Hệ thống khoa cử là phương thức tuyển chọn quan lại dựa trên năng lực trí thức, hình thành từ thời Tùy, phát triển mạnh dưới Đường – Tống và đạt đến mức hoàn chỉnh vào thời Minh – Thanh. Đây không chỉ là các kì thi đơn lẻ mà là một hệ thống sàng lọc đa tầng, góp phần định hình trật tự xã hội và cơ chế tuyển dụng nhân tài.
I. TẠI TRUNG HOA
1. Giai đoạn dự bị: Khoa Đồng thí (童試)
Trước khi bước vào hệ thống khoa cử chính thức, người học sĩ phải vượt qua các kì khảo hạch sơ cấp để xác lập tư cách.
Huyện thí (縣試) & Phủ thí (府試): Là hai vòng thi cấp địa phương do Tri huyện và Tri phủ chủ trì. Người vượt qua được gọi là Đồng sinh (童生).
Viện thí (院試): Kì thi do quan Đề đốc Học chính (學政) cấp tỉnh chủ trì. Người trúng tuyển đạt học vị Sinh viên (生員), dân gian gọi là Tú tài. Đây là bước ngoặt quan trọng: người học chính thức được thừa nhận là "Sĩ", được miễn một số nghĩa vụ lao dịch và thuế khóa.
2. Hương thí (鄉試) – Kì thi cấp tỉnh
Được tổ chức 3 năm một lần (Chính khoa) vào các năm Tí, Ngọ, Mão, Dậu.
Đối tượng: Tú tài (Sinh viên) đã qua sát hạch tại địa phương.
Danh hiệu: Người trúng tuyển gọi là Cử nhân (舉人). Cử nhân có thể được bổ nhiệm chức quan cấp thấp hoặc được phép dự thi Hội.
Thủ khoa: Gọi là Giải nguyên (解元).
3. Hội thí (會試) – Kì thi trung ương
Tổ chức vào mùa xuân năm sau kì Hương thí (nên còn gọi là Xuân vi 春闈), do Bộ Lễ chủ trì tại kinh đô.
Danh hiệu: Người trúng tuyển gọi là Cống sĩ (貢士).
Thủ khoa: Gọi là Hội nguyên (會元).
4. Đình thí (廷試) – Kì thi tối cao
Còn gọi là Điện thí (殿試), do Hoàng đế trực tiếp ra đề và chủ trì. Mục đích chính của kì thi này là xếp hạng thứ bậc cho các Cống sĩ. Sau lễ Truyền lô (傳臚), các sĩ tử chính thức nhận học vị Tiến sĩ (進士), phân thành Tam giáp (三甲):
Đệ nhất giáp (Tiến sĩ cập đệ): Gồm 3 người đứng đầu (Tam khôi): Trạng nguyên (狀元), Bảng nhãn (榜眼), Thám hoa (探花).
Đệ nhị giáp (Tiến sĩ xuất thân): Nhóm đỗ hạng khá.
Đệ tam giáp (Đồng Tiến sĩ xuất thân): Nhóm đỗ hạng đạt yêu cầu.
II. TẠI VIỆT NAM
Chế độ khoa cử Việt Nam về cơ bản phỏng theo mô hình Trung Hoa nhưng có những biến đổi đặc thù để phù hợp với thực tiễn quốc gia.
1. Sự khác biệt ở cấp độ khởi đầu
Việt Nam không tồn tại hệ thống “Đồng thí” cấp Huyện - Phủ như Trung Hoa. Người đi học (Nho sinh) có thể dự thi Hương ngay, tuy nhiên thường cũng phải trải qua các kì khảo hạch tại địa phương (khảo khóa, sát hạch) để chứng minh năng lực trước khi được phép ghi tên dự thi chính thức.
2. Cấu trúc kì thi Hương (鄉試)
Kì thi Hương gồm 4 vòng thi (gọi là 4 trường - 四場). Cách phân định danh hiệu có sự khác biệt lớn:
Tú tài (秀才): Thí sinh đỗ 3 trường (trước thời Nguyễn gọi là Sinh đồ 生徒). Tú tài thường tiếp tục học để thi lại, rất ít khi được bổ dụng làm quan.
Cử nhân (舉人): Thí sinh đỗ cả 4 trường (trước thời Nguyễn gọi là Hương cống 鄉貢). Cử nhân có đặc quyền dự thi Hội tại kinh đô.
3. Kì thi Hội và thi Đình
Học vị Cống sĩ: Người đỗ thi Hội được phép dự thi Đình.
Tính chất sàng lọc: Khác với Trung Hoa (thi Đình chỉ để xếp hạng), tại Việt Nam thời Nguyễn, thi Đình vẫn có thể bị đánh trượt.
Định chế thời Nguyễn: Triều Nguyễn không lấy danh xưng Trạng nguyên.
Ngoài ra, từ thời Minh Mạng, một số người thi Đình không đạt chuẩn Tiến sĩ nhưng điểm số khá sẽ được lấy vào bảng phụ, gọi là Phó bảng.
III. PHÂN ĐỊNH THUẬT NGỮ
1. Tam nguyên (三元)
Chỉ người đỗ đầu liên tiếp cả ba kì thi lớn: Giải nguyên (Hương) – Hội nguyên (Hội) – Trạng nguyên (Đình).
Lưu ý: Tại Việt Nam thời Nguyễn, dù không lấy danh xưng Trạng nguyên, người đỗ đầu cả ba kì thi (Đình thí đỗ cao nhất) vẫn được tôn vinh là Tam nguyên. Ví dụ tiêu biểu là Tam nguyên Yên Đỗ Nguyễn Khuyến.
2. Tiến sĩ cập đệ (進士及第)
Ý nghĩa của thuật ngữ này biến đổi theo thời đại và chế độ chính trị:
Thời Đường – Tống: Là cách gọi chung cho những người đã thi đỗ học vị Tiến sĩ (chưa phân hạng khắt khe).
Thời Minh – Thanh: Trở thành danh hiệu chính thức và duy nhất dành cho nhóm Đệ nhất giáp (3 người đứng đầu).
Các phân hạng khác:
Nhị giáp: Tiến sĩ xuất thân (進士出身).
Tam giáp: Đồng Tiến sĩ xuất thân (同進士出身).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Chú ý: chỉ cần dán link vào, không cần gõ thẻ khi post
Chèn EmoticonsHình (file có đuôi jpg, jpeg, png, bmp, gif ),
Nhạc (file có đuôi mp3 hoặc từ trang web nhaccuatui),
Video (từ Youtube)
Đổi cỡ, màu chữ:
[color="red"][size="20"] chữ cỡ 20 màu đỏ [/size][/color]
(màu dùng mã hexa hoặc tiếng Anh: red, blue, green, violet, gold ..)
Giới thiệu link: <a href="link"> tên link </a>
Chữ đậm <b> chữ đậm</b>
Chữ nghiêng: <i> chữ nghiêng </i>
Chèn Yahoo smiley (click Chèn emoticons để xem phím tắt)
Đã thêm mấy smiley nhưng chưa rảnh thêm vào bảng chèn. Phím tắt:
:-/ bối rối ;) nháy mắt ;;) đá lông nheo
:"> thẹn :X yêu thế =(( tan nát cõi lòng
Chú ý Nếu nút Trả lời ko hoạt động, xin chịu khó lên thanh địa chỉ, gõ thêm vào cuối (ngay sau html) ?m=1 rồi nhấn Enter, nút Trả lời sẽ ok. (29/11/18)