Hiển thị các bài đăng có nhãn Đọc sách. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Đọc sách. Hiển thị tất cả bài đăng

16/4/25

Review L'Étranger

ChatGPT

Tác phẩm L'Étranger (Người xa lạ, 1942) là một cột mốc mở đầu và mang tính biểu tượng trong sự nghiệp văn chương và triết học của Albert Camus, không chỉ giới thiệu phong cách độc đáo của ông mà còn là một trong những tác phẩm nền tảng của chủ nghĩa phi lý (absurde) – triết lý mà Camus trở thành đại diện tiêu biểu.


📘 1. Tóm tắt nội dung ngắn gọn:

Nhân vật chính, Meursault, là một viên chức người Pháp sống ở Algérie thuộc địa. Tác phẩm mở đầu bằng câu nổi tiếng:

"Aujourd’hui, maman est morte. Ou peut-être hier, je ne sais pas."
(Hôm nay mẹ tôi mất. Hoặc có lẽ hôm qua, tôi không biết.)

Từ cái chết của mẹ, Meursault bắt đầu một hành trình kỳ lạ – thụ động, lãnh đạm, như thể thế giới quanh anh không buộc được cảm xúc nơi anh. Sau một loạt sự kiện, anh giết một người Ả Rập, gần như vô thức, dưới ánh nắng thiêu đốt của biển. Cuối cùng, anh bị kết án tử hình, nhưng chính trong tù, khi đối diện cái chết, Meursault lại đạt được một thứ “giác ngộ” phi lý – chấp nhận sự vô nghĩa của đời sống và sự vắng mặt của Thượng đế như một điều tất yếu, thậm chí là giải thoát.


🧠 2. Vai trò của L'Étranger trong sự nghiệp Camus:

🔹 A. Tuyên ngôn tiểu thuyết của triết lý phi lý (absurde)

Camus không phải một nhà hiện sinh theo kiểu Sartre, ông theo đuổi “chủ nghĩa phi lý” (philosophie de l’absurde) – nơi con người khát khao ý nghĩa trong một vũ trụ câm lặng, vô nghĩa.

L’Étranger là mảnh ghép văn chương đầu tiên trong “Bộ ba phi lý” của Camus, gồm:

  1. L'Étranger – tiểu thuyết

  2. Le Mythe de Sisyphe – tiểu luận triết học

  3. Caligula hoặc Le Malentendu – kịch

📌 Meursault chính là biểu tượng của con người phi lý: không dối mình, không viện đến tôn giáo, không cần an ủi – mà can đảm nhìn thẳng vào sự vô nghĩa để sống và chấp nhận.


🔹 B. Đặt tên tuổi Camus lên bản đồ văn học hiện đại

  • Xuất bản năm 1942, giữa Thế chiến II, L’Étranger đã gây chấn động vì văn phong lạnh lùng, phi truyền thống và nhân vật “vô cảm” đến sốc.

  • Dù bị chỉ trích bởi một số trí thức thời đó (Sartre từng có quan hệ rồi rạn nứt với Camus), tác phẩm vẫn nhanh chóng được đánh giá như một kiệt tác hiện đại.

  • Cùng với tiểu luận Le Mythe de Sisyphe xuất bản cùng năm, Camus được nhìn nhận như một nhà văn-triết gia, không chỉ viết truyện mà còn góp phần định hình tư tưởng thời đại.


🔹 C. Ảnh hưởng sâu sắc đến văn học và triết học thế kỷ 20

  • L'Étranger mở đường cho một kiểu nhân vật mới: “con người phi lý” – không theo luân lý thông thường, không phản kháng bằng giận dữ, mà bằng sự trung thực tàn nhẫn với thực tại.

  • Camus cho thấy: cái phi lý không phải là sự tuyệt vọng, mà là khởi đầu của tự do.

    “Le monde m’est indifférent, moi aussi je le suis.” (Thế giới dửng dưng với tôi, tôi cũng vậy.)


🧭 3. Tóm tắt giá trị nghệ thuật và triết học:

Phương diệnĐặc điểm nổi bật
Văn phongLạnh lùng, đơn giản, miêu tả như thể máy móc – phản ánh sự tách biệt giữa con người và thế giới
Cốt truyệnHành động vô lý, phi truyền thống – không kịch tính hóa, không lý giải tâm lý
Triết lýPhi lý, chấp nhận cái chết, phủ nhận trật tự đạo đức hay tôn giáo thông thường
Nhân vậtMeursault – hình mẫu “người xa lạ” với xã hội, thậm chí với chính bản thân mình

📌 Kết luận:

L’Étranger là tác phẩm mở màn và thiết yếu trong toàn bộ di sản triết học – văn học của Camus. Nó không chỉ định hình phong cách viết, mà còn đặt nền móng cho toàn bộ quan niệm sống của ông về sự phi lý, tự do, và phẩm giá con người trong một vũ trụ vô nghĩa.

15/4/25

Siddhartha và Zorba

 

Siddhartha và Zorba: Hai hành trình, một nỗi khao khát sống

I. Giới thiệu

Siddhartha, nhân vật chính trong tiểu thuyết cùng tên của Hermann Hesse (1922), và Alexis Zorba, linh hồn hoang dã trong Zorba the Greek của Nikos Kazantzakis (1946), là hai hình tượng văn học mang dấu ấn sâu sắc trong văn chương thế kỷ XX. Một bên là người Ấn Độ cổ đại đi tìm giác ngộ giữa đời thường; bên kia là người Hy Lạp hiện đại sống trọn từng khoảnh khắc như một nghi lễ thiêng liêng. Tuy xuất thân từ hai nền văn hóa khác biệt, hai thời đại, hai thế giới quan tưởng như đối lập, họ vẫn gặp nhau nơi tận cùng của một câu hỏi xưa cũ: sống là gì và sống thế nào mới thật sự là sống?


II. Sự khác biệt: Hai cực của một tấm bản đồ

Điểm xuất phát đầu tiên của Siddhartha và Zorba là sự tương phản gần như triệt để về văn hóa và bản chất.

Siddhartha sinh ra trong tầng lớp tinh hoa trí thức, con của một vị Bà-la-môn, được giáo dục trong truyền thống Phật giáo và Ấn Độ giáo. Hành trình của anh bắt đầu bằng sự khước từ: từ bỏ giáo lý, từ bỏ khổ hạnh, từ bỏ dục lạc – để cuối cùng đi đến buông bỏ tất cả. Siddhartha là người hướng nội, sống bằng chiêm nghiệm. Những chuyển hóa trong anh thường lặng lẽ, như dòng sông mà anh lắng nghe đến mức hòa tan vào nó.

Ngược lại, Alexis Zorba là một nhân vật nồng nhiệt, ồn ào, sống bằng trực giác và bản năng. Không triết lý suông, không lý luận trừu tượng, Zorba yêu, ăn, làm việc, chơi đàn và nhảy múa bằng cả thân thể và tâm hồn. Ông thường xuyên chế giễu trí thức – điển hình là người kể chuyện (có thể xem như hiện thân của chính Kazantzakis) – vì “đọc quá nhiều mà sống quá ít”.

Nếu Siddhartha là biểu tượng của trung đạo, thanh tịnh, thì Zorba là lửa, là sự sống bùng nổ. Nếu một người đi đến giác ngộ bằng im lặng, thì người kia đi đến minh triết bằng tiếng cười, âm nhạc và thất bại.


III. Sự tương đồng: Hai con đường, một đích đến

Tuy khác biệt về hình thức và phương pháp, Siddhartha và Zorba lại cùng đi trên một hành trình cốt lõi: hành trình tìm kiếm tự do nội tâm và ý nghĩa đích thực của đời sống.

Cả hai đều khước từ khuôn mẫu. Siddhartha từ chối lời dạy của cả Đức Phật vì anh tin rằng chân lý không thể truyền đạt, chỉ có thể tự thân chứng nghiệm. Zorba thì phá vỡ mọi lề thói, mọi định kiến – từ tình dục đến lao động – để sống một cách toàn vẹn, tự nhiên, không sợ hãi.

Cả hai đều là những bậc thầy không cố ý dạy ai, nhưng lại thức tỉnh người khác bằng chính cách họ sống. Siddhartha thức tỉnh người lái đò và chính độc giả. Zorba truyền cảm hứng sống mãnh liệt cho người trí thức bên cạnh, khiến anh ta “muốn xé nát tất cả sách vở để học cách sống từ đầu”.

Cả hai đều đạt tới một dạng minh triết, nơi chấp nhận đời sống như nó là, với những khổ đau, niềm vui, cái chết – và vượt qua nó bằng lòng từ tốn hoặc sự cuồng nhiệt yêu đời.


IV. Kết luận: Hai khuôn mặt của tự do

Siddhartha và Zorba là hai biểu tượng văn học tưởng như đối lập, nhưng thực ra là hai cực của một trục tâm linh – một người đi vào im lặng, người kia đi vào tiếng cười; một người thấm nhuần thiền định, người kia thấm đẫm rượu vang và âm nhạc. Nhưng cả hai đều dạy chúng ta rằng sự sống không nằm trong những gì được dạy, mà trong những gì được sống – sống trọn vẹn, sống có ý thức, sống không sợ hãi.

Trong một thế giới hiện đại đang bị kéo căng giữa lý trí và bản năng, giữa tốc độ và hoang mang, giữa trật tự và vô nghĩa, thì Siddhartha và Zorba có thể là hai người bạn tinh thần – một trầm mặc dẫn lối vào nội tâm, một sôi nổi nhắc ta đừng quên sống.

14/4/25

Tình yêu dưới mắt Shopenhauer và Freud

Quan điểm của Arthur Schopenhauer và Sigmund Freud về tình yêu có nhiều điểm tương đồng sâu sắc, dù xuất phát từ hai hệ thống triết học và phân tâm học khác nhau. Cả hai đều nhìn tình yêu dưới lăng kính bản năng, vô thức và gắn với những động lực sinh học hơn là lý trí hay đạo đức.


1. Schopenhauer: Tình yêu là mưu đồ của ý chí sinh tồn

Schopenhauer tiếp cận tình yêu từ hệ thống triết học duy tâm và bi quan của mình:

  • Ông cho rằng đằng sau mọi hành vi con người là “ý chí sống” (Wille zum Leben) – một lực mù quáng thúc đẩy sinh tồn và sinh sản.

  • Tình yêu chỉ là công cụ của ý chí này, nhằm khiến con người chọn bạn tình theo cách tối ưu cho sự duy trì nòi giống.

  • Những cảm xúc mãnh liệt, lãng mạn thực chất là ảo ảnh của ý chí giống nòi, che mờ lý trí để đạt mục tiêu sinh học.

  • Cái gọi là “tiếng sét ái tình” không phải là sự lựa chọn cá nhân, mà là sự lựa chọn của giống loài thông qua cá nhân, để tạo ra đứa con có tổ hợp gene tốt nhất.

“Tình yêu lãng mạn là một âm mưu của loài người chống lại cá nhân."


2. Freud: Tình yêu là biểu hiện của bản năng dục vọng bị dồn nén

Freud, từ góc độ phân tâm học, cũng xem tình yêu là một biểu hiện của các xung năng vô thức:

  • Ông nhấn mạnh đến bản năng tính dục (libido) như động lực cơ bản của hành vi con người, kể cả tình yêu.

  • Tình yêu nảy sinh khi dục vọng bị dồn nén được chuyển hướng (thăng hoa hoặc bù đắp), thường gắn với các hình ảnh từ thời thơ ấu (như phức cảm Oedipus).

  • Theo Freud, tình yêu thường không thuần khiết mà luôn lẫn lộn giữa ham muốn, quyền lực, mặc cảm, và vô thức.

  • Những lý tưởng hóa trong tình yêu là cơ chế phòng vệ, giúp con người đối phó với xung đột giữa dục vọng và chuẩn mực xã hội.

"Chúng ta không bao giờ yêu một người như họ thật sự là – mà yêu hình ảnh của họ trong tâm trí ta."


3. Tương đồng giữa Schopenhauer và Freud

Dù khác biệt về hệ hình tư duy (triết học vs. phân tâm học), cả hai chia sẻ một cái nhìn giải thiêng, thậm chí bi quan về tình yêu:

Điểm tương đồngMô tả
Vô thức chi phốiCả hai đều cho rằng con người không thực sự “ý thức” về lý do yêu – tình yêu bị điều khiển bởi vô thức (ý chí sống hoặc libido).
Tình yêu phục vụ sinh họcSchopenhauer nhấn mạnh sự duy trì giống nòi, Freud nhấn mạnh sự giải tỏa dục năng – đều hướng về mục tiêu sinh học.
Ảo tưởng của cá nhânTình yêu khiến con người tưởng mình tự do, nhưng thực chất là bị chi phối bởi lực lượng bên trong họ không kiểm soát được.
Tình yêu không thuần lýCả hai phủ nhận tình yêu như một hành vi lý trí hay thuần đạo đức. Đó là một sự lừa dối đẹp phục vụ những động cơ sâu xa.

4. Khác biệt chính

Khía cạnhSchopenhauerFreud
Nền tảng lý thuyếtTriết học siêu hình, bi quanPhân tâm học, tâm lý học hiện đại
Bản năng chủ đạoÝ chí sống (sinh tồn, sinh sản)Libido (dục vọng đa dạng hơn, bao gồm cả phi sinh sản)
Trị liệuKhuyên từ bỏ ham muốn, hướng đến khổ hạnhPhân tích vô thức để hiểu và điều hòa xung đột nội tâm

 Tình yêu – trong cái nhìn của cả Schopenhauer và Freud – không còn là khúc hát thiêng liêng của con tim, mà là một cơ chế sâu kín, bị chi phối bởi những lực vô hình bên dưới bề mặt ý thức. Quan điểm này dẫu có vẻ lạnh lùng, nhưng lại chạm đến một sự thật đầy nhân tính: rằng yêu không chỉ là sự lựa chọn lý trí, mà là một tình trạng tồn tại – nơi cái tôi và bản năng va đập, mặc cảm và khát khao hòa trộn.

Từ Schopenhauer, ta hiểu rằng tình yêu có thể là một “trò lừa vĩ đại” của giống loài, khiến cá nhân tưởng rằng mình đang hành động vì chính mình trong khi thật ra là vì thế hệ sau. Từ Freud, ta thấy tình yêu là nơi tiềm thức lên tiếng, nơi quá khứ cá nhân – tuổi thơ, những tổn thương, ham muốn chưa nói thành lời – tìm cách được bù đắp.

Trong thời đại hôm nay, khi tình yêu bị giằng co giữa lãng mạn hóa và thực dụng hóa, thì việc nhìn lại những tư tưởng này giúp ta hiểu tình yêu như một tiến trình đa tầng: vừa sinh học, vừa tâm lý, vừa xã hội. Ta có thể không đồng tình toàn bộ với Schopenhauer hay Freud, nhưng ta không thể phủ nhận rằng tình yêu luôn nhiều nghĩa hơn là những lời thì thầm trong đêm.

Chấp nhận những mặt tối của tình yêu không khiến ta yêu kém chân thành hơn – trái lại, có thể khiến tình yêu của ta bớt ảo tưởng nhưng sâu sắc hơn, có trách nhiệm hơn và cũng nhân bản hơn. Và có lẽ, chính khi hiểu rằng mình không hoàn toàn kiểm soát được vì sao mình yêu, ta mới bắt đầu học cách yêu một cách tự do.



29/11/24

Thư viện sách

Thư viện sách miễn phí
---
Chia sẻ cùng mọi người một thư viện có rất nhiều đầu sách hay, có cả những quyển kinh điển hoặc đã tạm dừng xuất bản vẫn còn tại đây mà mọi người có thể nghe/ tải về đọc hoặc cho các con nghe cùng.

https://thuviensohoa.vn/ 

19/11/24

Biên niên sử âm vật

Vagina Obscura: An Anatomical Voyage là một cuốn sách khoa học phi hư cấu xuất sắc của tác giả Rachel E. Gross, khám phá thế giới kỳ diệu và phức tạp của cơ thể phụ nữ, đặc biệt là các cơ quan sinh sản. Cuốn sách được xuất bản vào năm 2022 và nhanh chóng nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình nhờ cách tiếp cận thông minh, hài hước và đầy cảm xúc khi viết về một chủ đề còn nhiều định kiến và hiểu lầm.

Rachel E. Gross không chỉ cung cấp kiến thức khoa học mà còn làm sáng tỏ những lỗ hổng trong lịch sử nghiên cứu y học liên quan đến cơ thể phụ nữ. Cuốn sách khắc họa hành trình của tác giả qua các phát hiện về giải phẫu, sinh học, và sự đa dạng sinh học của các cơ quan như âm đạo, tử cung, buồng trứng, và cả hệ vi sinh vật liên quan.
Gross cũng dành nhiều trang để phê phán cách các định kiến giới đã làm lu mờ sự hiểu biết khoa học về sức khỏe sinh sản của phụ nữ, từ việc nghiên cứu chưa đầy đủ cho đến những chuẩn mực xã hội hạn chế việc thảo luận về cơ thể phụ nữ. Thông qua việc phỏng vấn các nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người phụ nữ có trải nghiệm cá nhân độc đáo, Gross mở ra những góc nhìn mới về một chủ đề lâu nay bị xem là “nhạy cảm” hoặc “bí ẩn”.

Với văn phong vừa sâu sắc, vừa dễ tiếp cận, Gross kết hợp khoa học với những câu chuyện thực tế và yếu tố văn hóa để tạo nên một cuốn sách không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền cảm hứng. Tác giả cũng không ngại pha chút hài hước, giúp độc giả cảm thấy thoải mái khi đọc về những chủ đề tưởng chừng phức tạp.

Vagina Obscura không chỉ là một hành trình khoa học mà còn là một lời kêu gọi mạnh mẽ về sự bình đẳng trong y học và khoa học. Cuốn sách khuyến khích độc giả – cả phụ nữ lẫn nam giới – vượt qua những quan niệm cũ để hiểu sâu hơn về cơ thể con người và tôn trọng sự đa dạng sinh học.
Đây là một cuốn sách dành cho những ai muốn khám phá cơ thể con người theo cách sâu sắc và toàn diện hơn, đồng thời quan tâm đến việc phá vỡ các rào cản văn hóa và xã hội xung quanh vấn đề sức khỏe sinh sản.

Sách đã được dịch ra tiếng Việt dưới nhan đề: Biên niên sử âm vật. 
Bản dịch cũng đã được chuyển thành sách nói.

file audio: https://youtu.be/Ry2vSv3WnFo?si=xpsdcAHDsZbjEZXs

6/11/24

Chơi chữ

Tập sách Chơi chữ của tác giả Phùng Tất Đắc, bút hiệu Lãng Nhân, được Nhà xuất bản Nam Chi Tùng Thư in lần đầu tại Sài Gòn vào năm 1961.


Sách là một cẩm nang về thuật chơi chữ, treo đối, làm thơ của người xưa vào những dịp quan trọng trong đời sống người Việt. Người xưa chơi chữ để thể hiện trí tuệ, học vấn và đôi khi cũng chỉ để giải tỏa những buồn bực trong lòng trước gian truân, thời thế, trước tình cảnh cá nhân mà lời thường khó giãi bày, bộc bạch. Chơi chữ cũng là một biểu tượng được ca tụng, là thước đo trong giới nhà Nho. Như điều Lãng Nhân ghi trong sách có đoạn: “Chơi chữ đối với nhà Nho, cần phải có những yếu tố mà nhiều người không gom được đủ: Có học đã đành, nhưng còn phải có tài. Học có hàm sức, mới biết dùng chữ cho rành rẽ, dùng điển cho đích đáng, khiến câu văn ít lời mà nhiều ý. Tài có mẫn tiệp, mới lĩnh hội được mau lẹ những nét trội trong một cảnh huống, và diễn xuất một cách nhanh chóng, hồ như là tự nhiên".

Nhưng theo thời gian, thú chơi chữ từ thập niên 60 của thế kỷ trước chẳng còn mấy ai ưa chuộng. Đến nay, thú vui này dường như mất bóng trong đời sống người Việt. Tuy vậy, qua trang viết của Phùng Tất Đắc, độc giả có thêm một phần kiến thức, hình dung về thuật chơi này, có dịp tìm lại những bài thơ, câu đối “tập Kiều” trong quá khứ của cha ông. Để từ đó, mỗi người có thể nghiệm ra những ẩn ý sâu xa trong câu từ, ngôn ngữ tiếng Việt vốn giàu ý tứ.

Trong ghi chép của mình, Lãng Nhân sưu tầm, phân tích hàng chục bài chơi chữ khác nhau của nhiều người. Có khi là câu thơ bài vịnh của viên quan, lời đối của một nhà Nho hay thi sĩ nổi tiếng. Mỗi trích dẫn, Lãng Nhân đều căn cứ vào một câu chuyện, nguyên nhân ra đời bài chơi chữ. Sau đây là một ví dụ trong những ghi chép, sưu tầm đó của ông:

“Duy Tân bị đày, Khải Định lên kế vị. Dân đói, quan tham, bọn xu nịnh đua nhau làm tay sai cho Pháp. Một nhà Nho mượn cảnh vườn Bách thú để tả tình trạng ấy.

"Dưới dặng cây xanh, một dặng chuồng,
Mỗi chuồng nuôi một giống chim muông:
Khù khì vua cọp no nằm ngủ
Nhao nhác dân hươu đói chạy cuồng.
Lũ khỉ nhe răng bày lắm chuyện,
Đàn chim chẩu mỏ hót ra tuồng.
Lại thêm cầy cáo dăm ba chú
Hục hặc tranh nhau một nắm xương!

(Vịnh vườn bách thú)

Thơ tả chân thật đã như vẽ cảnh vườn Bách thú, nó là một bức tranh xã hội đương thời thu nhỏ lại, càng thu nhỏ càng rõ nét”.

Lãng Nhân tên thật là Phùng Tất Đắc, sinh năm 1907 tại Hà Nội. Thời niên thiếu ông học trường Bưởi, lớn lên ông có tư tưởng canh tân nhưng lại sống khá phong lưu. Năm 1954 Phùng Tất Đắc đưa gia đình di cư vào Nam và sau đó làm việc cho nhà in Kim Lai và Nhà xuất bản Nam Chi Tùng Thư. Tại đây in chủ yếu sách của ông và một số thân hữu như Đoàn Thêm, Đinh Hùng, Vũ Hoàng Chương, Tạ Tỵ… Năm 1975 ông sang sống ở Cambridge (Anh) và mất năm 2008. Ngoài Chơi chữ, Lãng Nhân Phùng Tất Đắc còn có nhiều tác phẩm khác như: Trước đèn, Chuyện vô lý, Cáo tồn, Giai thoại làng nho, Hán văn tinh túy, Nguyễn Thái Học, Tôn Thất Thuyết…

Hữu Nam

(vnexpress)

link ebook: fb Hà Thanh vân



31/10/24

Alexis Zorba,

Trước 1975 Nguyễn Hữu Hiệu đã dịch cuốn tiểu thuyết này với nhan đề là “Zorba, con người chịu chơi”. Sau 1975 Dương Tường lại dịch tác phẩm này với nhan đề: “Zorba, con người hoan lạc”. Ngoài ra trên mạng thấy một số bản dịch ghi nhan đề khác nữa. 

Alexis Zorba, còn được biết đến với tên Zorba the Greek, là một tiểu thuyết nổi tiếng của nhà văn Hy Lạp Nikos Kazantzakis, xuất bản năm 1946. Cuốn sách kể về hành trình khám phá cuộc sống của hai nhân vật chính: “tôi” - một nhà trí thức trẻ, nghiêm túc và có phần trầm lặng, và Alexis Zorba - một người đàn ông lớn tuổi, tự do, phóng khoáng, sống tràn đầy đam mê.
Câu chuyện bắt đầu khi nhân vật “tôi” thuê Zorba để giúp ông khai thác một mỏ than ở Crete, Hy Lạp. Qua những ngày tháng sống cùng nhau, Zorba truyền cho nhân vật chính niềm say mê sống mãnh liệt, tầm nhìn phóng khoáng, và sự dũng cảm để sống theo cảm xúc, khác xa với cuộc sống kỷ luật, khô khan của người trí thức. Zorba trở thành hiện thân của một triết lý sống phóng túng, tự nhiên, không bị ràng buộc bởi những giới hạn xã hội hay tôn giáo.
Alexis Zorba là một bản tình ca về niềm vui sống, sự tự do, và khát vọng vượt lên khỏi những trói buộc của cuộc sống hiện đại. Qua nhân vật Zorba, Kazantzakis đã gửi gắm thông điệp về việc sống một cách trọn vẹn, không sợ hãi hay hối tiếc, một cách gần gũi với thiên nhiên và theo đuổi hạnh phúc chân thật. Tác phẩm đã trở thành một biểu tượng văn học về sự đối lập giữa lý trí và bản năng, mang đến cho người đọc nguồn cảm hứng mạnh mẽ về một cuộc sống không bị giới hạn.
Quan niệm sống của Zorba trong Alexis Zorba có nhiều nét gần gũi với chủ nghĩa hiện sinh (existentialism), đặc biệt là ở khía cạnh đề cao sự tự do cá nhân và cách sống trọn vẹn từng khoảnh khắc mà không dựa vào các quy tắc hay chuẩn mực cố định. Chủ nghĩa hiện sinh khuyến khích con người tự định nghĩa bản thân qua hành động, chấp nhận những nghịch lý của cuộc sống và hướng đến một sự tồn tại có ý nghĩa, vượt lên trên những quy ước xã hội hoặc tôn giáo. Tương tự, Zorba là một người sống theo bản năng, không lo lắng về những chuẩn mực, và luôn tìm kiếm niềm vui, vẻ đẹp và sự tự do qua mỗi trải nghiệm thực tế.
Ở Zorba, chúng ta thấy một sự khẳng định cho ý chí tự do, giống như quan niệm hiện sinh của Jean-Paul Sartre, rằng “con người phải tạo ra bản chất của chính mình” bằng cách sống chân thực và tự do, thay vì chờ đợi một ý nghĩa đến từ bên ngoài. Zorba không bao giờ lảng tránh những trải nghiệm mới, kể cả khi chúng có thể dẫn đến đau khổ hay mất mát. Ông sống hết mình, yêu ghét mãnh liệt, và không để bất kỳ triết lý hay lý tưởng nào giới hạn sự tự do của mình.
Tuy nhiên, Zorba có phần khác biệt so với existentialism ở chỗ ông không phải là người trầm tư về bản chất cuộc sống hay nặng nề với ý thức về sự phi lý (absurd) của nó. Với Zorba, cuộc sống không cần phải được phân tích sâu sắc, mà chỉ cần sống và cảm nhận. Zorba là biểu tượng của sự tự do nguyên sơ, của việc sống không ngừng với niềm vui bản năng, gần gũi với thiên nhiên, điều này làm ông gần gũi hơn với các yếu tố hiện sinh mang tính trải nghiệm và phi lý trí.

Đọc Alexis Zorba lại nhớ Siddhartha của Hermann Hesse. Cuộc đời của hai người đều là một hành trình khám phá bản thân, đề cao tự do cá nhân, coi trải nghiệm thực tế hơn kiến thức sách vở. Siddhartha nhận ra rằng sự giác ngộ không thể đạt được qua lời dạy mà phải tự mình trải nghiệm, còn Zorba cũng sống hết mình, luôn ưu tiên hành động hơn lý luận. Thái độ dấn thân tất nhiên không tránh khỏi những khổ đau, và họ đều nhận chúng, như một tất yếu của cuộc sống mà không sợ hãi. Họ không để bản thân vướng víu vào những nỗi buồn niềm vui, quá khứ hay tương lai, mà sống từng khoảng khác đang có. Dù Siddhartha đi theo con đường tâm linh và Zorba theo đuổi cuộc sống phóng khoáng, cả hai đều đại diện cho tinh thần khám phá, không ngừng học hỏi từ cuộc sống và luôn sống một cách chân thật nhất.

---
Đào Hiếu có vẻ rất mê Alexis Zorba, có viết mấy kì về tác phẩm này, ai thích tham khảo có thể vào đây:
https://daohieu.wordpress.com/2014/11/24/tim-lai-alexis-zorba-ky-01-dao-hieu/

Trên trang Triết học Đường phố thấy có bài review, lấy về đây mọi người đọc thêm.
----

Alexis Zorba – Con người hoan lạc – Một gã không bao giờ đi tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống

 

[2420 words, 10 minutes read]

Tôi chưa bao giờ có ý định áp đặt tư tưởng của tôi vào một ai, tôi cũng không đặt bút viết ra những dòng chữ này để thay đổi cách sống của bạn. Như cách tôi yêu quý cha mẹ tôi và vẫn thường nói về họ, đó là cách mà tôi bày tỏ tình yêu thương của tôi dành cho họ. Và hôm nay, tôi muốn chia sẻ tình yêu đó cùng với những ai cũng đang bước đi trên con đường tiến gần hơn đến với người đó. Một nhân vật huyền thoại mà tôi luôn ấp ủ để được kể cho nhau nghe: Alexis Zorba. Một con người hoan lạc đã xuất hiện trong cuộc đời tôi vào giây phút định mệnh tôi cầm trên tay quyển sách. Alexis Zorba – Con người hoan lạc của Nikos Kazantzakis.

Sống giữa một cuộc đời có quá nhiều kinh hãi và bên cạnh mình là những bóng ma. Có bao giờ bạn đứng trơ trọi và trần trụi trong đời sống mình, gượng hết cổ họng hét lớn: “Tất cả mọi sự chỉ là một sự giả tạo.” Bạn muốn trở thành một kẻ sát nhân và giết chết sạch tất cả những lừa dối ngụy trang, nhưng không đủ can đảm để cầm lấy thanh gươm ấy. Bạn không có một điểm tựa, bởi đám đông xung quanh bạn vẫn luôn đứng đó vây bọc lấy đời sống bạn. Làm sao để có thể giải thoát khỏi đời sống tù túng chật hẹp. Mọi thứ đang được rào chắn bởi khuôn khổ định kiến. Không thể nào chiến thắng được những tri thức lý lẽ và xã hội để lên đường tìm kiếm chính mình.

Tôi khởi sinh gieo hạt vào khu vườn sống từ rất rất lâu rồi. Nhưng có lẽ vị thần đã đánh thức tôi dậy, hét lớn vào mặt tôi “Chạy ngay đi.” Có lẽ chính là Zorba.

Đó là một con người có thể bắt các vì sao xoay vần quanh gã. Mặc cho cái đầu của gã trống rỗng đối với những kiến thức vay mượn vì gã không bao giờ đọc sách báo. Đó chỉ là một anh công nhân, không chứa một ý nghĩ nào trong đầu, nhưng vẫn luôn sống mãnh liệt và trọn vẹn với cuộc đời mình. Gã chỉ biết sống chứ không suy nghĩ.

Chính điều đó đã khiến nhà tri thức suốt một đời chỉ biết đến sách vở, chỉ thích nghiên cứu giáo lý Phật giáo, đầu óc chỉ đầy những tư tưởng trừu tượng, nhân vật “tôi” đang kể chuyện trong quyển sách này đã phải cúi đầu ngậm ngùi hổ thẹn với bản thân.

“Giá tôi có thể sống lại cái lúc cơn giận dâng lên trong tôi khi bạn tôi gọi tôi là mọt sách! Lúc ấy tôi nhớ ra rằng tất cả nỗi ghê tởm của tôi với quãng đời mình đã sống được thể hiện trọn vẹn trong cái từ đó. Làm sao tôi, một kẻ yêu đời mãnh liệt đến thế, lại có thể để mình mắc kẹt lâu như vậy trong đống sách nhảm nhí và mớ giấy đen ngòm mực… Tôi kiếm cớ để từ bỏ mớ sách vở, tài liệu và lao mình vào một cuộc đời hành động. Tôi phẫn uất vì nỗi phải mang cái tạo vật khốn khổ ấy trên bảng tên mình.”

Đó là một kẻ trí thức mà chính gã cũng đã cay đắng nhận ra mình là một kẻ tri thức chỉ nghĩ chứ không sống.

Zorba là một gã không bao giờ đi tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống của mình, bởi vì gã đã sống quá nhiều để nhận ra kẻ nào luôn cố gắng đi tìm thì kẻ đó chỉ đang cố đánh mất. Vậy nên gã biến mình thành bánh xe tự xoay động giữa cuộc sống, hưởng thụ cuộc đời một cách say đắm triền miên. Gã không có tham lam thèm muốn hướng vọng đến những đỉnh cao.

“Tôi đã thôi hẳn không nghĩ đến những gì đã xảy ra hôm qua và thôi tự hỏi mình những gì sẽ xảy đến ngày mai. Điều tôi quan tâm là cái gì đang xảy ra hôm nay, giờ phút này. Tôi nói: Mày đang làm gì đó, Zorba? – Tao ngủ – Được, ngủ cho ngon đi – Mày đang làm gì đó Zorba? – Tao làm việc – Ờ, hãy làm cho ra trò nhé – Mày đang làm gì đó, Zorba? – Tao đang hôn một người đàn bà – Ờ, hãy hôn cho say đắm, Zorba. Và quên hết mọi thứ ngoài cái điều mày đang làm, không có gì khác trên đời ngoài mày và nàng. Cứ tiếp tục đi.”

Còn kẻ tri thức chỉ là một cái xác không hồn bước đi hững hờ trong cuộc đời. Bỗng một ngày nhìn thấy Zorba đã khiến gã như thủy thủ xa bờ lâu ngày trông thấy đất liền, gã vội đứng dậy hét lớn. Điều mà suốt cả đời gã đã mải miết chạy theo một ốc đảo ở sa mạc và không bao giờ tìm được.

“Với tôi, các từ: nghệ thuật, tình yêu, sự trong sáng, đam mê, tất cả đều được người lao động này làm rõ bằng những chữ mộc mạc nhất của tiếng người.”

Alexis Zorba là con người hoàn toàn hồn nhiên giản dị, chỉ biết ăn, uống, ngủ, đi đứng, làm tình, ca hát, nhảy múa và say sưa làm việc. Còn kẻ tri thức quên ăn quên uống, không dám làm tình, suốt ngày nhồi nhét những kiến thức một cách mệt mỏi chán chường để tìm ra mọi bí ẩn của thế gian.

“Tôi bận sống tất cả những bí ẩn đó, theo các ông gọi, nên chẳng còn đâu thì giờ mà viết. Lúc nó là chiến tranh, lúc là đàn bà, khi là rượu, khi là cây đàn santuri, tôi lấy đâu ra thì giờ múa may một cây bút khốn khổ? Vì thế nên việc đó rơi vào tay bọn cạo giấy! Tất cả những kẻ thực sự sống những bí ẩn cuộc đời đều không có thì giờ viết và tất cả những kẻ có thì giờ viết lại không sống trong những bí ẩn ấy.”

Zorba lăn xả vào cuộc đời như một chiến sĩ kiêu dũng lăn vào các cuộc chiến. Gã không muốn đánh mất đi giá trị cuối cùng của một con người khi biến mình thành nô lệ của chính mình. Gã nhảy qua xác chết quá khứ, chỉ biết say sưa điên cuồng hò hét ở hiện tại. Tự chỉ định giới hạn cái thiện và cái ác, sự sống và cái chết của chính mình, không theo một sự rập khuôn nào. Tự biến mình thành quan tòa rồi tự phán xét chính mình cho những lề luật gã tự đặt ra. Dám làm tất cả mọi sự, không dè dặt, không giữ gìn trong khi kẻ tri thức lúc nào cũng sống trong cẩn thận, dè dặt, chín chắn, tâm hồn tràn đầy mặc cảm.

“Tôi còn đầy một bầu nhiệt huyết! Làm sao tôi có thể dừng lại mà xem xét mọi thứ nguyên cớ, lý do này nọ? Muốn suy xét sự việc cho đúng đắn, công bằng, phải chờ đến lúc về già, rụng hết răng và bình tĩnh lại. Khi anh là một lão khọm chẳng còn một cái răng, anh có thể dễ dàng nói: “Mẹ kiếp, các chú nhỏ, đừng có cắn!” Nhưng khi anh còn nguyên ba mươi hai cái răng thì…”

Nói về cuộc đời cùng một kẻ đang còn đau khổ cùng những tri thức lý lẽ vay mượn trong sách vở chỉ làm căng phồng thêm sự trống rỗng của kẻ đó, là một sự quá sức.

“Tôi tự hỏi không biết các hạ có thể nói gì về điều đó. Trong chừng mực tôi có thể nhìn thấy là các hạ chưa bao giờ đói, chưa bao giờ chết chóc, chưa bao giờ trộm cắp, chưa bao giờ phạm tội ngoại tình. Vậy các hạ biết cái quái gì về thế sự? Đầu óc các hạ ngây thơ, da thịt thậm chí chưa bao giờ biết mùi nắng.”

Kazantzakis đã dựng lên một con người hiên ngang bất khuất sống động giữa nền văn minh tri thức thời đại để tát một gáo nước lạnh vào sự độc tôn của lý trí. Chính lý trí đã xây dựng lên quá nhiều ảo tưởng. Chúng biến mình làm vật cản làm chậm bước chân đi của sức sống tràn đầy. Chúng phá hủy sự thơ mộng vốn có trong mỗi con người. Chúng một mực tạo ra những những ảo tưởng và dùng chính những ảo tưởng đó để chống lại lý trí, phá vỡ cuộc sống vốn có tự sẵn thân trong con người. Con người được sinh ra và thuần chủng trong những bản năng vốn có. Lý trí không đủ quyền năng để điều khiển tâm trí con người bước lệch lạc trên những bước chân chao đảo. Con người cần tự hiểu rõ một điều rằng

“Mọi người trên thế gian này đều có một ý nghĩa tiềm ẩn, tôi nghĩ thầm. Con người, thú vật, cây cối , trăng sao, tất cả đều là chữ tượng hình. Bất hạnh cho kẻ nào bắt đầu đọc ra những chữ ấy và đoán được ý nghĩa của chúng…Khi mới thấy, ta đâu có hiểu. Ta tưởng đó quả thật là con người, cây cối, trăng sao. Mãi đến nhiều năm sau, ta mới hiểu thì quá muộn…”

Nhưng không phải vì thế mà con người dùng lý trí để chạy trốn sự thật gan góc ác độc đó. Con người cần phải đối diện để đi qua hết tất cả mọi sự đã được sinh ra để chờ đợi sẵn.

“Trái tim ta hỡi, giống như hạt lúa mì, ngươi cũng phải rụng xuống đất và chết. Đừng sợ. Nếu ngươi không rụng xuống, làm sao cây kết trái được? Làm sao nuôi những kẻ sắp chết đói.”

Sự trốn tránh trong những tri thức lý lẽ, cố biện minh cho một cuộc đời không đáng giá con người. Sống như một con người là khi ta nhận ra

“Đỉnh cao nhất của con người có thể đạt tới không phải là kiến thức, hay đức hạnh, cũng chẳng phải thiện tâm hay chiến thắng, mà là một cái gì đấy vĩ đại hơn, anh hùng hơn và tuyệt vọng hơn: Nỗi sợ thiêng liêng.”

Zorba đích thực là hiện thân của một con người chống đối lý trí. Nhưng nói thế không có nghĩa gã là một tên ngu muội. Vì chúng ta đôi lúc không nhận ra rằng con dao hai lưỡi được giấu kín sau lý trí đã đợi chờ cơ hội quay đầu phản bội trá hình, biến ảo thành thật, thật thành ảo, xoay vần  tâm trí và biến chúng ta thành kẻ dại khờ khi một mực phủ nhận. Lý trí cũng chính là sự ngu muội.

“Thoát khỏi tổ quốc, khỏi các thầy tu, khỏi tiền bạc. Tôi đã sàng lọc, ngày càng sàng lọc bỏ đi nhiều thứ. Bằng cách ấy, tôi làm nhẹ gánh nặng của mình. Tôi đã, nói thế nào nhỉ?.. Tôi đã tìm thấy sự giải thoát tôi thành người.”

Alexis Zorba là một kẻ tỉnh ngộ, là một con người lý tưởng mà Kazantzakis muốn đạt đến. Khi tôi đối diện với con người này, tôi tựa mình như một vì sao đang lao mình vào khoảng không trống rỗng. Bởi tôi nhận ra tôi vẫn còn đang rất đau khổ giữa đời sống này. Tôi chẳng khác gì gã tôi đang kể câu chuyện ấy, đang tự hổ thẹn với chính mình. Nhưng may sao lòng can đảm và những hy vọng trong tôi vẫn còn nguyên vẹn. Tôi không còn muốn khom lưng cúi mặt, nghiến răng chịu đựng. Tôi muốn giết chết con người giả tạo trong tôi, sống thực hơn, vượt bỏ cái bóng từng là chính tôi, bay vút lên cao tít và được biến thành con người, vượt bỏ tất cả sự dơ bẩn trong tôi, mặc cho tôi đã tự biến mình thành kẻ thù của đám đông. Tôi không cần biến mình là đồng minh của họ, tôi đã không còn tin tưởng vào họ.

“Tôi chẳng tin vào cái gì, chẳng tin vào ai, tôi chỉ tin vào Zorba. Không phải vì Zorba tốt hơn những người khác, hoàn toàn không phải như thế. Hắn cũng là súc sinh như tất thảy. Nhưng tôi tin vào Zorba vì hắn là kẻ duy nhất nằm trong phạm vi quyền lực của tôi, là kẻ duy nhất tôi hiểu biết. Còn tất cả mọi người khác đều là những bóng ma. Tôi nhìn thấy bằng đôi mắt này, tôi nghe thấy bằng đôi tai này, tôi tiêu hóa bằng bộ lòng ruột này. Tất cả mọi người khác đều là bóng ma. Khi tôi chết, tất cả mọi thứ đều sẽ chết. Toàn bộ thế giới Zorba sẽ chìm xuống đến tận đáy!”

Thực sự tôi không có ý định viết ra những câu chữ này để review cho một quyển sách. Đây không phải là một bài review để các bạn đọc qua rồi ra hiệu sách vồ chụp lấy con người đó, dùng sự thấu hiểu cạn cợt của mình để phán xét đúng sai. Khoảnh khắc tôi và con người hoan lạc này đã gặp nhau, tôi không hiểu căn nguyên lý do, nhưng vì đã gặp gỡ và trót yêu mến, nên các câu chữ đã theo tình yêu đó tuôn trào ra trên từng trang viết. Tôi đã muốn viết nhiều hơn, nhưng có lẽ ngôn từ mộc mạc khô cằn này đôi khi không đủ để nói về một điều mà chúng ta yêu quý. Vậy nên mọi sự chỉ nên dừng lại ở đây.

“Tâm hồn cũng là một con vật có phổi, có lỗ mũi, nó cần dưỡng khí và có thể chết ngạt trong bụi bặm hoặc giữa những chỗ quá uế khí.”

Tôi hy vọng cuộc gặp gỡ này giữa bạn và Zorba, bạn cũng sẽ tìm ra được một chút dưỡng khí nào đó dành riêng cho chính bạn. Còn tôi, tôi vẫn đang cố gắng mỗi ngày.

Tác giả: Ni Chi

20/10/24

Từ điển tiếng Việt Hoàng Phê (2021)

nguồn link: fb Hà Thanh Vân

https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid0vscuhixfC7KWxbghVKN82UaM6UU1ChraPwgLn7z2WDdC3Aj5xxc5bYRWM99fYzeyl?




Phong cách học tiếng Việt

 Nguồn link: fb Hà Thanh Vân

https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid0VSJLXQy2AiNHCAVppPQyxtpeTVDVUtxPr8NmCmKmULmNEsJuk7ELLkQCyPi6n1EKl?




17/10/24

Văn học VN 1900 - 1930

link từ fb Hà Thanh Vân

https://www.facebook.com/hathanhvanaliceirisdevi/posts/pfbid02PasaRq57gh7A6qXzXx6dBARgg2V1nq7dsTpEJByCjjeKZYXtJggWb3gKwTMmDNnml?



13/10/24

Người ăn chay

Ngày 10/10/2024, Han Kang (sinh ngày 27/11/1970) trở thành người phụ nữ châu Á đầu tiên và người Hàn Quốc thứ hai nhận giải Nobel Văn học. Han Kang là con gái của tiểu thuyết gia Han Seung-won. Anh trai của cô, Han Dong Rim, cũng là nhà văn.

Bà sinh tại thành phố Gwangju. Từ năm 10 tuổi, Han Kang sống tại thủ đô Seoul do gia đình chuyển đến đây. Han Kang từng nói rằng thỉnh thoảng bị đau nửa đầu và những cơn đau này giúp mình trở nên khiêm tốn.

Nữ nhà văn chủ nhân giải Nobel năm nay theo học Văn học Hàn Quốc tại Đại học Yonsei. Bà ra mắt văn đàn với vai trò là thi sĩ bằng việc xuất bản 5 bài thơ - có bài Mùa đông ở Seoul trong ấn bản mùa đông của tạp chí Munhak-gwa-sahoe (Văn học và Xã hội) năm 1993.

Giải Nobel Văn học năm nay một lần nữa khẳng định xu hướng đa dạng hóa của Viện Hàn lâm Thụy Điển, sau nhiều năm bị chỉ trích vì tập trung quá nhiều vào các tác giả châu Âu và Bắc Mỹ. Han Kang là người phụ nữ thứ 19 trong tổng số 121 người từng đoạt giải.

Văn xuôi đầy chất thơ

Ủy ban Nobel tại Viện Hàn lâm Thụy Điển vừa công bố chủ nhân của giải thưởng Nobel Văn học 2024 là nhà văn người Hàn Quốc Han Kang. Giải Nobel Văn học 2024 vinh danh Han Kang vì "văn xuôi đầy chất thơ mãnh liệt khi đối mặt với những chấn thương lịch sử và phơi bày sự mong manh của cuộc sống con người".

Han Kang, 54 tuổi, là nữ văn sĩ Hàn Quốc đầu tiên giành giải thưởng danh giá này. Bà nổi tiếng quốc tế với tiểu thuyết The Vegetarian, từng đoạt giải Man Booker Quốc tế năm 2016.

Ủy ban Nobel nhấn mạnh: "Han Kang có nhận thức độc đáo về mối liên hệ giữa thể xác và tâm hồn, giữa người sống và người chết. Với phong cách thơ ca và thử nghiệm, bà trở thành nhà cải cách trong văn xuôi đương đại".

Sinh trong gia đình có truyền thống văn chương, Han Kang tốt nghiệp ngành Văn học Hàn Quốc tại Đại học Yonsei. Sự nghiệp văn chương của bà khởi đầu với giải thưởng truyện ngắn của nhật báo Seoul Shinmun. Sau đó, bà còn giành nhiều giải thưởng văn học uy tín khác của Hàn Quốc.

Han Kang bắt đầu sự nghiệp tiểu thuyết gia sau năm 1994, khi giành giải thưởng Văn học mùa xuân của nhật báo Seoul Shinmun với tác phẩm Mỏ neo đỏ. Năm 1995, Han Kang xuất bản tập truyện ngắn đầu tay mang tên Yeosu (NXB Munji). 

Năm 1998, Han Kang tham gia Chương trình Viết văn Quốc tế của Đại học Iowa (Mỹ) trong 3 tháng với sự hỗ trợ của Hội đồng Nghệ thuật Hàn Quốc.

Người ăn chay (bản tiếng Anh The Vegetarian) tác phẩm đưa tên tuổi Han Kang vươn ra quốc tế
Người ăn chay (bản tiếng Anh The Vegetarian) tác phẩm đưa tên tuổi Han Kang vươn ra quốc tế
Những tác phẩm nổi bật của bà bao gồm tập truyện ngắn Trái cây của người phụ nữ của tôi (2000), Kỳ nhông lửa (2012); các tiểu thuyết Hươu đen (1998), Đôi tay lạnh lẽo của anh (2002), Người ăn chay (2007), Hơi thở đấu tranh (2010), Những bài học Hy Lạp (2011), Hành động của con người (2014, xuất bản ở Việt Nam với tựa đề Bản chất của người), Cuốn sách trắng (2016, xuất bản ở Việt Nam với tựa đề Trắng), Tôi không nói lời tạm biệt (2021). Han Kang cũng xuất bản một tập thơ mang tên Tôi đặt buổi tối vào ngăn kéo (2013).

Nữ văn sĩ giành giải Tiểu thuyết Hàn Quốc lần thứ 25 với Phật nhỏ vào năm 1999, giải Nghệ sĩ trẻ hôm nay năm 2000 do Bộ Văn hóa Hàn Quốc trao tặng, giải thưởng Văn học YiSang năm 2005 với Vết chàm Mongolia và giải thưởng Văn học Dongri năm 2010 với Cơn gió thổi.

Han Kang được trao giải thưởng Văn học Manhae nhờ tác phẩm Hành động của con người (2014) và giải thưởng Văn học Hwang Sun-won (2015) với tiểu thuyết Khi một bông tuyết tan chảy. Tiểu thuyết ngắn Tạm biệt của bà nhận giải thưởng Văn học Kim Yujung (2018).

Tiểu thuyết Người ăn chay đoạt giải Man Booker Quốc tế năm 2016. Tác phẩm Hành động của con người giành giải thưởng Malaparte năm 2017 tại Ý. Han Kang cũng nhận giải San Clemente cho Người ăn chay tại Tây Ban Nha (2019). 

Năm 2019, Han Kang được chọn là nhà văn thứ năm cho dự án Thư viện Tương lai tại Na Uy. Tác phẩm Con trai yêu dấu, người mà mẹ thương yêu sẽ được giữ tại Thư viện Deichmann ở Oslo cho đến khi được xuất bản vào năm 2114.

Tiểu thuyết mới nhất của Han Kang - Tôi không nói lời tạm biệt - được trao giải Médicis tại Pháp vào năm 2023 và giải Émile Guimet trong năm 2024.

The Vegetarian: Tác phẩm đưa Han Kang vươn ra quốc tế

Người ăn chay (bản tiếng Anh The Vegetarian) tác phẩm đưa tên tuổi Han Kang vươn ra quốc tế, kể về một phụ nữ trẻ quyết định ăn chay sau những cơn ác mộng đẫm máu. Quyết định này đã đẩy cô vào tình cảnh bị xã hội và gia đình ghẻ lạnh, phản ánh sâu sắc các vấn đề xã hội tại Hàn Quốc.

Người ăn chay do NXB Trẻ ấn hành năm 2010 - là một cuốn sách gồm ba phần (Người ăn chay, Vết chàm Mongolia, Cây pháo hoa) kể về Yeong-hye, một người phụ nữ Hàn Quốc bình thường, quyết định trở thành người ăn chay sau một giấc mơ kinh hoàng. Quyết định này dường như vô hại nhưng dẫn đến sự sụp đổ của cuộc sống gia đình cô và các mối quan hệ xã hội.

Tác phẩm khám phá những tầng sâu thẳm về con người, bao gồm xung đột nội tâm và áp lực xã hội. Từ việc Yeong-hye từ chối ăn thịt, những căng thẳng tâm lý bắt đầu bùng nổ, biến các mối quan hệ gia đình vốn bình thường trở nên bạo lực và đầy dục vọng. 

Những biến đổi kỳ lạ về thể xác và tinh thần của Yeong-hye được mô tả qua góc nhìn của chồng cô, anh rể và chị gái, mỗi nhân vật đều có cảm xúc khác nhau. 

Cuốn sách khai thác một số chủ đề liên quan đến sự áp đặt của xã hội, mong muốn trốn thoát khỏi các ràng buộc, và sự sụp đổ dần dần của một con người. Với văn phong độc đáo, tác phẩm không chỉ là câu chuyện về ăn chay mà còn phản ánh về khía cạnh tâm lý, tình dục và sự cô độc trong xã hội hiện đại.

Nguồn: https://phatgiao.org.vn/nguoi-an-chay-nu-van-si-han-kang-va-giai-thuong-nobel-van-hoc-d87551.html