Cấu tạo
Lục thư: Chỉ sự
Xuất hiện từ thời kì giáp cốt văn, cho đến nay, tự hình chữ "Nhất" về cơ bản không thay đổi, đều dùng một nét ngang để biểu thị số lượng "một".
Theo Hứa Thận, Nhất không chỉ là số đếm nhỏ nhất, mà còn là biểu tượng của nguyên lí sơ khai sinh thành vũ trụ (Thái Thủy / Thái Cực). Đây là cách giải thích nghĩa chữ theo quan điểm triết học và vũ trụ quan đương thời, thường gặp trong "Thuyết văn".
Nghĩa
Nghĩa gốc: một, số đếm đầu tiên.
Mở rộng, làm tính từ, có nghĩa thứ nhất, đầu tiên; làm phó từ, có nghĩa: một lần; một chút; vừa mới ; làm động từ, có nghĩa: hợp nhất, làm thành một.
Thành ngữ
- 舉一反三 Cử nhất phản tam: [Thầy] nêu một góc mà [trò] có thể suy ra ba góc còn lại. Chỉ việc người thầy dạy một điều, người học phải biết suy ra những điều tương tự.
- - 一 số từ: một (góc).
- - 反 động từ: suy ra, lấy điều đã biết mà suy xét ngược lại.
- Nghĩa bóng: chỉ người học có khả năng từ một điều mà suy ra nhiều điều khác; cũng hàm ý yêu cầu người học phải tích cực tự học, biết suy luận và mở rộng kiến thức.
- Xuất xứ: 「不憤不啟,不悱不發,舉一隅不以三隅反,則不復也」 (Luận ngữ, Thuật Nhi): Bất phẫn bất khải, bất phỉ bất phát, cử nhất ngung bất dĩ tam ngung phản, tắc bất phục dã = Không bức bối vì chưa hiểu thì không gợi mở; không đến mức muốn nói mà chưa nói ra được thì không giúp làm rõ ý. Nêu một góc mà không tự lấy ba góc còn lại để đáp lại thì không dạy thêm nữa.
- Ý nói người thầy chỉ gợi mở khi người học thực sự muốn tìm hiểu và đã tự suy nghĩ; đồng thời đòi hỏi người học phải chủ động suy luận, từ một điều biết suy ra những điều khác.
- 百聞不如一見 Bách văn bất như nhất kiến: trăm nghe không bằng một thấy.
- 一 nhất (số từ): một (lần).
- 一舉兩便 Nhất cử lưỡng tiện: một việc làm mà có hai cái lợi, một công đôi việc.
- 一 nhất (số từ): một lần, một việc.
- 大小不一 Đại tiểu bất nhất: lớn nhỏ không như nhau.
- 一 nhất (tính từ): giống nhau, đồng nhất.
- 一身是汗 Nhất thân thị hãn: cả người đầy mồ hôi.
- 一 nhất (tính từ): toàn bộ, cả.
- 一聽就懂 Nhất thính tựu đổng: vừa nghe là hiểu ngay.
- 一 nhất (phó từ): vừa mới, một lần.
- 一見如故 Nhất kiến như cố: mới gặp lần đầu mà thân thiết như đã quen từ lâu.
- 一 nhất (phó từ): vừa mới, lần đầu.
Vai trò bộ thủ
一 (nhất) là bộ thủ đầu tiên (số 001) trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hi.
Chữ Hán thông dụng thuộc bộ Nhất khoảng 20 chữ, tiêu biểu có:
- 上 (thượng: bên trên), 下 (hạ: bên dưới), 三 (tam: ba), 丈 (trượng: đơn vị đo chiều dài), 不 (bất: không), 丑 (sửu: chi Sửu), 丙 (bính: can Bính), 丘 (khâu: gò đất), 且 (thả: lại, còn), 世 (thế: đời), 丞 (thừa: giúp đỡ), 丣 (dậu: chi Dậu), 两 (lưỡng: hai), 丧 (tang: mất), 並 (tịnh: đứng cạnh nhau).
Điểm chung của chúng là trong tự hình có bộ kiện "一", nên được xếp vào bộ Nhất để tiện tra cứu, ngoài ra không có quan hệ gì về âm hoặc nghĩa với chữ Nhất.
Âm đọc tiếng Hán Phổ thông
Trong tiếng Hán Phổ thông, 一 đọc là yī, dễ bị nhầm lẫn với qī (七 thất: bảy) do cả hai đều có thanh điệu ngang (thanh 1) và cách phát âm tương đối gần giống nhau.
Để tránh nhầm lẫn (đặc biệt khi đọc số điện thoại, số tài khoản, ...), người ta thường thay thế chữ 一 (yī) bằng cách đọc là /yāo/ (幺), tức đọc theo âm đọc của chữ 幺 (yêu). Cách đọc này được sử dụng phổ biến trong quân đội, hàng không, bưu chính viễn thông và các lĩnh vực cần độ chính xác cao.
Cách viết khác
Trong các văn bản quan trọng (như hóa đơn, hợp đồng) để chống tẩy xóa, chữ Nhất 一 thường được thay thế bằng các chữ phức tạp hơn (tục gọi là chữ Nhất kép): 壹
Nhất còn có một dị thể cổ, nay ít dùng: 弌.
Câu đố chữ
- 上而不上,
- 下而不下,
- 且宜在下,
- 不可在上。
- Thượng nhi bất thượng,
- Hạ nhi bất hạ,
- Thả nghi tại hạ,
- Bất khả tại thượng.
(Đố là chữ Hán gì?)
Đáp án: Chữ Nhất (一)
Giải thích: Câu đố mô tả vị trí của nét ngang (一) trong các chữ:
- "Thượng nhi bất thượng": Nét 一 trong chữ 上(thượng) không nằm ở trên cùng.
- "Hạ nhi bất hạ": Nét 一 trong chữ 下 (hạ) không nằm ở dưới cùng.
- "Thả nghi tại hạ": Trong chữ 且 (thả) và 宜 (nghi), nét 一 đều ở phía dưới.
- "Bất khả tại thượng": Trong chữ 不 (bất) và 可 (khả), nét 一 đều ở phía trên.
→ Điểm chung duy nhất chính là nét ngang "一" (chữ Nhất).
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Chú ý: chỉ cần dán link vào, không cần gõ thẻ khi post
Chèn EmoticonsHình (file có đuôi jpg, jpeg, png, bmp, gif ),
Nhạc (file có đuôi mp3 hoặc từ trang web nhaccuatui),
Video (từ Youtube)
Đổi cỡ, màu chữ:
[color="red"][size="20"] chữ cỡ 20 màu đỏ [/size][/color]
(màu dùng mã hexa hoặc tiếng Anh: red, blue, green, violet, gold ..)
Giới thiệu link: <a href="link"> tên link </a>
Chữ đậm <b> chữ đậm</b>
Chữ nghiêng: <i> chữ nghiêng </i>
Chèn Yahoo smiley (click Chèn emoticons để xem phím tắt)
Đã thêm mấy smiley nhưng chưa rảnh thêm vào bảng chèn. Phím tắt:
:-/ bối rối ;) nháy mắt ;;) đá lông nheo
:"> thẹn :X yêu thế =(( tan nát cõi lòng
Chú ý Nếu nút Trả lời ko hoạt động, xin chịu khó lên thanh địa chỉ, gõ thêm vào cuối (ngay sau html) ?m=1 rồi nhấn Enter, nút Trả lời sẽ ok. (29/11/18)