước lệch lạc trên những bước chân chao đảo. Con người cần tự hiểu rõ một điều rằng
“Mọi người trên thế gian này đều có một ý nghĩa tiềm ẩn, tôi nghĩ thầm. Con người, thú vật, cây cối , trăng sao, tất cả đều là chữ tượng hình. Bất hạnh cho kẻ nào bắt đầu đọc ra những chữ ấy và đoán được ý nghĩa của chúng…Khi mới thấy, ta đâu có hiểu. Ta tưởng đó quả thật là con người, cây cối, trăng sao. Mãi đến nhiều năm sau, ta mới hiểu thì quá muộn…”
Nhưng không phải vì thế mà con người dùng lý trí để chạy trốn sự thật gan góc ác độc đó. Con người cần phải đối diện để đi qua hết tất cả mọi sự đã được sinh ra để chờ đợi sẵn.
“Trái tim ta hỡi, giống như hạt lúa mì, ngươi cũng phải rụng xuống đất và chết. Đừng sợ. Nếu ngươi không rụng xuống, làm sao cây kết trái được? Làm sao nuôi những kẻ sắp chết đói.”
Sự trốn tránh trong những tri thức lý lẽ, cố biện minh cho một cuộc đời không đáng giá con người. Sống như một con người là khi ta nhận ra
“Đỉnh cao nhất của con người có thể đạt tới không phải là kiến thức, hay đức hạnh, cũng chẳng phải thiện tâm hay chiến thắng, mà là một cái gì đấy vĩ đại hơn, anh hùng hơn và tuyệt vọng hơn: Nỗi sợ thiêng liêng.”
Zorba đích thực là hiện thân của một con người chống đối lý trí. Nhưng nói thế không có nghĩa gã là một tên ngu muội. Vì chúng ta đôi lúc không nhận ra rằng con dao hai lưỡi được giấu kín sau lý trí đã đợi chờ cơ hội quay đầu phản bội trá hình, biến ảo thành thật, thật thành ảo, xoay vần tâm trí và biến chúng ta thành kẻ dại khờ khi một mực phủ nhận. Lý trí cũng chính là sự ngu muội.
“Thoát khỏi tổ quốc, khỏi các thầy tu, khỏi tiền bạc. Tôi đã sàng lọc, ngày càng sàng lọc bỏ đi nhiều thứ. Bằng cách ấy, tôi làm nhẹ gánh nặng của mình. Tôi đã, nói thế nào nhỉ?.. Tôi đã tìm thấy sự giải thoát tôi thành người.”
Alexis Zorba là một kẻ tỉnh ngộ, là một con người lý tưởng mà Kazantzakis muốn đạt đến. Khi tôi đối diện với con người này, tôi tựa mình như một vì sao đang lao mình vào khoảng không trống rỗng. Bởi tôi nhận ra tôi vẫn còn đang rất đau khổ giữa đời sống này. Tôi chẳng khác gì gã tôi đang kể câu chuyện ấy, đang tự hổ thẹn với chính mình. Nhưng may sao lòng can đảm và những hy vọng trong tôi vẫn còn nguyên vẹn. Tôi không còn muốn khom lưng cúi mặt, nghiến răng chịu đựng. Tôi muốn giết chết con người giả tạo trong tôi, sống thực hơn, vượt bỏ cái bóng từng là chính tôi, bay vút lên cao tít và được biến thành con người, vượt bỏ tất cả sự dơ bẩn trong tôi, mặc cho tôi đã tự biến mình thành kẻ thù của đám đông. Tôi không cần biến mình là đồng minh của họ, tôi đã không còn tin tưởng vào họ.
“Tôi chẳng tin vào cái gì, chẳng tin vào ai, tôi chỉ tin vào Zorba. Không phải vì Zorba tốt hơn những người khác, hoàn toàn không phải như thế. Hắn cũng là súc sinh như tất thảy. Nhưng tôi tin vào Zorba vì hắn là kẻ duy nhất nằm trong phạm vi quyền lực của tôi, là kẻ duy nhất tôi hiểu biết. Còn tất cả mọi người khác đều là những bóng ma. Tôi nhìn thấy bằng đôi mắt này, tôi nghe thấy bằng đôi tai này, tôi tiêu hóa bằng bộ lòng ruột này. Tất cả mọi người khác đều là bóng ma. Khi tôi chết, tất cả mọi thứ đều sẽ chết. Toàn bộ thế giới Zorba sẽ chìm xuống đến tận đáy!”
Thực sự tôi không có ý định viết ra những câu chữ này để review cho một quyển sách. Đây không phải là một bài review để các bạn đọc qua rồi ra hiệu sách vồ chụp lấy con người đó, dùng sự thấu hiểu cạn cợt của mình để phán xét đúng sai. Khoảnh khắc tôi và con người hoan lạc này đã gặp nhau, tôi không hiểu căn nguyên lý do, nhưng vì đã gặp gỡ và trót yêu mến, nên các câu chữ đã theo tình yêu đó tuôn trào ra trên từng trang viết. Tôi đã muốn viết nhiều hơn, nhưng có lẽ ngôn từ mộc mạc khô cằn này đôi khi không đủ để nói về một điều mà chúng ta yêu quý. Vậy nên mọi sự chỉ nên dừng lại ở đây.
“Tâm hồn cũng là một con vật có phổi, có lỗ mũi, nó cần dưỡng khí và có thể chết ngạt trong bụi bặm hoặc giữa những chỗ quá uế khí.”
Tôi hy vọng cuộc gặp gỡ này giữa bạn và Zorba, bạn cũng sẽ tìm ra được một chút dưỡng khí nào đó dành riêng cho chính bạn. Còn tôi, tôi vẫn đang cố gắng mỗi ngày.
Tác giả: Ni Chi
nguồn link: fb Hà Thanh Vân
https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid0vscuhixfC7KWxbghVKN82UaM6UU1ChraPwgLn7z2WDdC3Aj5xxc5bYRWM99fYzeyl?
Nguồn link: fb Hà Thanh Vân
https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid0VSJLXQy2AiNHCAVppPQyxtpeTVDVUtxPr8NmCmKmULmNEsJuk7ELLkQCyPi6n1EKl?
link từ fb Hà Thanh Vân
https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid02PasaRq57gh7A6qXzXx6dBARgg2V1nq7dsTpEJByCjjeKZYXtJggWb3gKwTMmDNnml?